Giới thiệu sản phẩm – Ant-RC12-455/455
Ant-RC12-455/455 là ăng-ten UHF RFID định hướng công suất cao 12 dBi của Chainway, được thiết kế cho các hệ thống RFID cần khoảng cách đọc xa và khả năng hoạt động ổn định ngoài trời. Antenna sử dụng phân cực tròn RHCP, chuẩn bảo vệ IP67, phù hợp cho các ứng dụng nhận dạng phương tiện, quản lý bãi đỗ xe, logistics, kho hàng, kiểm soát ra vào, hệ thống vé và các hệ thống RFID công nghiệp.
Antenna có thể lắp theo phương ngang hoặc phương đứng, sử dụng giá đỡ để cố định trên cột hoặc khung thép; góc nghiêng có thể điều chỉnh sau khi lắp đặt để tối ưu vùng đọc. Thiết bị có thể sử dụng ngoài trời nhưng không phù hợp với môi trường axit/kiềm

Tính năng cơ bản:
Tần số: 902-928 Mhz
Kiểu phân cực ăng ten: RHCP
Độ lợi: 12dbi
Max input Power: 20w
Cổng kết nối: N-Type female
Kích thước: 445x445x30mm
Trọng lượng: 2.66Kg
Chất liệu vỏ bọc ăng ten: ABS
Chất liệu board phát xạ: aluminum
Nhiệt độ hoạt động: -40 -> 60 độ C
Chuẩn bảo vệ: IP67
Kiểu lắp đặt: Trên trụ đỡ hoặc lắp lên tường
Đường kính trụ đỡ: Phi 30 - 50
Vận tốc gió: 60m /s
Thông số kỹ thuật chi tiết:
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Model |
Ant-RC12-455/455 |
|
Loại thiết bị |
UHF RFID Antenna |
|
Dải tần số |
902–928 MHz / 865–868 MHz |
|
Phiên bản 865–868 MHz |
Ant-RC12-455/455-EU |
|
Phiên bản 902–928 MHz |
Ant-RC12-455/455-CA |
|
Kiểu phân cực |
RHCP – Right Hand Circular Polarization |
|
Độ lợi (Gain) |
12 dBi |
|
Độ rộng búp sóng 3 dB – H-Plane |
40° |
|
Độ rộng búp sóng 3 dB – E-Plane |
38° |
|
VSWR |
≤ 1.3 |
|
Tỷ số trước/sau (Front-to-Back Ratio) |
≥ 17 dB |
|
Trở kháng đầu vào |
50 Ω |
|
Công suất đầu vào tối đa |
20 W |
|
Chống sét |
DC Grounded |
|
Đầu nối |
N-Type Female |
|
Kích thước (H × W × D) |
445 × 445 × 30 mm |
|
Trọng lượng |
2.66 kg, bao gồm giá đỡ |
|
Vật liệu Radome |
ABS |
|
Màu Radome |
Off-white / trắng ngà |
|
Vật liệu bảng bức xạ |
Aluminum |
|
Nhiệt độ hoạt động |
−40°C đến +60°C |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP67 |
|
Kiểu lắp đặt |
Pole mounted – lắp trên cột |
|
Đường kính cột hỗ trợ |
|
|
Tốc độ gió định mức |
60 m/s |
|
Điều chỉnh góc lắp đặt |
Có, có thể điều chỉnh góc nghiêng để tối ưu hiệu suất đọc |
|
Môi trường sử dụng |
Có thể sử dụng ngoài trời; không phù hợp môi trường axit/kiềm |
|
Cáp antenna tùy chọn |
Ant-CA-SMA.M/N.M-LMR2-1M; LMR2-5M; LMR2-15M; LMR4-5M; LMR4-15M |
|
Bộ gá tùy chọn |
Ant-MOT-RC12-455/455-P |

Catalog: Link