Futronic FS88HS – USB 2.0 PIV Fingerprint Smart Card Reader
Futronic FS88HS là thiết bị tích hợp đầu đọc vân tay FS88H và đầu đọc thẻ thông minh ISO 7816 trong cùng một thiết bị. FS88HS được thiết kế cho các ứng dụng xác thực danh tính, đặc biệt là các hệ thống sử dụng thẻ PIV và xác thực hai yếu tố bằng vân tay + thẻ thông minh.
FS88HS kế thừa toàn bộ chức năng của FS88H, vì vậy có thể sử dụng độc lập như máy quét vân tay với phần mềm tiêu chuẩn của Futronic. Phần đầu đọc thẻ có thể đọc các loại smart card tương thích ISO 7816, cho phép FS88HS hoạt động độc lập như một đầu đọc thẻ thông minh.
Một ứng dụng nổi bật của FS88HS là xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication): thông tin vân tay đã đăng ký có thể được lưu trên smart card, sau đó hệ thống đọc dữ liệu từ thẻ và đối chiếu với vân tay được quét trực tiếp tại thời điểm xác thực. Futronic cung cấp SDK để phát triển ứng dụng theo mô hình này.
Các tính năng nổi bật
1. Quét vân tay 500 DPI
FS88HS sử dụng module FS88H với độ phân giải 500 DPI, ảnh 320 × 480 pixel và hỗ trợ LFD.
2. Hỗ trợ FIPS 201/PIV
FS88H bên trong FS88HS đáp ứng FIPS 201/PIV và được liệt kê trong GSA FIPS 201 Evaluation Program Approved Product List.
3. Đầu đọc Smart Card ISO 7816
FS88HS có thể đọc các smart card tương thích ISO 7816, đồng thời hỗ trợ PC/SC và EMV.
4. Xác thực hai yếu tố
Có thể kết hợp vân tay + smart card để thực hiện xác thực hai yếu tố, phù hợp với các hệ thống yêu cầu mức độ bảo mật cao.
Thông số kỹ thuật:
|
Hạng mục |
Thông số Futronic FS88HS |
|
Model |
FS88HS |
|
Loại thiết bị |
USB 2.0 PIV Fingerprint Smart Card Reader |
|
Chức năng |
Fingerprint Scanner + Smart Card Reader |
|
Giao tiếp |
USB 2.0, Plug & Play |
|
Cáp USB |
2 m |
|
Kích thước |
65 × 94 × 49 mm |
|
Trọng lượng |
210 g |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến +55°C |
|
Chuẩn xác thực |
FIPS 201 / PIV |
|
Cửa sổ quét vân tay |
16.26 × 24.38 mm |
|
Độ phân giải ảnh |
320 × 480 pixels |
|
Độ phân giải quét |
500 DPI |
|
Kích thước ảnh vân tay thô |
150 KB |
|
Live Finger Detection (LFD) |
Có |
|
Serial Number |
Serial number duy nhất trong USB Device Descriptor |
|
Bộ nhớ ứng dụng |
16 KB |
|
Chip Smart Card Reader |
ACS AC1038 |
|
Chuẩn thẻ |
ISO 7816 |
|
PC Interface |
Full Speed USB |
|
Smart Card |
SLE4418/28/32/42 |
|
Memory Smart Card |
Hỗ trợ thẻ I²C từ 1 Kbit đến 1024 Kbit |
|
Secure Memory Card |
Atmel AT88SC153, AT88SC1608 |
|
Chứng nhận Smart Card |
ISO 7816, PC/SC, EMV Certified |
|
PPS |
Protocol and Parameters Selection |
|
Tốc độ đọc/ghi thẻ |
1743–305200 bps |