Omni-ID (HID) Exo 600 là thẻ RFID UHF công nghiệp hiệu suất cao, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng logistics và quản lý tài sản có bề mặt kim loại. Với kích thước nhỏ gọn, khả năng đọc xa và góc đọc rộng, Exo 600 phù hợp để gắn lên các thanh kim loại, thùng chứa luân chuyển (RTI), pallet và các thiết bị công nghiệp trong môi trường kho vận.
Thẻ được đóng gói trong lớp vỏ nhựa ABS cứng chắc, đạt chuẩn IP68, chống va đập và rung động theo tiêu chuẩn quân sự, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Tính năng nổi bật:
Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu cho việc gắn trên thanh kim loại và các vật thể có diện tích hạn chế.
Hiệu suất đọc cao trên bề mặt kim loại.
Hỗ trợ dải tần toàn cầu 860–930 MHz.
Khoảng cách đọc lên tới 6 m với đầu đọc cố định.
Góc đọc rộng, phù hợp cho cổng RFID kho bãi và dây chuyền logistics.
Vỏ ABS cứng chống va đập và môi trường khắc nghiệt.
Đạt chuẩn chống nước, chống bụi IP68.
Hỗ trợ nhiều phương thức lắp đặt: vít cơ khí, dây rút hoặc keo foam công nghiệp.
Có tùy chọn chứng nhận ATEX/IECEx và C1D1/C1D2 cho môi trường nguy hiểm.
Bộ nhớ người dùng 512 bit cho các ứng dụng lưu trữ dữ liệu mở rộng.

Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
Omni-ID (HID) Exo 600 |
|
Công nghệ RFID |
UHF EPC Class 1 Gen2v2 |
|
Tần số hoạt động |
860 – 930 MHz (Global) |
|
Chip RFID |
Impinj Monza 4QT |
|
Bộ nhớ EPC |
128 bit |
|
Bộ nhớ User |
512 bit |
|
TID duy nhất |
48 bit |
|
Khoảng cách đọc trên kim loại (Fixed Reader) |
Tối đa 6,0 m |
|
Khoảng cách đọc ngoài kim loại (Fixed Reader) |
Tối đa 4,0 m |
|
Khoảng cách đọc trên kim loại (Handheld Reader) |
Tối đa 3,0 m |
|
Khoảng cách đọc ngoài kim loại (Handheld Reader) |
Tối đa 2,0 m |
|
Tương thích vật liệu |
Tối ưu cho kim loại |
|
Vật liệu vỏ |
Nhựa ABS cứng màu xám |
|
Kích thước |
80 × 15 × 12,5 mm |
|
Trọng lượng |
12,5 g |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C đến +85°C |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-40°C đến +85°C |
|
Khả năng chịu môi trường |
-40°C đến +85°C |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP68 |
|
Chống rung/va đập |
MIL-STD-810G |
|
Khả năng chịu va đập |
10 kg rơi từ độ cao 1 m |
|
Phương thức lắp đặt |
Bắt vít, dây rút, keo foam công nghiệp |
|
Chứng nhận |
CE, RoHS |
|
Tùy chọn chứng nhận |
ATEX/IECEx, US & Canada C1D1/C1D2 |
|
Bảo hành |
1 năm |

Ứng dụng tiêu biểu:
Quản lý thùng chứa luân chuyển (RTI – Returnable Transport Items).
Quản lý pallet và container logistics.
Kho vận và bưu chính.
Công nghiệp ô tô.
Bán lẻ và kho hàng.
Quản lý tài sản công nghiệp và sản xuất.
Catalog: Download