Giới thiệu sản phẩm HID Sentry PCB Tag
HID Sentry PCB Tag là dòng thẻ RFID công nghiệp hiệu suất cao được phát triển trên nền tảng PCB (Printed Circuit Board), mang đến khả năng đọc xa vượt trội trong một thiết kế nhỏ gọn và siêu mỏng. Được tối ưu hóa cho các bề mặt kim loại, Sentry PCB Tag đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng theo dõi tài sản, công cụ và thiết bị trong môi trường công nghiệp, y tế và quốc phòng.
Sử dụng công nghệ RFID UHF và HF mới nhất của HID cùng chipset Impinj thế hệ mới, dòng Sentry PCB Tag cung cấp khả năng nhận dạng chính xác, độ ổn định cao và khả năng hoạt động bền bỉ trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, rung động mạnh, va đập và hóa chất. Đặc biệt, phiên bản Sentry Pro có thể chịu hơn 1.000 chu kỳ tiệt trùng bằng nồi hấp Autoclave ở nhiệt độ lên tới 138°C, phù hợp cho các dụng cụ y tế cần khử khuẩn thường xuyên.


Đặc điểm nổi bật:
✔ Hiệu suất đọc vượt trội
Khoảng cách đọc lên đến 10 m (33 ft) đối với một số model.
Tối ưu cho việc gắn trực tiếp lên bề mặt kim loại.
Tỷ lệ kích thước/hiệu suất thuộc nhóm hàng đầu trong phân khúc RFID công nghiệp.
✔ hiết kế siêu bền
Kết cấu PCB gia cường giúp chống va đập, rung động và mài mòn.
Chuẩn chống nước IP68 đối với hầu hết các model UHF.
Chịu được nhiều loại hóa chất công nghiệp, dầu, dung môi và hơi muối.
✔ Khả năng chịu nhiệt cao
Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Phiên bản Sentry Pro chịu hơn 1.000 chu kỳ hấp tiệt trùng Autoclave.
Có tùy chọn nền Polyimide giúp chịu nhiệt tới 240°C.
✔ Linh hoạt trong lắp đặt
Hỗ trợ nhiều phương pháp gắn:
Keo công nghiệp
Tem dán chịu nhiệt
Đổ Epoxy
Chôn trong kim loại (Embedded)
Over-molding hoặc Over-spraying
Phù hợp với nhiều loại vật liệu và thiết bị khác nhau.
✔ Dễ dàng tùy biến
Hỗ trợ lập trình dữ liệu theo yêu cầu.
Có thể tùy chỉnh nhãn, mã EPC và lựa chọn nhiều kích thước khác nhau.
Nhiều model chuyên dụng cho từng ứng dụng riêng biệt.
Ứng dụng tiêu biểu
HID Sentry PCB Tag được sử dụng rộng rãi trong:
Quản lý dụng cụ phẫu thuật và thiết bị y tế
Quản lý dụng cụ cơ khí
Theo dõi tài sản CNTT (IT Asset Management)
Quản lý vũ khí và trang thiết bị quân sự
Theo dõi tài sản cho thuê
Nhà máy sản xuất
Logistics và kho thông minh
Quản lý dụng cụ bảo trì (MRO)
Quản lý tài sản cố định doanh nghiệp
Các dòng sản phẩm trong Series
Dòng Sentry PCB Tag bao gồm nhiều model đáp ứng từng nhu cầu ứng dụng:
Sentry e-Module (HF)
Sentry 5706 FIT210
Sentry 4607
Sentry 2505
Sentry Duo
Sentry Shortie
Sentry Slim
Sentry 06D
Sentry 1005
Sentry 2607
Sentry MidRange
Sentry Instrument (chuyên dụng cho dụng cụ y tế dài như kéo, kẹp, dao mổ...)
Lợi ích dành cho doanh nghiệp
Tăng hiệu quả quản lý tài sản bằng RFID.
Giảm thất lạc và sai sót trong kiểm kê.
Nâng cao khả năng truy xuất tài sản theo thời gian thực.
Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Giảm chi phí bảo trì và thay thế thẻ RFID.
Dễ dàng tích hợp với các hệ thống quản lý tài sản, MES, ERP và WMS.
Thông số kỹ thuật chi tiết:
✔ Thông số điện tử
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Công nghệ RFID |
UHF RAIN RFID / HF (tùy model) |
|
Tần số HF |
13.56 MHz |
|
Tần số UHF (EU) |
865 – 868 MHz (ETSI) |
|
Tần số UHF (US) |
902 – 928 MHz (FCC) |
|
Chuẩn RFID HF |
ISO 15693, ISO 18000-3, NFC Type V |
|
Chuẩn RFID UHF |
EPC Class 1 Gen2, ISO 18000-6C, RAIN RFID |
|
Chip RFID |
NXP ICODE SLIX / SLIX2 (HF), Impinj Higgs 3 hoặc Impinj M750 (UHF) |
|
Bộ nhớ HF |
1024 bit EEPROM |
|
Bộ nhớ UHF |
96 bit EPC + 32 bit User Memory hoặc 512 bit User Memory + 96 bit EPC + 64 bit TID (tùy model) |
|
Chống va chạm |
Hỗ trợ Anti-collision |
✔ Khoảng cách đọc
|
Model |
Khoảng cách đọc tối đa |
|
Sentry e-Module (HF) |
Phụ thuộc đầu đọc và ứng dụng |
|
Sentry 5706 FIT210 |
2 m |
|
Sentry 4607 |
4 m |
|
Sentry 2505 |
3.5 m |
|
Sentry Duo |
5 m |
|
Sentry Shortie |
3.8 m |
|
Sentry Slim |
6 m |
|
Sentry 06D |
1.5 m |
|
Sentry 1005 |
2.7 m |
|
Sentry 2607 |
2 m |
|
Sentry MidRange |
10 m |
|
Sentry Instrument |
2.4 m |
✔ Kích thước các model
|
Model |
Kích thước |
|
Sentry e-Module |
|
|
Sentry 5706 FIT210 |
57.1 × 5.95 × 1.3 mm |
|
Sentry 4607 |
46 × 6.9 × 1.7 mm |
|
Sentry 2505 |
25 × 5.3 × 2.4 mm |
|
Sentry Duo |
36.3 × 10.9 × 2.8 mm |
|
Sentry Shortie |
26 × 10.9 × 2.8 mm |
|
Sentry Slim |
36.3 × 10.9 × 2.8 mm |
|
Sentry 06D |
|
|
Sentry 1005 |
10 × 5 × 4 mm |
|
Sentry 2607 |
26 × 7 × 1.5 mm |
|
Sentry MidRange |
38.6 × 17 × 5.6 mm |
|
Sentry Instrument |
28 × 1.8 × 1.4 mm15 × 1.8 × 1.4 mm11 × 1.8 × 1.4 mm |
✔ Phương pháp lắp đặt
Dán keo công nghiệp
Tem dán chịu nhiệt
Đổ Epoxy
Gắn chìm (Embed)
Khe luồn dây rút (Zip-tie) đối với một số model
Tích hợp trong sản phẩm (Over-molding)
Phun phủ (Over-spraying)
✔ Bề mặt lắp đặt
|
Model |
Bề mặt |
|
Sentry e-Module |
Phi kim loại |
|
FIT210 |
Kim loại |
|
4607 |
Kim loại |
|
2505 |
Kim loại |
|
Duo |
Mọi loại bề mặt |
|
Shortie |
Kim loại |
|
Slim |
Kim loại |
|
06D |
Kim loại |
|
1005 |
Kim loại |
|
2607 |
Kim loại |
|
MidRange |
Kim loại |
|
Instrument |
Kim loại |
✔ Đặc tính cơ học
|
Thông số |
Giá trị |
|
Chuẩn chống nước |
IP68 (đa số model UHF) |
|
Chịu rung |
IEC 68.2.6 |
|
Chịu sốc |
IEC 60068-2-27:2008 |
|
Thử nghiệm va đập |
Thả bi thép đường kính 25.4 mm từ độ cao 46 cm |
|
Khả năng chống hóa chất |
Dầu khoáng, dầu thủy lực, xăng dầu, dung dịch kiềm loãng (<20%), axit loãng, cồn, hơi muối, dầu thực vật và nhiều chất tẩy rửa công nghiệp |
✔ Khả năng chịu nhiệt
|
Thông số |
Giá trị |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-50°C đến +85°C (một số model HF lên tới +120°C) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-50°C đến +85°C (HF: -25°C đến +85°C) |
|
Chu kỳ sốc nhiệt |
-40°C đến +100°C (10 chu kỳ × 1 giờ) |
|
Nhiệt độ cực đại |
185°C (UHF) hoặc 225°C (HF e-Module) |
|
Khử trùng Autoclave |
Trên 1.000 chu kỳ ở 138°C (Sentry Pro) |
|
Tùy chọn Polyimide |
Chịu nhiệt tới 240°C |
✔ Chất liệu
Nền PCB hiệu suất cao
Vật liệu composite gia cường sợi
Bề mặt phủ Epoxy
Một số model có nhãn trắng HID tiêu chuẩn
Có thể tùy chỉnh nhãn và lập trình EPC theo yêu cầu
✔ Quy cách đóng gói
|
Model |
Đóng gói |
|
e-Module |
2.000 chiếc/hộp |
|
FIT210 |
1.500 chiếc/hộp |
|
4607 |
150 chiếc/hộp |
|
2505 |
100 chiếc/hộp |
|
Duo |
150 chiếc/hộp |
|
Shortie |
150 chiếc/hộp |
|
Slim |
150 chiếc/hộp |
|
06D |
300 chiếc/hộp |
|
1005 |
100 chiếc/hộp |
|
2607 |
150 chiếc/hộp |
|
MidRange |
100 chiếc/hộp |
|
Instrument |
200 chiếc/hộp |
Catalog: Download