Giải pháp hoàn hảo - Phục vụ tận tâm

  • Tư vấn tận tình, online 24/7

  • Giải pháp đa dạng và tối ưu

  • Bảo hành và dịch vụ liên tục.

Sản phẩm đã xem
Tin tức liên quan
Xem thêm

Đầu đọc UHF RFID Chainway C66

Đánh giá: rating Xem đánh giá (có 0 đánh giá)
Thương hiệu: Chainway Giá bán: Liên hệ Tình trạng: Còn hàng
Số lượng + -
Tóm tắt đặc tính chính :
  • CPU: Octa-core, 2.0 GHz, RAM/ROM: 3GB + 32GB / 4GB + 64GB / 6GB + 64GB / 6GB + 128GB
  • HDH: Android 11 / Android 13, Màn hình: 5.5 inch, IPS, 1440 × 720, tỷ lệ 18:9
  • Trọng lượng: 287 g; 297 g với Fingerprint/Built-in UHF
  • Pin: 4.420 mAh – phiên bản tiêu chuẩn., Chuẩn MIL-STD-810H (SGS Test), Chống bụi/nước: IP65, tùy chọn IP67. Tùy chọn: UHF/QR/NFC/Vân tay...
  • Mô tả sản phẩm

    Chainway C66 là máy tính cầm tay công nghiệp (Rugged Mobile Computer) màn hình lớn, thiết kế cho các môi trường logistics, kho vận, sản xuất và bán lẻ. Thiết bị sử dụng vi xử lý Octa-core 2.0 GHz, Android 11/13, màn hình 5.5 inch HD, hỗ trợ nhiều tùy chọn thu thập dữ liệu như barcode 1D/2D, NFC, camera, GPS và UHF RFID. Phiên bản cao cấp có thể tích hợp cảm biến vân tay và nền tảng Wi-Fi 6-ready.

    1. Thông số phần cứng

    Hạng mục

    Thông số

    CPU

    Octa-core, 2.0 GHz

    RAM + ROM

    3GB + 32GB / 4GB + 64GB / 6GB + 64GB / 6GB + 128GB

    Thẻ nhớ

    Micro SD/TF tối đa 256GB

    Hệ điều hành

    Android 11 / Android 13

    Màn hình

    5.5 inch, IPS, 1440 × 720, tỷ lệ 18:9

    Cảm ứng

    Multi-touch; hỗ trợ thao tác bằng găng tay và tay ướt

    Kích thước

    160 × 76 × 15.5/17.0 mm

    Trọng lượng

    287 g; 297 g với Fingerprint/Built-in UHF

    Phím cứng

    1 phím nguồn, 2 phím scan, 2 phím volume

    Giao tiếp vật lý

    USB Type-C, USB 3.1, OTG, extended thimble

    SIM

    1 Nano SIM + 1 Nano SIM hoặc TF

    Camera sau

    13 MP, Auto Focus, đèn flash

    2. Pin và độ bền

    Pin chính tháo rời: 4.420 mAh – phiên bản tiêu chuẩn, 5.200 mAh – Android 11 có Fingerprint/Built-in UHF.
    Pin tay cầm tùy chọn: 5.200 mAh, hỗ trợ QC3.0 và RTC.
    Thời gian chờ: tối đa 490 giờ chỉ với pin chính.
    Sử dụng liên tục: trên 12 giờ, tùy môi trường.
    Thời gian sạc: khoảng 2,5 giờ.
    Chịu rơi nhiều lần từ 1,8 m; khi lắp rubber boots có thể đạt 2,4 m.
    Tumble test: 1.000 lần × 0,5 m.
    Chuẩn MIL-STD-810H (SGS Test).
    Chống bụi/nước: IP65, tùy chọn IP67.
    ESD: ±15 kV air discharge / ±8 kV contact discharge.

    3. Kết nối không dây (Tùy chọn)

    Wi-Fi

    802.11 a/b/g/n/ac/ax-ready
    2.4 GHz / 5 GHz dual-band
    IPv4 / IPv6
    Hỗ trợ Fast Roaming: PMKID caching, 802.11r, OKC
    WPA/WPA2/WPA3-Enterprise và nhiều cơ chế bảo mật khác.

    Bluetooth: Bluetooth 5.1.

    GNSS: GPS/AGPS, GLONASS, BeiDou, Galileo.

    4G/WWAN: hỗ trợ nhiều băng tần, trong đó phiên bản Europe/Asia có B1/B3/B5/B7/B8/B20/B38/B39/B40/B41.

    4. Barcode & NFC (Tùy chọn)

    Barcode 1D/2D

    Có thể sử dụng các engine Zebra SE4710/SE4100, Honeywell N6603/N6703/6803FR/HS7, IA166S, CM60.
    Hỗ trợ nhiều chuẩn 1D như UPC/EAN, Code128, Code39, Code93, Code11, Interleaved 2 of 5...
    2D: PDF417, DataMatrix, QR Code, Micro QR, Aztec, MaxiCode và nhiều chuẩn Postal Code.

    NFC

    Tần số: 13.56 MHz
    ISO14443A/B, ISO15693, NFC-IP1, NFC-IP2
    Hỗ trợ M1 card S50/S70, CPU card, NFC tags
    Khoảng cách đọc: 2–4 cm.

    5. UHF RFID (Tùy chọn)

    C66 có 2 tùy chọn UHF RFID: UHF Back Clip hoặc UHF Built-in. Datasheet cho biết cả hai đều sử dụng engine dựa trên Impinj E Series và hỗ trợ Impinj Gen2X

    Thông số

    UHF Back Clip

    UHF Built-in

    Engine

    Impinj E Series

    Impinj E Series

    Tần số

    865–868 / 920–925 / 902–928 MHz

    865–868 / 920–925 / 902–928 MHz

    Impinj Gen2X

    Protocol

    EPC C1 GEN2 / ISO18000-6C

    EPC C1 GEN2 / ISO18000-6C

    Antenna

    Circular Polarized

    Linear Polarized

    Công suất

    1 W, 30 dBm, điều chỉnh +5 đến +30 dBm

    1 W, điều chỉnh +5 đến +30 dBm

    Công suất tùy chọn

    2 W / 33 dBm

    Tầm đọc tối đa

    28–32 m

    2,4–2,7 m

    Tốc độ đọc cao nhất

    1.300+ tag/s

    Không công bố

    6. Vân tay – tùy chọn

    C66 hỗ trợ 2 tùy chọn cảm biến:

    TCS1
    Vùng cảm biến: 12,8 × 18,0 mm
    508 dpi, 8-bit grayscale
    FIPS 201, STQC
    TLK1NC02
    Vùng cảm biến: 14,0 × 22,0 mm
    508 dpi, 256 grayscale
    FIPS 201, FBI
    Chuẩn dữ liệu: ISO19794, WSQ, ANSI 378, JPEG2000
    Có Fake Finger Detection qua SDK.
    Bảo mật kênh giao tiếp: AES, DES key encryption.

    7. Các phụ kiện tùy chọn

    C66 có thể kết hợp:

    Pistol Grip
    Handle + pin 5.200 mAh
    UHF Back Clip + Handle
    Wrist Strap
    Rubber Bumper
    Charging Cradle.

    Lưu ý: phiên bản Built-in UHF không hỗ trợ pistol grip.

    8. Ứng dụng thực tế

    C66 phù hợp cho:

    Quản lý kho/Warehouse: kiểm kê, nhập-xuất kho bằng barcode/UHF RFID.
    Logistics: quét mã kiện hàng, pallet và tracking hàng hóa.
    Sản xuất: truy xuất nguyên vật liệu và bán thành phẩm.
    Retail: kiểm kê hàng hóa, quản lý tồn kho.
    Quản lý tài sản: dùng UHF RFID để đọc nhiều tag nhanh.
    Chấm công/kiểm soát: có thể kết hợp NFC và tùy chọn fingerprint.

    Catalog: Download

    Sản phẩm khác tương đương

    Sản phẩm cùng thương hiệu

    DMCA.com Protection Status
    Yêu cầu gọi lại

    Xin chào,

    Vui lòng nhập thông tin để chúng tôi gọi lại cho bạn sớm nhất.

    Gọi hotline: 0904190900