Giới thiệu sản phẩm ChinaReader CR522A / CR5011A / CR6085AU
ChinaReader CR522A, CR5011A và CR6085AU là dòng đầu đọc/ghi thẻ thông minh RFID tần số 13.56 MHz, được thiết kế để đọc và ghi dữ liệu trên các loại thẻ chuẩn ISO14443 Type A và một số dòng thẻ NFC phổ biến. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng kiểm soát ra vào, chấm công, hệ thống vé điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, quản lý thành viên, thư viện, bãi giữ xe và các dự án tích hợp RFID.
Nhờ khả năng giao tiếp qua USB Virtual COM hoặc RS232, các đầu đọc này dễ dàng tích hợp với máy tính, kiosk tự phục vụ, thiết bị công nghiệp và các phần mềm quản lý. Nhà sản xuất cung cấp thư viện lập trình cùng mã nguồn mẫu, giúp rút ngắn thời gian phát triển và triển khai hệ thống.
Ưu điểm nổi bật:
✔ Đọc/Ghi thẻ RFID 13.56 MHz tốc độ cao
Hỗ trợ đọc và ghi dữ liệu trên nhiều loại thẻ RFID/NFC chuẩn quốc tế, đáp ứng các ứng dụng quản lý và nhận dạng tự động.
✔ Hỗ trợ nhiều chuẩn thẻ
Tùy theo model, thiết bị hỗ trợ:
MIFARE Classic S50
MIFARE S70
MIFARE Ultralight
FM1108
NTAG213 / NTAG215 / NTAG216
Ultralight C
SR176
SR4K
ISO15693
I.CODE SLI
TI Tag-it (TI2K)
SRF55V01 / V02 / V10
DESFire EV1 (một số model)
✔ Khoảng cách đọc ổn định
Khoảng cách đọc tiêu chuẩn đến 60 mm
Có thể đạt 100 mm khi sử dụng anten lớn hơn
Phù hợp cho các ứng dụng để bàn và kiosk tự phục vụ.
✔ Dễ dàng tích hợp
Nhà sản xuất cung cấp:
SDK
Thư viện lập trình
Demo Software
Source Code:
VC++
VB
C#
Delphi
PowerBuilder
Giúp tích hợp nhanh với các phần mềm quản lý hiện có.
✔ Kết nối linh hoạt
Các phiên bản hỗ trợ:
USB Virtual COM
RS232
Có thể sử dụng trên:
Máy tính
POS
Kiosk
Thiết bị công nghiệp
Máy bán vé tự động
Hệ thống nhúng.
✔ Hỗ trợ nhiều hệ điều hành
Hoạt động với:
Windows XP
Windows NT
Windows 2000
Windows ME
Windows 7
Windows 8
Windows 10
Tính năng chính
Đọc và ghi dữ liệu RFID tốc độ cao
Hỗ trợ chống xung đột (Anti-collision)
Đọc UID thẻ nhanh
Điều khiển LED và Buzzer
Hỗ trợ cập nhật Firmware (ISP)
Giao tiếp COM chuẩn
Hỗ trợ đọc ghi Sector và Block của MIFARE
Hỗ trợ chức năng Ví điện tử (Purse Function)
Khởi tạo, tăng/giảm giá trị, đọc số dư
Hỗ trợ KEY A / KEY B
Demo phần mềm đầy đủ để thử nghiệm và phát triển ứng dụng.
Ứng dụng
Kiểm soát cửa ra vào
Chấm công
Bãi đỗ xe thông minh
Thư viện
Quản lý thành viên
Thanh toán điện tử
Vé xe buýt
Vé tàu điện
Kiosk tự phục vụ
Hệ thống bán vé tự động
Quản lý sản xuất
IoT & Embedded RFID
Lợi ích mang lại:
Đọc/ghi thẻ RFID nhanh và ổn định.
Hỗ trợ nhiều chuẩn thẻ trong cùng một thiết bị.
Dễ dàng tích hợp với phần mềm thông qua SDK và thư viện lập trình.
Chi phí đầu tư hợp lý cho các dự án RFID.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và sử dụng.
Phù hợp cho các ứng dụng thương mại, công nghiệp và nghiên cứu phát triển (R&D
Các model chi tiết:
|
Model |
Giao tiếp |
Chuẩn thẻ hỗ trợ |
|
CR5011A |
RS232 |
MIFARE S50/S70, Ultralight, FM1108 |
|
CR5011AU |
USB Virtual COM |
MIFARE S50/S70, Ultralight, FM1108 |
|
CR522A |
RS232 |
MIFARE S50/S70, FM1108, SR176, SR4K, Ultralight C, NTAG213/215/216 |
|
CR522AU |
USB Virtual COM |
MIFARE S50/S70, FM1108, SR176, SR4K, Ultralight C, NTAG213/215/216 |
|
CR5011D / DU |
RS232 / USB |
ISO15693, I.CODE SLI, TI2K, SRF55Vxx |
|
CR5011E / EU |
RS232 / USB |
ISO14443 Type A + ISO15693 |
|
CR501AU-Desfire |
USB |
MIFARE DESFire EV1 |
|
CR508AU / CR608-02AU |
USB HID Keyboard |
Đầu đọc mô phỏng bàn phím (Keyboard Emulation) |
Thông số kỹ thuật chi tiết
✔ Thông số cơ bản
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tần số hoạt động |
13.56 MHz |
|
Chuẩn RFID |
ISO/IEC 14443 Type A |
|
Loại thiết bị |
Đầu đọc/ghi RFID HF |
|
Giao tiếp |
RS232 hoặc USB Virtual COM (tùy model) |
|
Nguồn cấp |
5 VDC qua cổng USB |
|
Dòng tiêu thụ |
80 – 120 mA |
|
Tốc độ truyền mặc định |
19.200 bps |
|
Khoảng cách đọc/ghi |
Đến 60 mm (có thể đạt 100 mm với anten lớn hơn) |
|
Nhiệt độ làm việc |
-10°C đến +70°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến +85°C |
|
Kích thước |
123 × 88 × 25 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 100 g |
|
Cập nhật Firmware |
Hỗ trợ ISP (In-System Programming) |
|
Hệ điều hành |
Windows XP, NT, 2000, ME, Windows 7, Windows 8, Windows 10 |
✔ Thông số truyền thông:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Giao thức truyền |
Byte-Oriented (Hexadecimal) |
|
Baud Rate |
19.200 bps |
|
Data Bit |
8 bit |
|
Stop Bit |
1 |
|
Parity |
None |
|
Flow Control |
None |
✔ Chuẩn thẻ hỗ trợ
CR5011A / CR5011AU
MIFARE Classic S50
MIFARE S70
MIFARE Ultralight
FM1108
ISO14443 Type A
CR522A / CR522AU
Ngoài các chuẩn trên còn hỗ trợ:
SR176
SR4K
Ultralight C
NTAG213
NTAG215
NTAG216
CR5011D / DU
ISO15693
I.CODE SLI
TI Tag-it (TI2K)
SRF55V01
SRF55V02
SRF55V10
CR501AU-Desfire
MIFARE DESFire EV1 (3DES)
CR508AU / CR608-02AU
USB Keyboard Emulation (HID Keyboard)
✔ Thông số thẻ Mifare hỗ trợ:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Chuẩn |
ISO14443 Type A |
|
Tần số |
13.56 MHz |
|
Bộ nhớ |
1024 Bytes EEPROM |
|
Cấu trúc bộ nhớ |
16 Sector × 64 Bytes |
|
Chu kỳ ghi/xóa |
100.000 lần |
|
Lưu trữ dữ liệu |
10 năm |
|
Tốc độ truyền RF |
106 kbps |
|
UID |
4 Byte |
|
Chống xung đột |
Bit-wise Anti-collision |
|
Khoảng cách hoạt động |
Tối đa 10 cm |
|
Sinh số ngẫu nhiên |
Có |
|
Khóa bảo mật |
KEY A / KEY B |
|
Chức năng Ví điện tử (Purse) |
Có |