MT-269508/NRH là anten RFID UHF cận trường (Near Field) hiệu suất cao của MTI Wireless Edge, được thiết kế để cung cấp vùng đọc chính xác và ổn định trong các ứng dụng nhận dạng RFID ở khoảng cách gần. Hoạt động trong dải tần 902–928 MHz, anten mang đến hiệu quả đọc vượt trội trên toàn bộ bề mặt, giúp giảm hiện tượng đọc nhầm thẻ ngoài vùng mong muốn và nâng cao độ chính xác của hệ thống RFID.
Với công nghệ phân cực tròn (Circular Polarization), MT-269508/NRH có khả năng đọc thẻ ở mọi hướng mà không cần căn chỉnh vị trí thẻ. Thiết kế dạng phẳng, mỏng và chắc chắn giúp dễ dàng tích hợp vào bàn đọc RFID, kiosk tự phục vụ, dây chuyền sản xuất, hệ thống kiểm kê tài sản, quản lý hồ sơ, thư viện, bán lẻ và các ứng dụng theo dõi vật phẩm. Anten tương thích với nhiều đầu đọc RFID UHF trên thị trường và đã được kiểm thử với đầu đọc Impinj Speedway Reader.
MT-269508/NRH được chế tạo với vỏ nhựa chống tia UV và đế nhôm phủ chống ăn mòn, đáp ứng các tiêu chuẩn RoHS và CE 0682, đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Theo tài liệu kỹ thuật, anten hỗ trợ nhiều loại thẻ RFID như Satellite, Neptune và Button Tags, phù hợp với nhiều yêu cầu triển khai thực tế.

Tính năng nổi bật:
Hoạt động trong dải tần UHF 902–928 MHz.
Anten RFID Near Field dạng phẳng, tối ưu cho các ứng dụng đọc khoảng cách gần.
Phân cực tròn (Circular Polarization) cho khả năng đọc ổn định ở mọi hướng.
Vùng phủ đọc rộng trên gần như toàn bộ bề mặt anten.
Công suất đầu vào tối đa 2 W, trở kháng 50 Ω.
Đầu nối N-Type Female, dễ dàng kết nối với các đầu đọc RFID UHF.
Đạt tiêu chuẩn RoHS, CE 0682.
Tương thích với nhiều đầu đọc RFID UHF của các hãng khác nhau.
Phù hợp cho các ứng dụng quản lý tài sản, kiểm kê hàng hóa, quản lý hồ sơ, dây chuyền sản xuất, y tế, thư viện và bán lẻ.

Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
MT-269508/NRH |
|
Loại anten |
UHF RFID Near Field Flat Panel Antenna |
|
Dải tần hoạt động |
902 – 928 MHz |
|
Phân cực |
Circular Polarization (CP) |
|
VSWR |
≤ 2.0 : 1 |
|
Trở kháng |
50 Ω |
|
Công suất đầu vào tối đa |
2 W |
|
Công suất thử nghiệm |
1 W |
|
Vùng đọc điển hình |
Satellite Tag: 0–500 mmNeptune Tag: 0–40 mmButton Tag: 0–10 mm |
|
Vùng phủ đọc |
Trên 70% bề mặt anten đối với Neptune và Button Tag; toàn bộ bề mặt đối với Satellite Tag |
|
Kích thước (L × W × D) |
191 × 191 × 30 mm |
|
Khối lượng |
0.6 kg |
|
Đầu nối RF |
N-Type Female |
|
Vật liệu vỏ (Radome) |
Nhựa chống tia UV theo tiêu chuẩn ETSI 300 |
|
Vật liệu đế |
Nhôm phủ hóa chất chống ăn mòn |
|
Bộ gá lắp |
Không kèm (None) |
|
Hướng đặt thẻ |
Mọi hướng (Any Orientation) |
|
Loại thẻ hỗ trợ |
Satellite, Neptune, Button |
|
Chuẩn chứng nhận |
RoHS, CE 0682 |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP50 (chống bụi và nước nhỏ giọt) |
Điều kiện môi trường
|
Thông số |
Giá trị |
|
Nhiệt độ thấp |
-30°C (72 giờ) |
|
Nhiệt độ cao |
+55°C (72 giờ) |
|
Chu trình nhiệt |
-30°C ↔ +55°C, 3 chu kỳ |
|
Chống rung |
IEC 60721-3-4 |
|
Chống sốc cơ học |
IEC 60721-3-4 |
|
Độ ẩm |
95% RH |
|
Khả năng chống nước |
IP50 |
|
Khả năng chống bụi |
IP50 |
|
Khả năng chống cháy |
UL94 Class HB |
Catalog: Download