Chainway UR8 là đầu đọc RFID UHF cố định hiệu năng cao, được trang bị 8 cổng antenna, phù hợp với các hệ thống cần triển khai nhiều antenna và vùng phủ đọc RFID rộng. Thiết bị sử dụng nền tảng Impinj E Series, có độ ổn định cao, khả năng chống nhiễu điện từ tốt và hiệu quả tản nhiệt cao, đáp ứng các ứng dụng RFID trong nhà và ngoài trời.
UR8 phù hợp cho nhiều ứng dụng như quản lý kho, quản lý tài liệu và thư viện, ngân hàng, bán lẻ quần áo/giày dép, quản lý trang sức và đồng hồ, laundry, dây chuyền sản xuất, tủ thiết bị y tế và máy bán hàng tự động.
Điểm nổi bật
8 cổng antenna độc lập:
UR8 có 8 cổng SMA 50 Ω, cho phép kết nối đồng thời nhiều antenna và phù hợp với các hệ thống cần nhiều vùng đọc.
Nền tảng Impinj E Series:
Thiết bị sử dụng chip Impinj E Series, kết hợp khả năng chống nhiễu điện từ và tản nhiệt tốt.
Công suất RF điều chỉnh:
Công suất tiêu chuẩn 1 W/30 dBm, có thể điều chỉnh từ +5 đến +30 dBm; phiên bản 2 W/33 dBm là tùy chọn.
Thiết kế nhỏ gọn:
Kích thước chỉ 102.8 × 102.8 × 34.2 mm, trọng lượng 450 g, sử dụng vỏ hợp kim nhôm.
Kết nối linh hoạt:
Hỗ trợ RS-232 và Ethernet RJ45, thuận tiện tích hợp vào hệ thống quản lý RFID và các ứng dụng công nghiệp
Thông số kỹ thuật
|
Hạng mục |
Chainway UR8 |
|
Loại thiết bị |
Fixed UHF RFID Reader |
|
RFID Engine |
Based on Impinj E Series chips |
|
Giao thức |
EPCglobal UHF Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C |
|
Tần số |
865–868 MHz / 920–925 MHz / 902–928 MHz |
|
Công suất RF |
1 W (30 dBm), điều chỉnh +5 ~ +30 dBm |
|
Công suất tùy chọn |
2 W (33 dBm), điều chỉnh +10 ~ +33 dBm |
|
Độ chính xác công suất |
±1 dB |
|
Độ phẳng công suất |
±0.2 dB |
|
Độ nhạy thu |
< -78 dBm |
|
Tốc độ đọc tối đa |
550+ tags/giây |
|
RSSI |
Hỗ trợ |
|
Giám sát nhiệt độ môi trường |
Hỗ trợ |
|
Antenna Detector |
Hỗ trợ |
|
Antenna |
Hỗ trợ nhiều loại, ví dụ 6 dBic, 9 dBic |
|
Cổng antenna |
8 × SMA, 50 Ω |
|
Giao tiếp |
RS-232 / RJ45 |
|
Ethernet |
10/100 Base-T Ethernet (RJ45) |
|
Baud rate |
115200 bps |
|
Nguồn vào |
DC 9–12 V |
|
Dòng chờ |
|
|
Dòng hoạt động |
800 mA ±5% @ DC 12 V |
|
Làm mát |
Air cooling |
|
Kích thước |
102.8 × 102.8 × 34.2 mm |
|
Khối lượng |
450 g, không bao gồm antenna |
|
Vật liệu |
Aluminium alloy |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-25°C ~ +65°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C ~ +85°C |
|
Độ ẩm |
5% RH ~ 95% RH, không ngưng tụ |
Catalog: Download