Giới thiệu sản phẩm Identiv uTrust 4701 F
Hirsch (tên cũ là Identiv) uTrust 4701 F là đầu đọc/ghi thẻ thông minh giao tiếp kép (Dual Interface Smart Card Reader) hỗ trợ thẻ tiếp xúc (Contact Smart Card), thẻ không tiếp xúc RFID 13.56 MHz và NFC trong cùng một thiết bị. Với thiết kế hiện đại, khả năng tương thích rộng và hiệu suất giao dịch cao, sản phẩm là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống kiểm soát truy cập, xác thực danh tính, chữ ký số, thanh toán điện tử và các ứng dụng NFC.
Đặc điểm nổi bật:
Thiết kế hiện đại, dễ sử dụng
uTrust 4701 F sở hữu thiết kế để bàn nhỏ gọn, sang trọng với góc đặt thẻ tối ưu, giúp người dùng dễ dàng thao tác ngay cả trong không gian hạn chế. Thiết bị hỗ trợ nhiều dạng định danh như thẻ ID-1, key fob, token và điện thoại thông minh có NFC.
Hỗ trợ công nghệ giao tiếp kép
Thiết bị tích hợp đồng thời:
Đầu đọc thẻ tiếp xúc theo chuẩn ISO/IEC 7816
Đầu đọc RFID 13.56 MHz theo chuẩn ISO/IEC 14443
Công nghệ NFC (ISO/IEC 18092)
Hỗ trợ đồng thời nhiều loại thẻ trong cùng một hệ thống, giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi từ hạ tầng truyền thống sang các ứng dụng NFC hiện đại.
Tương thích với nhiều loại thẻ
Hỗ trợ hầu hết các dòng thẻ thông minh phổ biến:
MIFARE Classic
MIFARE Ultralight / Ultralight C
MIFARE Plus
MIFARE DESFire EV1 / EV2 / EV3
FeliCa™
Calypso
iCLASS (với iCLASS SAM)
NFC Forum Tag Type 1/2/3/4
Lascom
Hiệu suất cao
Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 848 kbps đối với RFID/NFC.
Tốc độ giao tiếp thẻ tiếp xúc lên đến 600 kbps.
Giao tiếp USB 2.0 CCID, tương thích USB 1.1 và USB 3.0.
Tối ưu thời gian giao dịch, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu xử lý nhanh.
Độ tin cậy và bảo mật
Tự động nhận diện thẻ và cấp/ngắt nguồn.
Bảo vệ chống ngắn mạch.
Tuổi thọ đầu tiếp xúc lên đến 100.000 lần cắm/rút thẻ.
Hỗ trợ nâng cấp firmware tại hiện trường (In-field Firmware Upgrade).
Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về bảo mật và chất lượng.
Ứng dụng
uTrust 4701 F phù hợp với nhiều lĩnh vực như:
Kiểm soát ra vào (Access Control)
Đăng nhập máy tính và mạng doanh nghiệp
Chữ ký số và PKI
Chính phủ điện tử (e-Government)
Ngân hàng và tài chính
Thanh toán điện tử
Hệ thống chăm sóc sức khỏe
Giáo dục
Chương trình khách hàng thân thiết sử dụng NFC
Kiosk tự phục vụ và thiết bị POS
Ưu điểm nổi bật
Hỗ trợ đồng thời Contact + Contactless + NFC.
Tương thích với hầu hết các chuẩn thẻ thông minh hiện nay.
Thiết kế để bàn chuyên nghiệp, thuận tiện cho người dùng.
Dễ dàng tích hợp thông qua chuẩn PC/SC và USB CCID.
Tốc độ xử lý nhanh, độ bền cao và hoạt động ổn định trong môi trường chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết:
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Model |
Hirsch (Identiv) uTrust 4701 F |
|
Loại thiết bị |
Đầu đọc/ghi thẻ thông minh giao tiếp kép (Dual Interface Smart Card Reader/Writer) |
|
Giao tiếp máy chủ |
USB 2.0 CCID (tương thích USB 1.1/3.0) |
|
Tốc độ giao tiếp |
12 Mbps (USB 2.0 Full Speed) |
|
Chuẩn thẻ hỗ trợ |
ISO/IEC 7816, ISO/IEC 14443, ISO/IEC 18092 (NFC) |
|
Thẻ tiếp xúc (Contact) |
Hỗ trợ tất cả các IC Smart Card tuân thủ ISO/IEC 7816 |
|
Giao thức Contact |
T=0, T=1 |
|
Tốc độ truyền Contact |
Lên đến 600 kbps (TA1=97) |
|
Tần số xung nhịp |
Chuẩn ISO/IEC 7816 đến 5 MHz, hoạt động tới 12 MHz |
|
Điện áp thẻ |
5V, 3V và 1.8V (Class A/B/C) |
|
Cấp nguồn cho thẻ |
60 mA (Class A); 55 mA (Class B); 35 mA (Class C) |
|
Phát hiện thẻ |
Tự động nhận diện thẻ, tự động cấp/ngắt nguồn, bảo vệ ngắn mạch |
|
Kích thước thẻ tiếp xúc |
ID-1 |
|
Khe cắm thẻ |
Socket trượt 8 chân (ID-1 Sliding Contact Socket) |
|
Độ bền đầu tiếp xúc |
100.000 lần cắm/rút thẻ |
|
Chuẩn RFID/NFC |
ISO/IEC 14443, ISO/IEC 18092 |
|
Giao thức RFID |
T=CL |
|
Loại thẻ RFID/NFC hỗ trợ |
MIFARE Classic, MIFARE Ultralight, Ultralight C, MIFARE Plus, MIFARE DESFire EV1/EV2/EV3, FeliCa™, Calypso, CD21, iCLASS (với iCLASS SAM), NFC Forum Tag Type 1/2/3/4, Lascom |
|
Tốc độ truyền RFID/NFC |
106 / 212 / 424 / 848 kbps |
|
Ăng-ten |
Tích hợp sẵn |
|
Driver hỗ trợ |
PC/SC Specification Ver. 2.01.14 |
|
Hệ điều hành |
Windows 7/8/8.1/10, Windows Server 2003/2008/2012, macOS 10.10–10.15, Linux 2.6.x/3.x/4.x/5.x |
|
API hỗ trợ |
PC/SC API, CT-API, M-Card API |
|
Nguồn cấp |
USB Bus Powered |
|
Dòng tiêu thụ |
|
|
Kích thước |
126 × 93 × 21 mm |
|
Kích thước (kèm chân đế) |
128 × 93 × 90 mm |
|
Khối lượng |
117 g ±5% |
|
Khối lượng (kèm chân đế) |
167 g ±5% |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến +70°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-25°C đến +85°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 95% RH (không ngưng tụ) |
|
MTBF |
Khoảng 4 triệu giờ |
|
Cáp kết nối |
Cáp USB Type-A dài 1,5 m |
|
Đèn báo trạng thái |
LED hai màu |
|
Firmware |
SmartOS™ |
|
Nâng cấp Firmware |
Hỗ trợ nâng cấp tại hiện trường (In-Field Upgradeable) |
|
Tiêu chuẩn |
ISO/IEC 7816, USB 2.0 Full Speed, CCID, Microsoft WHQL |
|
Chứng nhận |
RED 2014/53/EU, FCC, CE, UL94, UL60950, VCCI, RFLJ, RoHS2, REACH, WEEE |
|
Part Number |
905504-1 |
Catalog: Download