Giới thiệu sản phẩm ANT50D UHF Ceramic Antenna
ANT50D là ăng-ten gốm UHF RFID hiệu suất cao, được thiết kế dành cho các đầu đọc RFID UHF hoạt động trong băng tần 902–928 MHz. Với thiết kế nhỏ gọn, phân cực tròn (RHCP) và độ lợi 5 dBi, sản phẩm mang lại khả năng đọc thẻ ổn định ở khoảng cách lên đến 1-2 mét, phù hợp cho các ứng dụng RFID yêu cầu độ chính xác cao trong không gian hạn chế.
Ăng-ten sử dụng phần tử gốm chất lượng cao kết hợp bảng mạch kích thước 50 × 50 mm, giúp tối ưu hiệu suất phát và thu tín hiệu, đồng thời duy trì tỷ số sóng đứng (VSWR) thấp để giảm suy hao. Thiết kế phân cực tròn RHCP giúp cải thiện hiệu quả đọc thẻ ở nhiều góc đặt khác nhau, tăng độ ổn định của hệ thống trong môi trường thực tế.
Ưu điểm nổi bật:
Thiết kế ăng-ten gốm (Ceramic Antenna) nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các thiết bị RFID.
Hoạt động trong dải tần 902–928 MHz, tần số trung tâm 915 MHz.
Độ lợi 5 dBi, mang lại hiệu suất truyền và thu tín hiệu ổn định.
Phân cực tròn RHCP (Right-Hand Circular Polarization) giúp nâng cao khả năng đọc thẻ ở nhiều hướng khác nhau.
Khoảng cách đọc điển hình 3–4 mét (tùy thuộc đầu đọc, công suất phát và loại thẻ RFID).
Trở kháng 50 Ω, VSWR thấp giúp tối ưu hiệu suất RF.
Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ từ -40°C đến +80°C.
Hỗ trợ DC Ground Lightning Protection, tăng khả năng chống ảnh hưởng của tĩnh điện và sét lan truyền.
Ứng dụng
ANT50D phù hợp với nhiều giải pháp RFID UHF như:
Đầu đọc RFID để bàn (Desktop RFID Reader).
Thiết bị RFID tích hợp OEM.
Kiểm soát ra vào bằng RFID.
Quản lý tài sản và thiết bị.
Quản lý kho hàng và logistics.
Dây chuyền sản xuất và tự động hóa.
Thiết bị bán lẻ và quản lý hàng hóa.
Các hệ thống IoT và RFID nhúng yêu cầu ăng-ten kích thước nhỏ.
Nhờ kích thước nhỏ, hiệu suất ổn định và khả năng tích hợp linh hoạt, ANT50D là lựa chọn phù hợp cho các nhà sản xuất thiết bị RFID, nhà tích hợp hệ thống và các dự án RFID UHF yêu cầu ăng-ten gốm chất lượng cao.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
ANT50D |
|
Loại sản phẩm |
Ăng-ten gốm UHF RFID (UHF Ceramic Antenna) |
|
Loại phần tử ăng-ten |
Ceramic Antenna |
|
Kích thước phần tử gốm |
40 × 40 × 4 mm |
|
Kích thước PCB |
50 × 50 mm |
|
Khoảng cách đọc |
1 – 2 m (phụ thuộc đầu đọc RFID, công suất phát, thẻ RFID và môi trường) |
|
Dải tần hoạt động |
902 – 928 MHz |
|
Tần số trung tâm |
915 MHz |
|
Băng thông |
20 MHz |
|
Độ lợi (Gain) |
5.0 dBi |
|
Trở kháng đặc tính |
50 Ω |
|
Tỷ số sóng đứng (VSWR) |
1.2 (Min) |
|
Kiểu phân cực |
RHCP (Right-Hand Circular Polarization – Phân cực tròn tay phải) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-40°C đến +80°C |
|
Hệ số nhiệt tần số |
20 ppm/°C |
|
Chống sét |
DC Ground (nối đất DC) |
|
Ứng dụng |
Đầu đọc RFID UHF, thiết bị RFID OEM, kiểm soát ra vào, quản lý tài sản, logistics, bán lẻ, tự động hóa công nghiệp, hệ thống IoT RFID |
Catalog: Download