Giới thiệu sản phẩm Hopeland HZ140F/G UHF Integrated RFID Reader
Hopeland HZ140F/G là đầu đọc RFID UHF tích hợp hiệu suất cao, được thiết kế nhỏ gọn với ăng-ten phân cực tròn tích hợp sẵn, phù hợp cho các ứng dụng nhận dạng tự động trong công nghiệp, logistics, bán lẻ và kiểm soát ra vào. Thiết bị sử dụng chipset Impinj Indy E510/E310, mang lại khả năng đọc nhiều thẻ đồng thời với tốc độ cao, khoảng cách đọc lên đến 12 mét và hiệu suất ổn định trong nhiều môi trường làm việc.
Với chuẩn bảo vệ IP65, vỏ hợp kim nhôm đúc chắc chắn cùng thiết kế tích hợp nhỏ gọn, HZ140F/G giúp giảm đáng kể chi phí lắp đặt và triển khai hệ thống. Thiết bị hỗ trợ nhiều giao tiếp như Ethernet (RJ45), RS-232, RS-485, Wiegand, cùng tùy chọn Wi-Fi và Bluetooth, giúp dễ dàng tích hợp với các hệ thống quản lý hiện có. Ngoài ra, SDK được cung cấp cho Windows, Linux và Android, đáp ứng nhu cầu phát triển của nhiều nền tảng phần mềm.
Ưu điểm nổi bật:
Chip RFID Impinj Indy E510/E310 cho khả năng nhận dạng thẻ vượt trội.
Ăng-ten UHF phân cực tròn 6 dBi tích hợp, khoảng cách đọc lên đến 12 m.
Công suất phát điều chỉnh từ 0–30 dBm.
Hỗ trợ đọc nhiều thẻ đồng thời (Anti-collision) và hiển thị cường độ tín hiệu RSSI.
Thiết kế nhỏ gọn, chuẩn IP65, phù hợp lắp đặt trong nhà và ngoài trời.
Hỗ trợ nhiều giao thức và giao diện truyền thông: RJ45, RS-232, RS-485, Wiegand, GPIO; tùy chọn Wi-Fi và Bluetooth.
Tương thích SDK cho Windows, Linux và Android, giúp tích hợp nhanh với các ứng dụng quản lý RFID.
Ứng dụng
Hopeland HZ140F/G phù hợp với nhiều giải pháp RFID như:
Quản lý kho và logistics
Theo dõi tài sản (Asset Management)
Kiểm soát ra vào (Access Control)
Trạm làm việc RFID (RFID Workstation)
Phát hành và mã hóa thẻ RFID
Quầy thanh toán bán lẻ (Retail POS)
Điểm kiểm tra và nhận dạng sản phẩm
Quản lý sản xuất và tự động hóa nhà máy

Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
Hopeland HZ140F/G |
|
Hệ điều hành |
Linux 2.6 |
|
Nâng cấp Firmware |
Qua Demo Software hoặc Telnet |
|
SDK hỗ trợ |
Windows (.NET, .NET Core, C++, Java), Android (Java), Linux (C, Java) |
|
Kích thước |
133 × 133 × 52 mm |
|
Khối lượng |
0.75 kg |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP65 |
|
Vật liệu vỏ |
Hợp kim nhôm đúc (Die-cast Aluminum) + nắp ABS |
|
Đèn báo |
Power, Status |
|
Chuẩn RFID |
ISO/IEC 18000-6C / EPC Class1 Gen2 |
|
Chip RFID |
Impinj Indy E510 / E310 |
|
Tần số hoạt động |
FCC: 902–928 MHz; ETSI: 865–868 MHz; CN: 920–925 MHz; hỗ trợ tùy chọn các dải tần Nga, Nhật, Hàn Quốc, Malaysia, Thái Lan... |
|
Ăng-ten tích hợp |
Circular Polarization, Gain 6 dBi, VSWR ≤ 1.2:1 |
|
Công suất phát RF |
0–30 dBm (±1 dBm) |
|
Băng thông kênh |
< 200 kHz |
|
Khoảng cách đọc |
0–12 m (phụ thuộc loại thẻ và môi trường) |
|
Độ nhạy thu |
≤ -74 dBm @250KM4; ≤ -79 dBm @160KM8 |
|
Chống va chạm |
Hỗ trợ RSSI, đọc nhiều thẻ đồng thời (Multi-tag), kiểm kê tốc độ cao |
|
Chế độ làm việc |
Fixed Frequency hoặc Frequency Hopping |
|
Chức năng lập trình |
Auto Reading, White List, Breakpoint Resume, Match Reading, Data Filter, tùy chỉnh định dạng dữ liệu (PLC/Modbus), hỗ trợ cảm biến nhiệt độ RF Micron/EM |
|
Giao tiếp |
RJ45 Ethernet, RS-232, RS-485, Wiegand (tùy chọn) |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Bluetooth BLE 4.2 + SPP 3.0 (tùy chọn) |
|
GPIO |
1 Input (DC 0–24V), 2 Output (chia sẻ với Wiegand 5V), cách ly quang |
|
Nguồn cấp |
DC 24V/2A (hỗ trợ DC 9–30V, tối đa 30W) |
|
Công suất tiêu thụ |
Khoảng 10W (ở công suất phát 30 dBm) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến +70°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến +85°C |
|
Độ ẩm |
5–90% RH, không ngưng tụ |
Catalog: Download