Giới thiệu sản phẩm Digilock Aspire Smart RFID with Mobile ID Deadbolt
Digilock Aspire là dòng khóa điện tử thông minh sử dụng công nghệ RFID kết hợp Mobile ID (Bluetooth Low Energy - BLE), được thiết kế cho các ứng dụng tủ khóa thông minh, tủ lưu trữ và nội thất thương mại. Sản phẩm mang đến giải pháp kiểm soát truy cập hiện đại, hỗ trợ mở khóa bằng thẻ RFID hoặc điện thoại thông minh, đồng thời được quản lý tập trung thông qua nền tảng đám mây DigiLink®.

Đặc điểm nổi bật
Hỗ trợ kết nối Bluetooth Low Energy (BLE) cho Mobile ID.
Cảm biến Capacitive Wake cho phép đánh thức khóa bằng thao tác chạm không tiếp xúc.
Chuẩn bảo vệ IP55, chống bụi và nước, phù hợp nhiều môi trường sử dụng.
Chứng nhận FCC, CE và IC.
Thiết kế siêu mỏng chỉ 10,35 mm, vỏ kim loại chắc chắn.
Đèn LED và âm thanh thông báo trạng thái hoạt động.
Tính năng Auto Unlock giúp mở khóa nhanh chóng.
Tuân thủ tiêu chuẩn ADA.
Thiết kế không phân biệt cửa trái/phải (Non-handed).
Có phiên bản có hoặc không có tay kéo.
Có các kiểu thân khóa: Standard, Vertical và Horizontal.
Công nghệ RFID hỗ trợ
Khóa tương thích với hầu hết các chuẩn RFID tần số 13.56 MHz, bao gồm:
ISO 14443A/B, ISO 15693, HID iCLASS, MIFARE Classic 1K/4K, MIFARE Ultralight, MIFARE DESFire EV1 / EV2, MIFARE Plus S, FeliCa, LEGIC Advant, HID SEOS
Ngoài ra, người dùng có thể mở khóa bằng Mobile ID thông qua Bluetooth.
Chức năng
Hỗ trợ chế độ sử dụng Shared Use (dùng chung) hoặc Assigned Use (gán cố định cho từng người dùng).
Quản lý tập trung qua nền tảng DigiLink® Cloud.
Xác thực bằng thẻ RFID hoặc điện thoại thông minh.
Lắp đặt
Phù hợp cho cả dự án mới và nâng cấp hệ thống hiện hữu.
Tương thích với nhiều độ dày cửa khác nhau.
Sử dụng cơ cấu deadbolt motorized 1/2 inch (12,7 mm).
Đầu nối cáp Snap-lock được cấp bằng sáng chế, giúp việc lắp đặt nhanh và an toàn.
Nguồn điện: Sử dụng 4 pin AA chất lượng cao
Kích thước cơ bản (Standard Body)
Chiều cao mặt trước: 107,7 mm
Chiều rộng: 54 mm
Độ dày mặt khóa: 10,35 mm
Phần thân khóa: 71 mm
Phù hợp với nhiều độ dày cửa tiêu chuẩn.

Ứng dụng
Digilock Aspire phù hợp cho nhiều môi trường cần quản lý tủ thông minh như:
Văn phòng thông minh (Smart Office)
Trung tâm thể thao, phòng gym
Trường học, đại học
Bệnh viện và cơ sở y tế
Khách sạn
Trung tâm logistics
Nhà máy và khu công nghiệp
Tủ gửi đồ tự động (Smart Locker)
Tủ lưu trữ tài sản cá nhân
Ưu điểm
Hỗ trợ cả RFID và Mobile ID, đáp ứng xu hướng chuyển đổi số.
Quản lý tập trung trên nền tảng Cloud, dễ dàng mở rộng hệ thống.
Tương thích với nhiều chuẩn thẻ RFID phổ biến trên thị trường.
Thiết kế hiện đại, siêu mỏng, bền bỉ với vỏ kim loại và chuẩn IP55.
Lắp đặt nhanh, phù hợp cho cả dự án mới và nâng cấp hệ thống hiện có
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Tên sản phẩm |
Digilock Aspire Smart RFID with Mobile ID Deadbolt – Standard Body |
|
Nhà sản xuất |
Digilock |
|
Loại khóa |
Khóa điện tử thông minh (Motorized Deadbolt) |
|
Ứng dụng |
Tủ khóa thông minh, tủ lưu trữ, nội thất văn phòng, trung tâm thể thao, trường học, bệnh viện, khách sạn |
|
Công nghệ xác thực |
RFID 13.56 MHz và Mobile ID (Bluetooth Low Energy - BLE) |
|
Chuẩn RFID hỗ trợ |
ISO 14443 Type A, ISO 14443 Type B, ISO 15693 |
|
Loại thẻ hỗ trợ |
HID iCLASS®, HID SEOS®, MIFARE Classic 1K/4K, MIFARE Ultralight, MIFARE DESFire EV1/EV2, MIFARE Plus S, FeliCa, LEGIC Advant |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth Low Energy (BLE) |
|
Quản lý hệ thống |
DigiLink® Cloud-based Network Application |
|
Phương thức mở khóa |
Thẻ RFID hoặc Mobile ID trên điện thoại thông minh |
|
Chế độ sử dụng |
Assigned Use (gán cố định) hoặc Shared Use (dùng chung) |
|
Cơ cấu khóa |
Deadbolt điều khiển bằng động cơ (Motorized Deadbolt) |
|
Độ nhô chốt khóa |
12,7 mm (1/2 inch) |
|
Cảm biến kích hoạt |
Capacitive Wake (Touchless Operation) |
|
Tính năng Auto Unlock |
Có |
|
Đèn báo trạng thái |
LED trực quan |
|
Cảnh báo âm thanh |
Có |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP55 |
|
Tiêu chuẩn / Chứng nhận |
FCC, CE, IC, ADA Compliant |
|
Chất liệu vỏ |
Kim loại (All Metal Housing) |
|
Màu sắc |
Brushed Nickel hoặc Black |
|
Độ dày mặt khóa |
10,35 mm (0.41 inch) |
|
Kiểu lắp đặt |
Standard Body, Vertical Body hoặc Horizontal Body |
|
Tay kéo (Pull Handle) |
Có hoặc không |
|
Phân biệt chiều cửa |
Không (Non-handed) |
|
Lắp đặt |
Phù hợp cho công trình mới hoặc nâng cấp (Retrofit) |
|
Độ dày cửa |
Tương thích nhiều độ dày cửa (không nêu giá trị cụ thể trong brochure) |
|
Đầu nối cáp |
Snap-lock Cable Connector (Patented) |
|
Nguồn cấp |
4 × Pin AA |
|
Tuổi thọ pin |
Theo Battery Life Estimate Chart của Digilock (brochure không nêu giá trị cụ thể) |
|
Hỗ trợ cập nhật |
On-site Product Updates |
|
Hỗ trợ kỹ thuật |
Lifetime Support |
|
Bảo hành |
1 năm |
|
Chiều cao mặt trước |
107,7 mm (4.24 inch) |
|
Chiều rộng mặt trước |
54 mm (2.13 inch) |
|
Chiều sâu thân khóa |
71 mm (2.80 inch) |
|
Chiều dài thân khóa |
102,95 mm (4.05 inch) |
|
Chiều cao thân khóa |
35,3 mm (1.39 inch) |
|
Độ dày thân khóa |
11,5 mm (0.45 inch) |
|
Khoảng nhô chốt khóa |
21,4 mm (0.84 inch) |
|
Môi trường sử dụng |
Trong nhà hoặc khu vực bán ngoài trời có mái che (theo chuẩn IP55) |