SATO CL4-SXR và CL6-SXR là dòng máy in mã vạch công nghiệp thế hệ mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in tem nhãn với cường độ cao trong các nhà máy sản xuất, kho vận, logistics, bán lẻ và các ngành công nghiệp hiện đại. Sản phẩm kết hợp tốc độ in vượt trội, độ chính xác cao và các tính năng bảo trì thông minh, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Máy được trang bị màn hình cảm ứng màu 4.3 inch, loa tích hợp và giao diện trực quan, giúp người dùng dễ dàng vận hành, theo dõi trạng thái hoạt động cũng như thực hiện các thao tác bảo trì nhanh chóng. Thiết kế mở rộng giúp việc vệ sinh và thay thế linh kiện trở nên đơn giản hơn.

Những ưu điểm nổi bật
Hiệu suất in hàng đầu
Tốc độ in lên đến 18 ips (457 mm/s).
Độ chính xác in lên tới ±0,3 mm, phù hợp cho các tem nhãn yêu cầu độ chính xác cao.
Đầu in nhiệt được thiết kế riêng giúp tạo ra chất lượng bản in sắc nét và ổn định.
Bảo trì thông minh
Theo dõi tình trạng hoạt động và mức độ hao mòn của đầu in.
Dự đoán lỗi dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.
Cảnh báo thay đầu in và thông báo lỗi giúp giảm thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.
Dễ sử dụng
Màn hình cảm ứng màu.
Hỗ trợ phát video hướng dẫn và loa thông báo.
Giao diện có thể tùy chỉnh theo nhu cầu người dùng.
Thân thiện với môi trường
In ngay từ nhãn đầu tiên với tính năng giảm lãng phí nhãn.
Khoảng 34% linh kiện nhựa được sản xuất từ nhựa tái chế, góp phần phát triển bền vững.
Ứng dụng
SATO CL4-SXR/CL6-SXR phù hợp với nhiều lĩnh vực:
Nhà máy sản xuất
Logistics và kho vận
Chuỗi bán lẻ
Thực phẩm & đồ uống
Dược phẩm
Điện tử
Ô tô
Tem tài sản
Tem vận chuyển
Tem sản phẩm
Tem RFID
Tem quản lý kho
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
CL4-SXR |
CL6-SXR |
|
Công nghệ in |
Direct Thermal / Thermal Transfer |
Direct Thermal / Thermal Transfer |
|
Chế độ in |
Continuous, Tear-off, Cutter, Dispenser, Linerless |
Continuous, Tear-off, Cutter, Dispenser |
|
Model |
CL4-SXR TT203 / TT305 / TT609 |
CL6-SXR TT203 / TT305 |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm), 305 dpi (12 dots/mm), 609 dpi (24 dots/mm) |
203 dpi (8 dots/mm), 305 dpi (12 dots/mm) |
|
Tốc độ in tối đa |
18 ips (203 dpi), 16 ips (305 dpi), 6 ips (609 dpi) |
14 ips (203/305 dpi) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
152 mm tiêu chuẩn, mở rộng 167.5 mm (6.60") |
|
Chiều dài in tối đa |
2.500 mm (203 dpi), 1.500 mm (305 dpi), 400 mm (609 dpi) |
2.500 mm (203 dpi), 1.500 mm (305 dpi) |
|
Loại nhãn hỗ trợ |
Continuous, Tear-off/Cutter, Dispenser, Linerless |
Continuous, Tear-off/Cutter, Dispenser |
|
Chiều rộng nhãn |
22–128 mm (Continuous/Tear-off/Dispenser); 60–118 mm (Linerless) |
47–177 mm |
|
Chiều dài nhãn |
6–2.497 mm (Continuous); 17–1.497 mm (Tear-off/Cutter); 10–397 mm (Dispenser); 30–120 mm (Linerless) |
6–2.497 mm (Continuous); 17–1.497 mm (Tear-off/Cutter) |
|
Đường kính cuộn nhãn tối đa |
220 mm |
220 mm |
|
Lõi cuộn nhãn |
76 mm hoặc 101 mm |
76 mm hoặc 101 mm |
|
Ribbon |
Dài tối đa 600 m (39.5–128 mm) hoặc 450 m khi ribbon rộng 39.5 mm |
Dài tối đa 600 m, rộng 59–177 mm |
|
Lõi Ribbon |
25.4 mm (1") |
25.4 mm (1") |
|
Font tích hợp |
24 font bitmap, 15 font scalable SATO, hỗ trợ Unicode và 47 ngôn ngữ |
Giống CL4-SXR |
|
Mã vạch 1D |
UPC, EAN, Code39, Code93, Code128, GS1-128, ITF, CODABAR, MSI, POSTNET... |
Giống CL4-SXR |
|
Mã vạch 2D |
QR Code, Micro QR, Data Matrix, GS1 DataMatrix, PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, Aztec, GS1 QR, Composite |
Giống CL4-SXR |
|
Hướng in |
0°, 90°, 180°, 270° |
0°, 90°, 180°, 270° |
|
Giao tiếp tiêu chuẩn |
Gigabit Ethernet (IPv4/IPv6), USB 2.0 Type A & B, RS232C, NFC, EXT |
Giống CL4-SXR |
|
Tùy chọn kết nối |
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax (2.4/5/6 GHz), Bluetooth 5.2 |
Giống CL4-SXR |
|
Nguồn điện |
AC100–240V, 50/60Hz, tự động chuyển điện áp |
AC100–240V, 50/60Hz, tự động chuyển điện áp |
|
Nhiệt độ hoạt động |
Continuous/Tear-off/Cutter: 0–40°C; Dispenser: 5–35°C; Linerless: 5–35°C |
Continuous/Tear-off/Cutter: 0–40°C; Dispenser: 5–35°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
20–85%RH (không ngưng tụ), Dispenser: 30–80%RH, Linerless: 30–75%RH |
20–85%RH (không ngưng tụ), Dispenser: 30–80%RH |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến 60°C, ≤90%RH |
-40°C đến 60°C, ≤90%RH |
|
Kích thước (W × D × H) |
275 × 457 × 321 mm |
338 × 457 × 321 mm |
|
Khối lượng |
15.5 kg |
19.3 kg |
|
Tùy chọn mở rộng |
Cutter, Linerless Cutter, Dispenser + Internal Liner Rewinder, Wireless LAN, Bluetooth, External Rewinder, External Cover, UHF RFID Kit, HF RFID Kit |
Cutter, Dispenser + Internal Liner Rewinder, Wireless LAN, Bluetooth, External Rewinder, External Cover, UHF RFID Kit |
Catalog: Download