Giới thiệu sản phẩm TagMaster XT-1 UHF Reader
TagMaster XT-1 là đầu đọc RFID UHF tầm xa được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống nhận dạng phương tiện tự động (AVI – Automatic Vehicle Identification). Thiết bị tối ưu cho các ứng dụng kiểm soát ra vào và bãi đỗ xe, mang lại khả năng nhận diện phương tiện nhanh chóng, chính xác với khoảng cách đọc lên đến 8 mét khi sử dụng thẻ UHF thụ động.
Ưu điểm nổi bật
Chuyên dụng cho quản lý phương tiện
Bãi đỗ xe thương mại
Bãi xe nhân viên
Khu dân cư
Khu công nghiệp
Hệ thống kiểm soát cổng tự động.
Đầu đọc All-in-One
XT-1 tích hợp sẵn anten UHF trong cùng một thiết bị, giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản, giảm chi phí thi công và rút ngắn thời gian triển khai.
Khoảng cách đọc xa
Hỗ trợ đọc thẻ RFID UHF thụ động ở khoảng cách lên đến 8 mét, phù hợp cho các làn xe ô tô và xe tải ra vào mà không cần dừng xe.
Dễ dàng tích hợp hệ thống
Thiết bị hỗ trợ nhiều giao tiếp như: Ethernet, RS232, RS485, Wiegand/Magstripe, USB Service
Đồng thời tích hợp Ethernet Switch, cho phép kết nối nhiều đầu đọc trong cùng hệ thống và hỗ trợ các tính năng như Anti-passback hoặc quản lý nhiều làn xe.
Độ bền cao
Với vỏ nhôm chắc chắn và tiêu chuẩn chống bụi, chống nước IP66, XT-1 hoạt động ổn định trong điều kiện ngoài trời và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Chuẩn RAIN RFID
XT-1 tuân thủ chuẩn RAIN (EPC Gen2 / ISO 18000-63) và hỗ trợ công nghệ SecureMarkID của TagMaster, giúp mỗi thẻ RFID có mã định danh duy nhất, tăng cường khả năng chống sao chép và nâng cao mức độ bảo mật cho hệ thống.
Ứng dụng
TagMaster XT-1 là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống nhận dạng phương tiện như:
Kiểm soát xe ra vào tòa nhà.
Bãi đỗ xe thông minh.
Khu công nghiệp và nhà máy.
Khu dân cư và chung cư.
Trạm thu phí và trung tâm logistics.
Cảng biển, sân bay và trung tâm vận tải.
Hệ thống quản lý phương tiện doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
XT-1 |
|
Loại thiết bị |
Đầu đọc RFID UHF tầm xa tích hợp anten (All-in-One) |
|
Công nghệ RFID |
UHF RAIN RFID (EPC Gen2 / ISO 18000-63) |
|
Loại thẻ hỗ trợ |
Thẻ RFID UHF thụ động (Passive UHF Tags) |
|
Tần số hoạt động (XT-1 EU) |
865.6–867.6 MHz (Châu Âu); 865.0–867.0 MHz (Ấn Độ); 866.0–867.6 MHz (Nga) |
|
Tần số hoạt động (XT-1 US) |
902.0–928.0 MHz (Mỹ); 920.0–926.0 MHz (Úc); 920.5–924.5 MHz (Trung Quốc); 919.0–923.0 MHz (Malaysia); 921.5–928.0 MHz (New Zealand); 920.0–925.0 MHz (Singapore) |
|
Khoảng cách đọc |
Lên đến 8 m (26 ft), tùy thuộc loại thẻ, phương tiện và điều kiện lắp đặt |
|
Công suất phát |
EU: 2 W (ERP); US: 4 W (EIRP) |
|
Giao tiếp |
2 cổng Ethernet tích hợp, RS232, RS485, Wiegand/Magstripe, USB Service |
|
Ngõ vào (Input) |
3 ngõ vào cách ly |
|
Ngõ ra (Output) |
3 ngõ ra cách ly (chia sẻ với Wiegand/Magstripe) |
|
Relay |
1 Relay Output, 60 VDC, 2 A |
|
Giao thức truyền thông |
TAGP, OSDP và nhiều giao thức OEM |
|
Nguồn cấp |
12 – 24 VDC |
|
Công suất tiêu thụ |
10 W (tối đa 12 W) |
|
Đèn trạng thái |
LED 3 màu: Đỏ, Vàng, Xanh lá |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP66 |
|
Vật liệu vỏ |
Vỏ nhôm, nắp nhựa XENOY™ đạt chuẩn UL94 |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-40°C đến +60°C |
|
Kích thước (D × R × C) |
300 × 300 × 60 mm |
|
Khối lượng |
2,3 kg |
|
Chuẩn bảo mật |
SecureMarkID, mã hóa giao tiếp theo chuẩn RAIN |
|
Chứng nhận |
CE, FCC |
|
Tiêu chuẩn |
RAIN RFID (EPC Gen2 / ISO 18000-63) |
Catalog: Download