Chainway C61 là máy tính cầm tay công nghiệp (Rugged Mobile Computer) thế hệ mới, được thiết kế cho các môi trường làm việc yêu cầu độ bền cao. Thiết bị sử dụng Android 11/13, CPU Octa-Core 2.0 GHz, hỗ trợ nhiều lựa chọn bàn phím 27/37/47 phím và pin tháo rời dung lượng lớn. C61 có thể tích hợp tùy chọn quét mã vạch 1D/2D, NFC và UHF RFID, trong đó phiên bản UHF hỗ trợ Impinj Gen2X để tăng hiệu năng đọc RFID.
C61 phù hợp với các ứng dụng như logistics, kho vận, quản lý hàng hóa, bán lẻ và quản lý tài sản.
1. Thiết kế & phần cứng
|
Thông số |
Chainway C61 |
|
Kích thước |
202 × 72.5 × 32 mm – bản tiêu chuẩn |
|
Kích thước bản UHF |
211.4 × 85.8 × 152 mm |
|
Trọng lượng |
370 g (SE4710); 404 g (SE4850) |
|
Màn hình |
4 inch, 800 × 480 |
|
Touch |
Multi-touch, hỗ trợ thao tác khi đeo găng tay và tay ướt |
|
Bàn phím |
27 / 37 / 47 phím tùy chọn |
|
Phím bên |
2 phím scan + 2 phím âm lượng + 1 phím tùy chỉnh |
|
CPU |
Octa-Core, 2.0 GHz |
|
RAM + ROM |
3GB + 32GB / 4GB + 64GB / 6GB + 64GB |
|
Micro SD |
Hỗ trợ tối đa 256GB |
|
SIM |
1 × Micro SIM |
|
Cổng kết nối |
USB Type-C, USB 3.1, OTG |
|
Camera sau |
13 MP, Auto Focus + Flash |
2. Hệ điều hành
Android 11 / Android 13
GMS
90-day security updates
Android Enterprise Recommended
Zero-Touch
FOTA
SOTI MobiControl
SafeUEM
SDK: Chainway Software Development Kit
Ngôn ngữ phát triển: Java
Công cụ: Eclipse / Android Studio
Nhà sản xuất cho biết có cam kết hỗ trợ nâng cấp lên Android 18, tùy khả năng thực hiện.
3. Pin
C61 sử dụng pin chính tháo rời 6.700 mAh, đồng thời có tùy chọn pistol battery 5.200 mAh.
Pin chính: 6.700 mAh
Pin pistol tùy chọn: 5.200 mAh
Hỗ trợ QC3.0
Có RTC
Pin backup tích hợp: 100 mAh
Hỗ trợ hot-swap pin
Thời gian chờ: tối đa 680 giờ
Wi-Fi: tối đa 560 giờ
4G: tối đa 560 giờ
Thời gian sử dụng liên tục: trên 12 giờ, tùy môi trường sử dụng
Thời gian sạc: khoảng 3,5 giờ.
4. Kết nối không dây
Wi-Fi Hỗ trợ: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax-ready
Dual-band 2.4 GHz / 5 GHz
IPv4 / IPv6
Fast roaming: PMKID caching, 802.11r, OKC
Hỗ trợ nhiều cơ chế bảo mật: WEP, WPA/WPA2-PSK, WPA3-Enterprise...
Kênh hoạt động phụ thuộc quy định của từng quốc gia.
Bluetooth: Bluetooth 5.1
GNSS, GPS, A-GPS, GLONASS, BeiDou, Galileo
Antenna tích hợp.
4G: Phiên bản Europe/Asia hỗ trợ:
2G: 850/900/1800/1900 MHz
3G: CDMA EVDO BC0, WCDMA 850/900/1900/2100 MHz, TD-SCDMA
4G: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B38/B39/B40/B41
5. UHF RFID
Khoảng cách đọc RFID
27 m – Impinj MR6 tag, kích thước 70 × 15 mm
26 m – Impinj M750 tag, kích thước 70 × 15 mm
30 m – Alien H3 Anti-Metal tag, kích thước 130 × 42 mm
Tốc độ đọc tối đa: 1.300+ tags/giây.
6. NFC
Tần số: 13.56 MHz
Protocol: ISO14443A/B, ISO15693, NFC-IP1, NFC-IP2...
Hỗ trợ M1 card (S50, S70), CPU card, NFC tag...
Khoảng cách đọc: 2–4 cm.
7. Quét mã vạch
C61 có tùy chọn nhiều loại scan engine: Zebra SE4710, SE55, SE4750SR, SE4750MR, SE4750DP, SE4850
Honeywell: N6603, N6703, CM60.
Hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch 1D như UPC/EAN, Code128, Code39, Code93, Code11, Interleaved 2 of 5, Codabar, MSI, RSS...
Với 2D barcode, hỗ trợ PDF417, MicroPDF417, DataMatrix, QR Code, Micro QR Code, Aztec, MaxiCode và nhiều loại mã bưu chính.
8. Độ bền công nghiệp
C61 được thiết kế cho môi trường công nghiệp:
Operating temperature: -20°C đến +50°C
Storage temperature: -40°C đến +70°C
Độ ẩm: 5–95% RH, không ngưng tụ
Drop: 1,8 m, tối thiểu 20 lần xuống nền bê tông
Tumble: 1.000 lần rơi từ 0,5 m
Chống bụi/nước: IP65
ESD: ±15 kV air discharge / ±8 kV conductive discharge.
9. Phụ kiện tùy chọn
C61 có thể sử dụng:
Separate handle, 1 nút
Wrist strap
Charging cradle
Handle + battery 5.200 mAh
UHF back clip + handle 5.200 mAh
Catalog: Download