TH6550 là máy soi chiếu hành lý bằng tia X được thiết kế để kiểm tra an ninh tại các khu vực có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt như sân bay, nhà ga, tòa nhà chính phủ, trung tâm thương mại, khu công nghiệp, bưu cục, kho vận và các sự kiện lớn. Với cửa hầm soi 655 × 505 mm, TH6550 phù hợp để kiểm tra vali xách tay, kiện hàng vừa và nhỏ, balo và bưu phẩm.
Tính năng nổi bật
Hệ điều hành Linux độc quyền, vận hành ổn định và an toàn.
Thiết kế tủ máy nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt.
Giao diện hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Tự động kiểm tra và chẩn đoán lỗi khi khởi động.
Phân quyền truy cập an toàn bằng khóa bảo mật.
Hoạt động liên tục trên 10.000 giờ.
Cảnh báo vật phẩm nguy hiểm và phân loại vật liệu.
Hỗ trợ kết nối mạng để quản lý tập trung.
Thiết kế tiết kiệm năng lượng.
Chức năng tắt máy bằng một nút.
Hỗ trợ phát hiện ma túy và chất nổ.
Hiển thị ngày giờ trên hệ thống.
Tùy chọn mở rộng
TH6550 có thể được trang bị thêm:
Camera giám sát tại đầu vào và đầu ra.
Phân tích hình ảnh thông minh để nhận diện dao, chất lỏng và vật thể khó xuyên tia X.
Máy chủ trung tâm hỗ trợ quản lý từ xa trên 30 thiết bị và tối ưu việc phân tích hình ảnh

Hiệu suất kiểm tra
Độ phân giải dây: AWG40
Khả năng xuyên thép: 36 mm
Độ phân giải không gian: 1.2 mm (ngang và dọc)
Độ phân giải vật liệu hữu cơ: 1–120 mm
Độ phân giải thang xám: 1–40 mm
Liều tia X mỗi lần quét: ≤4.5 μSv
Mức rò rỉ bức xạ: ≤1.0 μSv/h
Đảm bảo an toàn cho phim ASA/ISO1600.
Chức năng phần mềm
TH6550 được tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ người vận hành:
Xử lý hình ảnh nâng cao (âm bản, đen trắng, giả màu, tăng cường hình ảnh...).
Lưu trữ tự động tới 10.000 hình ảnh.
Truy xuất lại 30 hình ảnh gần nhất.
Quản lý người dùng và phân quyền truy cập.
Nhật ký vận hành và truy vết thao tác.
Báo cáo TIP (Threat Image Projection) phục vụ đào tạo nhân viên.
Xuất hình ảnh và dữ liệu kiểm tra.
Cấu hình mạng và cập nhật phần mềm từ xa.
Chứng nhận: CE, FCC, RoHS, REACH, FDA (USA), ISO 9001, ISO 14001, ISO 27001, OHSMS 18001, Chứng nhận An toàn bức xạ, Chứng nhận bản quyền phần mềm và chứng nhận chất lượng sản phẩm.

Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|
Kích thước đường hầm |
659.4 × 503.85 mm |
|
Kích thước máy |
2808 × 902 × 1362.5 mm |
|
Điện áp hoạt động |
AC 220V ±10~15%, 50Hz |
|
Hệ điều hành |
Linux |
|
Tốc độ băng tải |
0.2 m/s |
|
Tải trọng băng tải |
200 kg |
|
Công suất |
1.0 kW |
|
Màn hình |
21.5 inch LED Full HD (1920×1080) |
|
Bộ nhớ |
RAM 1 GB, lưu trữ 8 GB |
|
Nhiệt độ làm việc |
5°C đến 40°C |
|
Độ ẩm làm việc |
0–90% |
Catalog: Download