REA VeriCube là thiết bị kiểm định chất lượng (verification) mã vạch 1D và mã ma trận 2D, sử dụng camera CMOS độ phân giải cao để đo mã không tiếp xúc. Thiết bị kiểm tra mã trong điều kiện ánh sáng, góc và khoảng cách được kiểm soát, từ đó đưa ra kết quả đánh giá có tính chính xác và lặp lại cao.
Hệ thống gồm đầu đo VeriCube + module camera quang học + phần mềm REA TransWin32 trên máy tính Windows. Dữ liệu đo được truyền tới PC thông qua mạng Ethernet.

1. Các tính năng chính
Đo không tiếp xúc bằng camera CMOS.
Module camera có thể thay đổi để phù hợp với nhiều kích thước mã.
Hỗ trợ đèn đỏ hoặc đèn trắng.
Có khả năng kiểm tra DPM – Direct Part Marking, tức mã được khắc/in trực tiếp trên sản phẩm.
Có thể đặt thiết bị ở 3 tư thế đo: nằm ngang, đứng và úp ngược.
Buồng đo được làm tối để hạn chế ảnh hưởng của ánh sáng môi trường.
Kiểm định mã 2D theo ISO/IEC 15415.
Kiểm định DPM theo ISO/IEC TR 29158.
Kiểm định barcode theo ISO/IEC 15416 hoặc ANSI X3.182.
Hỗ trợ kiểm định theo GS1 và cấu trúc dữ liệu GS1-128.
Hỗ trợ phân tích cấu trúc dữ liệu ISO/IEC 15418 / ANSI MH10.8.2.
Có các chức năng kiểm tra phục vụ ngành dược phẩm.
Giao diện và báo cáo đa ngôn ngữ.
Cho phép lưu cấu hình thành các profile tùy chỉnh để sử dụng nhanh.
Kết nối mạng và cấp nguồn qua PoE (Power over Ethernet).
2. Các loại mã được hỗ trợ
Mã 2D / Matrix
Thiết bị hỗ trợ:
DataMatrix
DPM-Matrix
QR Code
MicroQR Code
Aztec Code
PDF417
Ngoài ra tài liệu ghi nhận có thêm các loại mã đang được phát triển.
Mã vạch 1D
Hỗ trợ nhiều chuẩn phổ biến:
EAN-13
EAN-8
UPC-A / UPC-E
Interleaved 2/5
ITF-14
Code 39
Code 32
Code 128
PZN-Code
GS1 DataBar
GS1 DataBar Composite
Frachtpost
Các loại mã tùy chọn
Có thể hỗ trợ thêm:
2/5 3 Bars
2/5 5 Bars
2/5 IATA
2/5 Baggage
2/5 DHL Express
Code 39 Full ASCII
Code 93
MSI
Plessey
Codabar Monarch
LAETUS Pharmacode
LAETUS Mini Pharma Code
3. Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
REA VeriCube |
|
Công nghệ camera |
CMOS |
|
Độ phân giải camera |
2592 × 1944 pixel |
|
Module camera |
Có thể thay đổi |
|
Tiêu cự |
8 / 12 / 16 / 25 mm |
|
Ánh sáng |
LED đỏ 660 nm hoặc LED trắng 4.000 K |
|
Góc chiếu sáng |
45° |
|
Giao tiếp |
RJ45 Ethernet / TCP-IP |
|
Cấp nguồn |
PoE – Power over Ethernet |
|
Phần mềm |
REA TransWin32 – Windows |
|
Độ chính xác đo |
Theo ISO/IEC 15426-1 và ISO/IEC 15426-2 |
|
Kích thước |
200 × 150 × 150 mm (W/L/H) |
|
Chiều rộng có keypad |
210 mm |
|
Trọng lượng |
2.600 g |
|
Hệ điều hành được nêu trong tài liệu |
Windows 7, Windows 8 – 32/64 bit |
Khả năng đo theo từng module camera
|
Tiêu cự |
FOV |
X-dimension điển hình |
X-dimension tối thiểu |
Pixel size |
|
8 mm |
114 × 76 mm |
0,44 mm |
0,25 mm |
44 µm |
|
12 mm |
80 × 60 mm |
0,31 mm |
0,18 mm |
31 µm |
|
16 mm |
63,5 × 47,5 mm |
0,25 mm |
0,15 mm |
25 µm |
|
25 mm |
37,5 × 27,7 mm |
0,14 mm |
0,09 mm |
14,5 µm |
4. Các tiêu chuẩn kiểm định
REA VeriCube có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng mã theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
Mã 2D in trên nhãn:
ISO/IEC 15415
Mã DPM:
ISO/IEC TR 29158, trước đây là AIM DPM Guideline 2006
Barcode 1D:
ISO/IEC 15416 hoặc ANSI X3.182
Cấu trúc dữ liệu:
ISO/IEC 15418 / ANSI MH10.8.2
GS1:
GS1 DataMatrix, GS1 QR Code, GS1-128, GS1 DataBar và Composite.
5. Ứng dụng thực tế
Thiết bị phù hợp để kiểm soát chất lượng mã sau quá trình in/đánh dấu, thay vì chỉ đơn thuần đọc mã.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
Kiểm tra chất lượng DataMatrix/QR Code
Kiểm tra mã DPM trên linh kiện, kim loại, sản phẩm công nghiệp
Kiểm tra chất lượng barcode trên bao bì và nhãn hàng hóa
Kiểm tra mã trong sản xuất công nghiệp
Kiểm tra mã theo yêu cầu GS1
Kiểm tra mã phục vụ ngành dược phẩm
Phân tích nguyên nhân khiến mã có khả năng đọc kém, qua đó tối ưu chất lượng in.
Catalog: Download
Tài liệu kỹ thuật cho ứng dụng kiểm tra mã vạch DPM: Chân đế chuyên dụng; REA VeriCube DF