Giới thiệu sản phẩm ZKTeco SenseFace 7 Series
ZKTeco SenseFace 7 Series là dòng thiết bị kiểm soát ra vào đa sinh trắc học cao cấp, tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt bằng ánh sáng nhìn thấy (Visible Light Facial Authentication), vân tay In-Glass (SenseFace 7A), thẻ RFID và mật khẩu. Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng 7 inch, khả năng Video Intercom chuẩn SIP, đạt chuẩn IP65 chống bụi và nước, phù hợp cho các hệ thống kiểm soát an ninh tại doanh nghiệp, nhà máy, tòa nhà văn phòng, bệnh viện và khu dân cư thông minh.
Tính năng nổi bật
Nhận diện đa sinh trắc học
SenseFace 7 Series hỗ trợ nhiều phương thức xác thực:
Nhận diện khuôn mặt AI
Vân tay In-Glass (SenseFace 7A)
Thẻ RFID
Mật khẩu
Giúp tăng tính linh hoạt và đáp ứng nhiều yêu cầu kiểm soát ra vào khác nhau.
Công nghệ nhận diện khuôn mặt AI
Ứng dụng công nghệ Visible Light Facial Authentication cùng thuật toán Anti-Spoofing, thiết bị có khả năng phát hiện và ngăn chặn giả mạo bằng ảnh hoặc video, đảm bảo xác thực chính xác và an toàn.
Video Intercom HD
Hỗ trợ Video Door Phone theo chuẩn SIP Protocol 2.0, tương thích với màn hình trong nhà ZKTeco VT07-B01 và VT07-B01-W, mang đến giải pháp liên lạc hình ảnh và mở cửa từ xa chuyên nghiệp.
Thiết kế công nghiệp chuẩn IP65
Đạt chuẩn IP65, chống bụi và chống nước, cho phép lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời, hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Kết nối và tích hợp linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ:
TCP/IP
USB
RS485
Wiegand In/Out
Wi-Fi (tùy chọn)
Điều khiển khóa điện
Cảm biến cửa
Nút Exit
Chuông cửa không dây (tùy chọn)
Dễ dàng tích hợp với các hệ thống kiểm soát cửa hiện có.
Quản lý tập trung
SenseFace 7 Series tương thích với:
ZKBio CVAccess
ZKBioTime
ZKBio Zlink (Web, Cloud và Mobile App)
Cho phép quản lý người dùng, phân quyền, giám sát sự kiện và điều khiển hệ thống từ xa.
Ứng dụng
SenseFace 7 Series phù hợp triển khai tại:
Tòa nhà văn phòng
Nhà máy và khu công nghiệp
Trung tâm dữ liệu
Bệnh viện
Trường học
Khách sạn
Khu dân cư cao cấp
Trung tâm thương mại
Cơ quan chính phủ và các khu vực yêu cầu mức độ bảo mật cao.
Ưu điểm nổi bật
Công nghệ nhận diện khuôn mặt AI tốc độ cao với khả năng chống giả mạo.
Hỗ trợ đa phương thức xác thực: khuôn mặt, vân tay (7A), RFID và mật khẩu.
Màn hình cảm ứng 7 inch hiển thị rõ nét, giao diện trực quan.
Tích hợp Video Intercom SIP và hỗ trợ ONVIF, dễ dàng kết nối với hệ thống camera và màn hình chuông cửa.
Chuẩn IP65 chống bụi và nước, phù hợp lắp đặt trong nhà và ngoài trời.
Dung lượng lưu trữ lớn, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp và tổ chức quy mô lớn.
Tương thích với hệ sinh thái phần mềm quản lý của ZKTeco, giúp triển khai và vận hành thuận tiện
Thông số kỹ thuật chi tiết:
|
Thông số |
SenseFace 7A |
SenseFace 7B |
|
Model |
SenseFace 7A |
SenseFace 7B |
|
Loại thiết bị |
Thiết bị kiểm soát ra vào đa sinh trắc học |
Thiết bị kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt |
|
Màn hình |
Màn hình cảm ứng TFT màu 7 inch (600 × 1024) |
Màn hình cảm ứng TFT màu 7 inch (600 × 1024) |
|
Hệ điều hành |
Linux |
Linux |
|
Camera |
Camera kép WDR 1MP |
Camera kép WDR 1MP |
|
CPU |
Dual-Core 1 GHz |
Dual-Core 1 GHz |
|
RAM |
512 MB |
512 MB |
|
ROM |
8 GB |
8 GB |
|
Loa |
8 Ω / 1 W |
8 Ω / 1 W |
|
Micro |
01 Micro (-32 dB, Omni-directional) |
01 Micro (-32 dB, Omni-directional) |
|
Đèn hỗ trợ |
Không |
Không |
|
Cảm biến vân tay |
In-Glass Fingerprint (Z-ID) |
Không hỗ trợ |
|
Phương thức xác thực |
Khuôn mặt, Vân tay, Thẻ RFID, Mật khẩu |
Khuôn mặt, Thẻ RFID, Mật khẩu |
|
Dung lượng khuôn mặt |
10.000 mẫu |
10.000 mẫu |
|
Dung lượng vân tay |
10.000 mẫu |
— |
|
Dung lượng thẻ |
50.000 thẻ |
50.000 thẻ |
|
Dung lượng người dùng |
50.000 người dùng |
50.000 người dùng |
|
Dung lượng giao dịch |
300.000 bản ghi |
300.000 bản ghi |
|
Độ dài mật khẩu tối đa |
8 ký tự |
8 ký tự |
|
Tốc độ nhận diện khuôn mặt |
< 0,35 giây |
< 0,35 giây |
|
Tốc độ nhận diện vân tay |
< 0,5 giây |
— |
|
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt |
30 – 200 cm |
30 – 200 cm |
|
FAR (Face) |
≤ 0,01% |
≤ 0,01% |
|
FRR (Face) |
≤ 0,02% |
≤ 0,02% |
|
FAR (Fingerprint) |
≤ 0,0001% |
— |
|
FRR (Fingerprint) |
≤ 0,01% |
— |
|
Thuật toán sinh trắc học |
ZKFace V4.0, ZKFingerprint V13.0 (V10.0 tùy chọn) |
ZKFace V4.0 |
|
Loại thẻ hỗ trợ |
ID Card 125 kHz (tiêu chuẩn), IC Card 13.56 MHz (tùy chọn) |
ID Card 125 kHz (tiêu chuẩn), IC Card 13.56 MHz (tùy chọn) |
|
Mạng Ethernet |
TCP/IP |
TCP/IP |
|
Wi-Fi |
IEEE 802.11 b/g/n/ax 2.4 GHz (tùy chọn) |
IEEE 802.11 b/g/n/ax 2.4 GHz (tùy chọn) |
|
USB |
USB Type-A (USB Drive) |
USB Type-A (USB Drive) |
|
Wiegand |
Wiegand Input/Output |
Wiegand Input/Output |
|
RS485 |
Có |
Có |
|
Ngõ vào phụ (Aux Input) |
01 |
01 |
|
Điều khiển khóa điện |
Có |
Có |
|
Cảm biến cửa |
Có |
Có |
|
Nút Exit |
Có |
Có |
|
Nguồn ra 12V |
Có |
Có |
|
Video Intercom |
SIP Client 2.0 |
SIP Client 2.0 |
|
ONVIF |
Hỗ trợ Profile S, T, G, C, Q và A |
Hỗ trợ Profile S, T, G, C, Q và A |
|
Giao thức truyền dữ liệu |
AC Push, TA Push, BEST Protocol |
AC Push, TA Push, BEST Protocol |
|
Bảo mật truyền thông |
HTTPS, SSH |
HTTPS, SSH |
|
Chức năng tiêu chuẩn |
ADMS, DST, Chụp ảnh, Chụp ảnh sự kiện, User ID 14 số, Access Level, Group, Holiday, Anti-Passback, Record Query, Schedule Bell, Tamper Alarm, Auto Status Switch, T9 Keyboard |
Tương tự SenseFace 7A |
|
Chức năng tùy chọn |
Wi-Fi, IC Card, Chuông cửa không dây |
Wi-Fi, IC Card, Chuông cửa không dây |
|
Phần mềm hỗ trợ |
ZKBio CVAccess, ZKBioTime, ZKBio Zlink (Web/App/Cloud) |
ZKBio CVAccess, ZKBioTime, ZKBio Zlink (Web/App/Cloud) |
|
Nguồn cấp |
DC 12V – 3A |
DC 12V – 3A |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-5°C đến +45°C |
-5°C đến +45°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP65 chống bụi và nước |
IP65 chống bụi và nước |
|
Lắp đặt |
Gắn tường (Asian Gang Box / Single Gang Box) |
Gắn tường (Asian Gang Box / Single Gang Box) |
|
Kích thước |
238 × 115 × 22,3 mm |
214 × 115 × 22,3 mm |
|
Khối lượng |
0,622 kg |
0,622 kg |
|
Chứng nhận |
ISO9001, ISO14001, CE, FCC, RoHS |
ISO9001, ISO14001, CE, FCC, RoHS |
Catalog: Download