Chainway UR4 – Fixed UHF RFID Reader
Chainway UR4 là đầu đọc RFID UHF cố định 4 kênh, được thiết kế cho các ứng dụng cần khả năng đọc thẻ RFID ổn định, tốc độ cao và hoạt động liên tục. Thiết bị sử dụng chip Impinj E Series và hỗ trợ Impinj Gen2X, đồng thời có khả năng chống nhiễu điện từ và tản nhiệt tốt.
UR4 phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời, đặc biệt trong các hệ thống quản lý kho, thư viện, bán lẻ, dây chuyền sản xuất và quản lý tài sản.
Điểm nổi bật:
1. 4 cổng antenna
UR4 có 4 cổng RF 50Ω SMA, cho phép triển khai hệ thống với nhiều antenna và vùng đọc khác nhau.
2. Nền tảng Impinj
Thiết bị sử dụng Impinj E Series và hỗ trợ Impinj Gen2X, phù hợp với các hệ thống RFID yêu cầu hiệu năng đọc cao.
3. Tốc độ đọc cao
Tốc độ đọc được công bố lên tới 1300+ tags/giây, phù hợp với các ứng dụng có số lượng thẻ lớn và yêu cầu đọc liên tục.
4. Công suất RF có thể điều chỉnh
Phiên bản 1 W hỗ trợ điều chỉnh từ +5 đến +30 dBm. Datasheet cũng nêu tùy chọn 2 W/33 dBm cho một số thị trường như Latin America
Thông số kỹ thuật:
|
Hạng mục |
Thông số Chainway UR4 |
|
Loại thiết bị |
Fixed UHF RFID Reader |
|
Số cổng antenna |
4 cổng, SMA, 50Ω |
|
RFID Engine |
Dựa trên chip Impinj E Series |
|
Impinj Gen2X |
Hỗ trợ |
|
Giao thức |
EPCglobal UHF Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C |
|
Tần số |
865–868 MHz / 920–925 MHz / 902–928 MHz |
|
Công suất RF |
1 W – 30 dBm, điều chỉnh +5 ~ +30 dBm |
|
Tùy chọn công suất |
2 W – 33 dBm, điều chỉnh +10 ~ +33 dBm |
|
Độ chính xác công suất |
±1 dB |
|
Độ phẳng công suất |
±0.2 dB |
|
Độ nhạy thu |
< -84 dBm |
|
Tốc độ đọc tối đa |
1300+ tags/giây |
|
RSSI |
Hỗ trợ |
|
Giám sát nhiệt độ môi trường |
Hỗ trợ |
|
Antenna Detector |
Hỗ trợ |
|
Antenna |
Hỗ trợ nhiều loại antenna, ví dụ 6 dBic, 9 dBic |
|
Giao tiếp |
RS-232 / RJ45 |
|
Ethernet |
10/100 Base-T Ethernet |
|
GPIO |
2 input cách ly quang; 1 output relay; 1 output cách ly quang dự phòng |
|
Baud rate |
115200 bps |
|
Nguồn |
DC 9–12 V |
|
PoE |
802.3af 13 W – tùy chọn |
|
PoE+ |
802.3at 25.5 W – tùy chọn |
|
Làm mát |
Air cooling |
|
Kích thước |
102.8 × 102.8 × 28 mm |
|
Khối lượng |
390 g, không bao gồm antenna |
|
Vật liệu |
Aluminium alloy |
|
Dòng chờ |
|
|
Dòng hoạt động |
800 mA ±5% @ DC 12 V |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-25°C ~ +65°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C ~ +85°C |
|
Độ ẩm |
10%–95% |
|
SDK |
Windows, Linux, Android |
Catalog: Download