Futronic FS88H là thiết bị quét vân tay đơn ngón chuyên dụng, được phát triển trên nền tảng FS80H nhưng được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu FIPS 201/PIV. Theo tài liệu của Futronic, FS88H đã được FBI chứng nhận phù hợp với PIV-071006 Image Quality Specification for Single Finger Reader và nằm trong danh sách sản phẩm được phê duyệt của chương trình đánh giá FIPS 201 của GSA.
Thiết bị sử dụng cảm biến CMOS kết hợp hệ thống quang học chính xác, với vùng đặt ngón bằng Crown Glass dày 14 mm, được thiết kế cho hoạt động sử dụng lâu dài. FS88H phù hợp cho các ứng dụng như kiểm soát biên giới, thẻ căn cước, giấy phép lái xe, bầu cử và hệ thống AFIS dân sự.
Một tính năng đáng chú ý là Live Finger Detection (LFD). Khi được kích hoạt thông qua phần mềm phù hợp, thiết bị có thể nhận biết ngón tay thật và từ chối các mẫu ngón tay giả làm từ silicone, Play-Doh hoặc vật liệu tương tự.
Ngoài ra, mỗi FS88H được lập trình một serial number duy nhất trong USB Device Descriptor, giúp truy xuất và quản lý từng thiết bị — đặc biệt hữu ích trong các dự án quản lý danh tính quy mô lớn. Thiết bị còn có 16 KB bộ nhớ dành cho dữ liệu ứng dụng
Chứng nhận: FIPS 201 / PIV 071006 Image Quality Specification, Microsoft WHQL, FCC, CE, RoHS.
Điểm nổi bật
500 DPI, ảnh 320 × 480 pixel.
FIPS 201/PIV compliant cho thu nhận vân tay đơn ngón.
FBI certified theo PIV-071006 Image Quality Specification.
LFD – Live Finger Detection.
Kính Crown Glass 14 mm, phù hợp sử dụng cường độ cao.
Serial number duy nhất giúp quản lý và truy xuất thiết bị.
USB 2.0 Plug & Play.
Hỗ trợ Windows, Linux, Android và một số nền tảng khác thông qua API
Thông số kỹ thuật
|
Hạng mục |
Futronic FS88H |
|
Model |
FS88H |
|
Loại thiết bị |
USB 2.0 Fingerprint Scanner |
|
Loại thu nhận |
Single Finger |
|
Công nghệ cảm biến |
CMOS + hệ thống quang học |
|
Vùng quét vân tay |
16.26 × 24.38 mm |
|
Độ phân giải ảnh |
320 × 480 pixels |
|
Độ phân giải quét |
500 DPI |
|
Độ sâu ảnh |
8-bit grayscale |
|
Kích thước file ảnh thô |
150 KB |
|
Live Finger Detection (LFD) |
Có |
|
Nguồn sáng |
Infrared LED |
|
Kính vùng quét |
Crown Glass, dày 14 mm |
|
Giao tiếp |
USB 2.0 |
|
Plug & Play |
Có |
|
Serial Number |
Serial number duy nhất được lập trình trong USB Device Descriptor |
|
Bộ nhớ ứng dụng |
16 KB |
|
Cáp USB |
2 m |
|
Điện áp cấp |
DC 4.5–5.5 V qua USB |
|
Công suất hoạt động |
< 900 mW |
|
Công suất standby |
< 200 mW |
|
Công suất Sleep |
< 4 mW |
|
Kích thước |
66 × 66 × 29 mm |
|
Trọng lượng |
150 g |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến +55°C |
|
Độ ẩm tương đối |
0–90%, không ngưng tụ |
|
ESD – tiếp xúc |
8 kV, không gây hư hỏng vĩnh viễn |
|
ESD – không khí |
16 kV, không gây hư hỏng vĩnh viễn |
|
API |
Có |
|
Windows |
Windows XP/2003, Vista/2008/2012, Windows 7/8 |
|
Linux |
Kernel 2.4 trở lên, x86/ARM9 |
|
Windows CE |
5.0/6.0 |
|
Mac OS |
10.5/10.6/10.7, Intel CPU |
|
Android |
3.1 trở lên, USB Host |
Download
FBI Certification for FS88H and FS89H