Hệ thống soi chiếu hành lý X-Ray hiệu suất cao
TH8065 là hệ thống soi chiếu hành lý bằng tia X được thiết kế để kiểm tra an ninh tại sân bay, ga tàu, tòa nhà, khu công nghiệp, trung tâm logistics, cơ quan chính phủ và các khu vực yêu cầu kiểm soát an ninh nghiêm ngặt. Thiết bị sử dụng hệ điều hành Linux, bộ xử lý ARM cùng công nghệ xử lý ảnh số hiện đại giúp cung cấp hình ảnh rõ nét, khả năng xuyên thấu cao và vận hành ổn định trong thời gian dài.

Ưu điểm nổi bật
Hình ảnh X-Ray chất lượng cao
TH8065 sử dụng công nghệ xử lý tín hiệu số (Digital Signal Processor) giúp:
Hình ảnh sắc nét
Hiển thị rõ các vật thể có mật độ khác nhau
Phân biệt vật liệu hữu cơ và vô cơ
Hỗ trợ nhân viên an ninh phát hiện nhanh vật phẩm nguy hiểm
Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ hiển thị như: Màu, Đen trắng, Âm bản, Tăng cường hình ảnh, Giả màu (Pseudo Color), Tăng cường vật liệu hữu cơ/vô cơ, Hiển thị xuyên thấu cao/thấp.
Khả năng xuyên thấu mạnh
Máy được trang bị nguồn phát tia X 140kV làm mát bằng dầu, cho khả năng xuyên thấu điển hình khoảng 30 mm thép, đáp ứng tốt việc kiểm tra vali, hành lý và kiện hàng có mật độ cao.
Hoạt động liên tục
TH8065 được thiết kế cho môi trường làm việc cường độ cao:
Thời gian vận hành liên tục trên 10.000 giờ
Thiết kế tiết kiệm điện
Khởi động và tắt máy nhanh bằng One-Key Shutdown
Hệ điều hành Linux có độ ổn định cao.
Hiệu suất kiểm tra
Kích thước đường hầm
Kích thước tunnel: 807.5 mm (Rộng), 653 mm (Cao)
Phù hợp để soi: Vali, Hành lý ký gửi, Thùng carton, Bưu kiện, Kiện hàng vừa và nhỏ
Băng tải: Tải trọng tối đa: 200 kg, Tốc độ băng tải: 0,2 m/s
Đảm bảo vận chuyển hành lý ổn định và liên tục.
Độ an toàn
TH8065 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn theo GB15208.1-2005.
Thông số bức xạ: Liều tia X mỗi lần soi: ≤2.5 μSv, Rò rỉ tia: ≤0.5 μSv/h
An toàn đối với: Người vận hành, Phim ASA/ISO1600, Môi trường làm việc.

Cấu hình hệ thống
Máy được trang bị:
Hệ điều hành Linux
CPU ARM
Nguồn phát tia X 140kV
Màn hình LED 21 inch
Ổ cứng 500GB
Bộ nhớ 1GB
Bàn điều khiển một màn hình
Con lăn truyền động điện một pha.
Phần mềm thông minh
TH8065 tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ vận hành chuyên nghiệp:
Quản lý hình ảnh
Lưu tự động tới 10.000 ảnh
Xem lại 30 ảnh gần nhất
Xuất hình ảnh
Sao lưu dữ liệu.
Quản lý người dùng
Đăng nhập theo tài khoản
Phân quyền nhiều cấp
Quản lý mật khẩu
Nhật ký thao tác (Log)
Theo dõi lịch sử sử dụng.
Chức năng TIP (Threat Image Projection)
Hệ thống hỗ trợ mô phỏng hình ảnh vật phẩm nguy hiểm để:
Đào tạo nhân viên
Đánh giá năng lực nhận diện
Tạo báo cáo thống kê
Bao gồm:
Tỷ lệ phát hiện
Tỷ lệ báo động giả
Số lần nhận diện
Báo cáo người sử dụng.
Chẩn đoán và giám sát
Máy hỗ trợ:
Tự kiểm tra lỗi khi khởi động
Hiển thị mã lỗi
Kiểm tra cảm biến
Theo dõi thời gian hoạt động
Giám sát nguồn phát tia X
Kiểm tra động cơ băng tải
Cập nhật phần mềm qua mạng IP.
Chứng nhận
Theo tài liệu của nhà sản xuất, TH8065 đáp ứng hoặc có các chứng nhận: ISO 9001, ISO 14001, ISO 27001, OHSMS 18001, CE, RoHS, FCC, REACH, FDA (USA), Chứng nhận An toàn bức xạ, Chứng nhận bản quyền phần mềm, Chứng nhận thiết kế (Patent).

Ứng dụng
TH8065 phù hợp triển khai tại: Sân bay, Nhà ga đường sắt, Ga Metro, Cảng biển, Tòa nhà văn phòng, Trung tâm thương mại, Trung tâm logistics, Nhà máy, Kho hàng, Khu công nghiệp, Cơ quan chính phủ, Tòa án, Trại giam, Sự kiện lớn, Khách sạn
Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
TH8065 |
|
Loại thiết bị |
Máy soi chiếu hành lý bằng tia X (X-Ray Baggage Scanner) |
|
Kích thước đường hầm (Tunnel Size) |
807.5 × 653 mm (Rộng × Cao) |
|
Kích thước thiết bị |
2848 × 1095 × 1536 mm (D × R × C) |
|
Trọng lượng |
630 kg |
|
Tốc độ băng tải |
0.2 m/s |
|
Tải trọng băng tải tối đa |
200 kg |
|
Điện áp hoạt động |
AC 220V (±10% ~ -15%), 50 ±3 Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
1.0 kW |
|
Hệ điều hành |
Linux |
|
CPU |
ARM Processor |
|
Nguồn phát tia X |
140 kV, làm mát bằng dầu (Oil Cooling), chiếu từ trên xuống |
|
Màn hình hiển thị |
LED 21 inch |
|
Máy tính điều khiển |
HDD 500 GB, RAM 1 GB |
|
Bàn điều khiển |
Single Screen Console |
|
Độ phân giải dây (Wire Resolution) |
AWG 36 |
|
Độ phân giải xuyên thấu (Penetration Resolution) |
AWG 24 |
|
Độ phân giải không gian |
2.0 mm (Dọc/Ngang) |
|
Khả năng xuyên thấu thép |
30 mm (Typical) |
|
Phân giải vật liệu hữu cơ |
1 – 120 mm |
|
Phân giải thang xám |
1 – 40 mm |
|
Phân giải vật liệu vô cơ |
0.2 – 12 mm |
|
Liều tia X mỗi lần soi |
≤ 2.5 μSv |
|
Mức rò rỉ tia X |
≤ 0.5 μSv/h |
|
Độ ồn |
< 60 dB |
|
An toàn phim |
Đảm bảo phim ASA / ISO 1600 |
|
Nhiệt độ làm việc |
5°C ~ 40°C |
|
Độ ẩm làm việc |
0 ~ 90% |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C ~ 60°C |
|
Độ ẩm lưu trữ |
10 ~ 90% |
|
Áp suất khí quyển |
86 – 106 kPa |
Catalog: Download