Confidex Silverline Blade II™ M730 là thẻ RFID UHF dạng nhãn (label) chuyên dụng cho môi trường kim loại, được thiết kế với hiệu suất đọc vượt trội cùng lớp keo bám dính cao, phù hợp với các bề mặt khó bám dính như kim loại, nhựa năng lượng bề mặt thấp và các bề mặt cong. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng quản lý tài sản, theo dõi thiết bị công nghiệp, quản lý dụng cụ, logistics và chuỗi cung ứng.

Tính năng nổi bật:
Thiết kế tối ưu cho bề mặt kim loại với khả năng hoạt động ổn định trên kim loại, đồng thời vẫn có thể sử dụng trên nhựa và bề mặt chứa chất lỏng.
Khoảng cách đọc xa lên tới 10 m khi gắn trên kim loại (với công suất đầu đọc 2W ERP).
Sử dụng chip RFID Impinj M730 cho hiệu suất đọc cao và độ tin cậy tốt.
Hỗ trợ chuẩn EPC Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C, tương thích với hầu hết các đầu đọc RFID UHF trên thị trường.
Lớp keo dán siêu bám dính (High Tack Adhesive), bám chắc trên nhiều loại vật liệu, kể cả nhựa có năng lượng bề mặt thấp.
Có thể dán trên bề mặt cong, phù hợp với các thiết bị, ống, dụng cụ hoặc tài sản có hình dạng đặc biệt.
Bề mặt nhãn PET màu trắng có thể in thông tin, mã vạch hoặc mã QR bằng máy in RFID chuyên dụng.
Đạt chuẩn chống nước IP68, có khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
Chịu được hóa chất, dầu động cơ, nước muối và quy trình giặt công nghiệp với dung môi tiêu chuẩn.
Hướng dẫn lắp đặt và tương thích:
Nên dán lên bề mặt phẳng, sạch và khô để đạt độ bám dính tối ưu.
Nhiệt độ dán lý tưởng: +21°C đến +38°C.
Không khuyến nghị dán khi nhiệt độ bề mặt dưới 10°C.
Đường kính uốn cong nhỏ nhất khuyến nghị: 100 mm.
Tương thích và được kiểm chứng hoạt động với máy in RFID:
Zebra ZT410 RFID Silverline
Zebra ZT411 On Metal RFID

Ứng dụng tiêu biểu:
Quản lý tài sản và thiết bị công nghiệp.
Quản lý dụng cụ, máy móc và thiết bị bảo trì.
Theo dõi container, khay kim loại và tài sản trong kho.
Quản lý tài sản CNTT (IT Asset Management).
Theo dõi hàng hóa trong chuỗi cung ứng và logistics.
Thông số kỹ thuật:
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Loại thẻ |
RFID UHF thụ động (Passive), EPC Class 1 Gen 2 |
|
Chuẩn giao tiếp |
EPC Global Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C |
|
Chip RFID |
Impinj® M730 |
|
Tần số hoạt động |
ETSI: 865 – 869 MHz / FCC: 902 – 928 MHz |
|
Bộ nhớ EPC |
128 bit |
|
Bộ nhớ TID |
96 bit |
|
Dữ liệu EPC mặc định |
Mỗi thẻ có EPC ngẫu nhiên 96 bit duy nhất |
|
Khoảng cách đọc trên kim loại |
Tối đa 10 m |
|
Khoảng cách đọc trên nhựa |
Tối đa 5 m |
|
Khoảng cách đọc trên chất lỏng |
Tối đa 4 m |
|
Vật liệu bề mặt phù hợp |
Tối ưu cho kim loại, sử dụng được trên mọi bề mặt |
|
Vật liệu bề mặt nhãn |
PET trắng có thể in |
|
Loại keo |
Keo High Tack độ bám cao |
|
Kích thước thẻ |
60 × 25 × 1,4 mm |
|
Khối lượng |
0,9 g |
|
Quy cách đóng gói |
400 thẻ/cuộn |
|
Khoảng cách giữa các nhãn |
33,87 mm |
|
Đường kính lõi cuộn |
76 mm |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-35°C đến +85°C |
|
Nhiệt độ chịu đỉnh |
+110°C trong 10 phút |
|
Chuẩn chống nước |
IP68 (ngâm 1 m nước trong 5 giờ) |
|
Khả năng chịu hóa chất |
Axit sulfuric 10%, dầu động cơ, nước muối 10%, NaOH 10% |
|
Thời gian lưu kho khuyến nghị |
1 năm ở 20°C, độ ẩm 50% RH |
Catalog: Download