Máy quét vân tay DigitalPersona 4500 (tên hiện nay là HID DP4500) là thiết bị ngoại vi kết nối qua cổng USB, hoàn hảo cho người dùng cá nhân tại bàn làm việc cũng như nhiều người dùng trong môi trường dùng chung. Thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian bàn làm việc trong doanh nghiệp, đồng thời vẻ ngoài chuyên nghiệp, hiện đại mang lại sự sang trọng cho các môi trường điểm bán hàng (POS).
Máy quét DigitalPersona 4500 (HID DP4500) sử dụng công nghệ quét vân tay quang học, cho chất lượng hình ảnh xuất sắc, diện tích quét lớn và độ tin cậy cao. Lớp phủ silicon giúp thiết bị có thể đọc chính xác và nhanh chóng nhiều loại vân tay khác nhau, bất kể góc đặt ngón tay. Vỏ kim loại chất lượng cao giúp chống trượt và dịch chuyển ngoài ý muốn.
Khi sử dụng, người dùng chỉ cần đặt ngón tay lên cửa sổ quét, thiết bị sẽ tự động chụp và mã hóa hình ảnh vân tay, sau đó gửi đến bộ xử lý sinh trắc học DigitalPersona FingerJet™ để xác minh. Đèn báo màu đỏ sẽ nháy lên để thông báo rằng hình ảnh vân tay đã được chụp thành công.
Đặc điểm nổi bật:
Máy quét vân tay DigitalPersona 4500 được thiết kế để hoạt động với toàn bộ phần mềm của HID Global, bao gồm các giải pháp xác thực, cũng như hầu hết các bộ SDK sinh trắc học của DigitalPersona.
Dù bạn là khách hàng doanh nghiệp hay nhà tích hợp hệ thống, các giải pháp xác minh danh tính sinh trắc học của HID sẽ là một phần mở rộng tự nhiên cho hệ thống và ứng dụng bảo mật của bạn.
Thông số kỹ thuật:
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Model |
HID DigitalPersona® 4500 Reader |
|
Loại thiết bị |
Đầu đọc vân tay quang học USB (Optical USB Fingerprint Reader) |
|
Công nghệ cảm biến |
Quét vân tay quang học (Optical Fingerprint Scanning) |
|
Độ phân giải ảnh |
512 dpi, ảnh xám 8-bit (256 mức xám) |
|
Vùng quét |
14.6 × 18.1 mm |
|
Định dạng ảnh đầu ra |
DigitalPersona Fingerprint Image, ISO 19794-4:2005, ANSI/INCITS 381-2004, RAW, WSQ Compressed |
|
Mã hóa dữ liệu USB |
Mã hóa độc quyền 32-bit Polynomial Encryption với khóa thay đổi (Rolling Key) |
|
Đèn báo trạng thái |
LED màu xanh (Blue LED) |
|
Khả năng chống giả mạo |
Latent Print Rejection, Counterfeit Finger Rejection, Rotation Invariant |
|
Khả năng nhận dạng |
Hoạt động hiệu quả với vân tay khô, ẩm hoặc thô ráp |
|
Giao tiếp |
USB 2.0 Full-Speed High Power Device |
|
Đầu kết nối |
USB Type-A, USB Micro-B hoặc USB Type-C |
|
Chiều dài cáp |
20 cm hoặc 183 cm (tùy phiên bản) |
|
Kích thước |
65 × 36 × 15.5 mm |
|
Khối lượng |
105 g |
|
Điện áp hoạt động |
5.0 VDC ±5% (cấp nguồn qua USB) |
|
Dòng tiêu thụ (Chế độ chờ) |
< 0.5 mA |
|
Dòng tiêu thụ (Khi quét) |
< 100 mA (điển hình) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0°C đến +40°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
20% – 80% RH (không ngưng tụ) |
|
Chứng nhận thiết bị |
FCC Class B, CE, ICES, BSMI, MIC, USB, WHQL |
|
Tiêu chuẩn môi trường |
REACH, WEEE, RoHS |
|
SDK hỗ trợ |
DigitalPersona Biometric SDK cho Windows, Linux và Android |
|
Ứng dụng |
Bảo mật máy tính để bàn, máy tính xách tay, kiểm soát truy cập, xác thực người dùng và các ứng dụng sinh trắc học tùy chỉnh |
Catalog: Download