Circle CIR415A là đầu đọc thẻ thông minh không tiếp xúc tích hợp Bluetooth® 5.0, mang đến giải pháp kết nối không dây linh hoạt cho các ứng dụng RFID và NFC hiện đại. Thiết bị kết hợp công nghệ Bluetooth và đầu đọc thẻ không tiếp xúc trong thiết kế siêu mỏng, cho phép kết nối dễ dàng với máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng, phù hợp với các ứng dụng di động và cố định.
Hỗ trợ nhiều chuẩn thẻ thông minh phổ biến cùng tùy chọn khe cắm SAM (Secure Access Module), CIR415A đáp ứng tốt các yêu cầu về bảo mật và khả năng tương thích trong các lĩnh vực như chính phủ điện tử, kiểm soát ra vào, giao thông thông minh, thanh toán điện tử, định danh số và xác thực người dùng.
Ưu điểm nổi bật
Kết nối Bluetooth® 5.0 BLE tốc độ cao, hỗ trợ giao tiếp không dây ổn định với các thiết bị di động.
Thiết kế Extra-slim siêu mỏng, trọng lượng nhẹ, thuận tiện mang theo và sử dụng.
Hỗ trợ đầy đủ các chuẩn ISO/IEC 14443, ISO/IEC 18092 (NFC) và ISO/IEC 15693.
Đọc được nhiều loại thẻ phổ biến như MIFARE® Classic, MIFARE Plus®, DESFire®, DESFire EV1/EV2, FeliCa, Calypso, J-LIS và NFC Forum Tag Type 1/2/3/4/5.
Tùy chọn khe cắm SAM chuẩn ISO/IEC 7816 giúp tăng cường bảo mật cho các ứng dụng yêu cầu mã hóa.
Tương thích chuẩn CCID và PC/SC, hỗ trợ Extended APDU và có thể nâng cấp firmware qua USB.
Đi kèm giá đỡ thẻ trong suốt (Transparent Card Holder), giúp thao tác đọc thẻ thuận tiện hơn.
Ứng dụng
Circle CIR415A là giải pháp phù hợp cho:
Chính phủ điện tử (e-Government)
Kiểm soát ra vào và chấm công
Định danh công dân và xác thực người dùng
Thanh toán không tiếp xúc
Vé điện tử và giao thông công cộng
Hệ thống NFC trên thiết bị di động
Doanh nghiệp, ngân hàng, giáo dục và y tế.
Tính năng chính
Hỗ trợ truyền dữ liệu RFID/NFC với tốc độ lên tới 848 kbps.
Khoảng cách đọc thẻ lên đến 50 mm (tùy loại thẻ).
Tích hợp pin sạc Lithium-ion 400 mAh, cho phép hoạt động linh hoạt khi kết nối Bluetooth.
Mã hóa giao tiếp Bluetooth bằng AES-128 (CBC Ciphering Mode), nâng cao tính bảo mật dữ liệu.
Hỗ trợ cả USB Type-C và Bluetooth, đáp ứng nhiều phương thức kết nối.
Tương thích với Windows, Linux, macOS, Android và iOS.
Trang bị 3 đèn LED và còi báo giúp hiển thị trạng thái hoạt động rõ ràng
Thông số kỹ thuật
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Model |
Circle CIR415A |
|
Loại thiết bị |
Đầu đọc thẻ thông minh không tiếp xúc Bluetooth® (Bluetooth® Contactless Smart Card Reader) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth® 5.0 BLE (2 Mbps) |
|
Giao diện thẻ không tiếp xúc |
ISO/IEC 14443, ISO/IEC 18092 (NFC), ISO/IEC 15693 |
|
Giao thức |
T=CL (chuyển đổi sang T=1 để tương thích PC/SC) |
|
Tần số hoạt động |
13.56 MHz |
|
Loại thẻ hỗ trợ |
ISO/IEC 14443-4 Type A/B, ISO/IEC 15693-3, MIFARE® Classic, MIFARE® Plus, Ultralight, Ultralight C, DESFire, DESFire EV1/EV2, FeliCa (Standard/Lite/Plug), Calypso, J-LIS, NFC Forum Tag Type 1/2/3/4/5 |
|
Tốc độ truyền dữ liệu |
106 / 212 / 424 / 848 kbps (mặc định 424 kbps) |
|
Khoảng cách đọc |
Lên đến 50 mm (tùy loại thẻ) |
|
Extended APDU |
Hỗ trợ |
|
Khe cắm SAM (tùy chọn) |
01 khe ISO/IEC 7816 Part 3/4 |
|
Giao thức SAM |
T=0, T=1 |
|
Loại thẻ SAM |
ISO/IEC 7816 Class A (5V) |
|
Kích thước thẻ SAM |
ID-000 (SIM size) |
|
Tốc độ SAM |
9.6 – 125 kbps |
|
Tần số SAM |
4.0 MHz |
|
Kích thước thiết bị |
Có khay giữ thẻ: 96.1 × 64.1 × 8.9 mm; Không có khay giữ thẻ: 94.7 × 60.0 × 6.0 mm |
|
Khối lượng |
34 g (±5 g) |
|
Vật liệu vỏ |
Thân máy: Nhựa PC màu trắng; Khay giữ thẻ: Nhựa ABS trong suốt |
|
Nguồn cấp |
USB Bus-powered hoặc pin sạc Lithium-ion 400 mAh (sạc qua USB) |
|
Dòng tiêu thụ |
<500 mA khi hoạt động |
|
Chuẩn USB |
USB 2.0 Full Speed (12 Mbps) |
|
Cổng kết nối USB |
USB Type-C |
|
Cáp USB |
Cáp USB Type-A sang Type-C dài 1 m (có thể tháo rời) |
|
Đèn LED |
03 LED: Xanh dương (trạng thái hoạt động), Xanh dương & Xanh lá (chế độ), Đỏ & Xanh lá (nguồn) |
|
Buzzer |
Còi đơn âm |
|
Firmware |
Hỗ trợ nâng cấp qua USB |
|
Mã hóa Bluetooth |
AES-128 (CBC Ciphering Mode) |
|
Driver |
USB: CCID; Bluetooth: Proprietary |
|
API hỗ trợ |
USB: PC/SC; Bluetooth: Proprietary |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0°C đến 60°C (không sạc); 0°C đến 45°C (đang sạc) |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 85% RH (không ngưng tụ) |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C đến 65°C |
|
MTBF |
500.000 giờ |
|
Chuẩn tương thích |
ISO/IEC 14443, ISO/IEC 18092, ISO/IEC 15693, ISO/IEC 7816 (SAM), USB 2.0 Full Speed, CCID, Microsoft® WHQL, Bluetooth® 5.0 |
|
Chứng nhận |
EN 62368, CE, FCC, VCCI, MIC, BQB, TELEC, RoHS3, REACH |
|
Hệ điều hành hỗ trợ |
USB: Windows® 7 SP1 trở lên, Linux®, macOS® 10.12 trở lên, Android™ 6.0 trở lên; Bluetooth: Android™ 6.0 trở lên, iOS 10.0 trở lên |
Catalog: Download