HT100 là thiết bị đọc/ghi RFID UHF công nghiệp dạng All-in-One do Shenzhen Hopeland Technologies phát triển, hướng đến các ứng dụng cần nhận dạng RFID trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là quản lý công đoạn trên dây chuyền sản xuất (production line station management). Thiết bị hỗ trợ chuẩn ISO18000-6C / EPC C1G2 và sử dụng giải pháp RF Impinj R2000.

Điểm nổi bật
RFID UHF ISO18000-6C / EPC C1G2
Sử dụng Impinj R2000 RF scheme, cho khả năng đọc RFID ổn định.
Hỗ trợ RSSI để cảm nhận/cung cấp thông tin cường độ tín hiệu tag.
Điều chỉnh công suất RF, thuận tiện tối ưu vùng đọc theo từng ứng dụng.
Hỗ trợ RS232, RS485 và Ethernet RJ45.
Hỗ trợ đồng thời Modbus RTU/TCP và Hopeland Command Protocol, phù hợp tích hợp với PLC, máy tính công nghiệp và hệ thống tự động hóa.
Hai chế độ hoạt động: Automatic Tag Reading và Command Tag Reading.
Hỗ trợ lọc dữ liệu tag và nâng cấp firmware online

Thiết kế công nghiệp
HT100 có kích thước rất nhỏ gọn 92,5 × 92,5 × 38 mm, trọng lượng khoảng 250 g và vỏ đạt IP67, phù hợp lắp đặt trực tiếp trên máy móc hoặc dây chuyền sản xuất. Bản vẽ cơ khí ở trang 3 thể hiện kích thước mặt 92,5 × 92,5 mm và cấu trúc vỏ dày 38 mm.
Ứng dụng tiêu biểu
HT100 đặc biệt phù hợp cho:
Quản lý công đoạn trên dây chuyền sản xuất
Theo dõi sản phẩm/WIP bằng RFID
Nhận dạng sản phẩm tại từng station
Quản lý luồng sản phẩm tự động
Tích hợp với PLC và hệ thống tự động hóa
Máy móc công nghiệp có yêu cầu đọc RFID trực tiếp
Hệ thống truy xuất nguồn gốc sản xuất
Nhờ có RS485 + Modbus RTU, Ethernet + Modbus TCP và khả năng cấp nguồn PoE, HT100 khá thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống tự động hóa công nghiệp mà không nhất thiết phải sử dụng một máy tính trung gian

Bảng thông số kỹ thuật
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Tên sản phẩm |
HT100 UHF Industrial All-in-one Reader |
|
Loại thiết bị |
Đầu đọc/ghi RFID UHF công nghiệp tích hợp |
|
Nhà sản xuất |
Shenzhen Hopeland Technologies Co., Ltd |
|
Chuẩn giao tiếp RFID |
ISO18000-6C / EPC C1G2 |
|
Công nghệ RF |
Impinj R2000 RF scheme |
|
RSSI |
Có – hỗ trợ cảm nhận/cung cấp cường độ tín hiệu |
|
Công suất RF |
Có thể điều chỉnh |
|
Công suất RF tối đa |
23 dBm ±1 dB |
|
Tần số – CHN |
920–925 MHz |
|
Tần số – FCC |
902–928 MHz |
|
Tần số – ETSI |
865–868 MHz |
|
Tần số tùy chỉnh |
Có |
|
Chế độ tần số |
Fixed Frequency / Frequency Hopping (tùy chọn) |
|
Băng thông kênh |
< 200 kHz |
|
Độ ổn định tần số |
≤ ±10 ppm |
|
Tốc độ đọc |
≥ 800 lần/giây |
|
Khoảng cách đọc |
0–120 cm, phụ thuộc tag và môi trường |
|
Độ nhạy |
≤ -80 dBm |
|
Chế độ đọc tag |
Automatic Tag Reading / Command Tag Reading |
|
Lọc dữ liệu tag |
Có |
|
Nâng cấp firmware |
Hỗ trợ nâng cấp online |
|
Giao thức điều khiển |
Modbus RTU / Modbus TCP |
|
Giao thức Hopeland |
Hopeland Command Protocol |
|
Giao tiếp RS232 |
115200 bps (mặc định) |
|
Giao tiếp RS485 |
115200 bps (mặc định) |
|
Ethernet |
10/100 Mbps |
|
PoE |
Có |
|
Nguồn cấp |
DC 12–24V hoặc PoE |
|
Công suất tiêu thụ |
≤ 6 W |
|
Công suất ở chế độ chờ |
≤ 0,65 W |
|
Kích thước |
92,5 × 92,5 × 38 mm |
|
Trọng lượng |
250 g |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-25°C ~ +80°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C ~ +85°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
0–95% RH, không ngưng tụ tại 25°C |
|
Áp suất khí quyển |
86–108 kPa |
|
Ứng dụng chính |
Quản lý station trên dây chuyền sản xuất và các ứng dụng RFID công nghiệp |
|
Lắp đặt |
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp trực tiếp trên thiết bị/máy móc công nghiệp |