ZKTeco KR900 Series là dòng đầu đọc RFID đa công nghệ cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống kiểm soát ra vào yêu cầu mức độ bảo mật cao. Thiết bị hỗ trợ đồng thời thẻ 125 kHz và 13.56 MHz, tích hợp chức năng chống cạy phá (Tamper Alarm), hỗ trợ giao tiếp Wiegand và RS485, đồng thời đạt chuẩn IP65 chống bụi và chống nước, phù hợp lắp đặt trong nhà và ngoài trời.

Tính năng nổi bật
Đọc đa công nghệ RFID
Hỗ trợ thẻ 125 kHz ID Card
Hỗ trợ thẻ 13.56 MHz IC Card, bao gồm MIFARE, DESFire EV1/EV2/EV3 và NTAG.
Hai chế độ giao tiếp
Wiegand (W34/W66) để tích hợp với hầu hết các hệ thống Access Control.
RS485 (ZK-RS485) giúp kết nối trực tiếp với các bộ điều khiển và thiết bị Access Control của ZKTeco.
Bảo mật nâng cao
Cảm biến Tamper Switch phát hiện việc tháo hoặc phá hoại thiết bị.
Tích hợp còi báo (Buzzer) và đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động.
Xác thực linh hoạt
Xác thực bằng thẻ RFID.
Hoặc thẻ + mã PIN đối với các model có bàn phím.
Độ bền cao
Chuẩn IP65, chống bụi và nước.
Thiết kế phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
Ưu điểm nổi bật
Hỗ trợ nhiều chuẩn thẻ RFID hiện đại.
Dễ dàng tích hợp với hệ thống kiểm soát ra vào của ZKTeco và bên thứ ba.
Hỗ trợ cả giao tiếp Wiegand và RS485.
Chống cạy phá, tăng cường an ninh.
Hoạt động ổn định ngoài trời với chuẩn IP65.
Có nhiều kiểu dáng và phương thức lắp đặt, phù hợp với mọi loại cửa và
Khả năng tương thích
KR900 Series có thể tích hợp với:
Bộ điều khiển Access Control của ZKTeco.
Hệ thống Access Control của bên thứ ba thông qua giao tiếp Wiegand.
Các bộ điều khiển hỗ trợ RS485 (ZK-RS485).
Nhiều kiểu lắp đặt như Mullion, European Gang Box, Asian Gang Box hoặc lắp trực tiếp trên bề mặt phẳng, giúp triển khai linh hoạt trong mọi công trình.

Các model KR900 series
|
Model |
Kiểu lắp đặt |
Bàn phím |
Xác thực |
|
KR901 |
Mullion |
Không |
Thẻ |
|
KR901S |
Gang Box Châu Âu |
Không |
Thẻ |
|
KR902 |
Mullion |
12 phím |
Thẻ / PIN |
|
KR902S |
Gang Box Châu Âu |
12 phím |
Thẻ / PIN |
|
KR903 |
Gang Box Châu Á |
Không |
Thẻ |
|
KR904 |
Gang Box Châu Á |
12 phím |
Thẻ / PIN |
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tần số RFID |
125 kHz & 13.56 MHz |
|
Loại thẻ |
ID Card, IC Card (MIFARE, DESFire EV1/EV2/EV3, NTAG) |
|
Khoảng cách đọc |
≤ 4 cm |
|
Tốc độ xác thực |
< 0.3 giây |
|
Giao tiếp |
Wiegand (W34/W66), RS485 (ZK-RS485) |
|
Nguồn cấp |
DC 9 – 12V |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến 60°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP65 |
|
Chất liệu |
Nhựa ABS |
|
Chỉ báo |
LED và Buzzer |
|
Chức năng bảo vệ |
Tamper Switch |
Catalog: Download