MTI MT-263020/TRH/A/K – Ăng-ten RFID UHF 902–928 MHz, 11 dBic RHCP
MTI MT-263020/TRH/A/K là ăng-ten RFID UHF hiệu suất cao được thiết kế cho các hệ thống đọc thẻ tầm xa hoạt động trong băng tần 902–928 MHz. Với độ lợi 11 dBic và phân cực tròn phải (RHCP – Right Hand Circular Polarization), sản phẩm mang lại vùng phủ rộng, khả năng đọc ổn định và giảm ảnh hưởng của hướng đặt thẻ RFID, phù hợp cho các ứng dụng logistics, kho thông minh, quản lý tài sản và kiểm soát phương tiện.
Đặc điểm nổi bật
Hoạt động trong băng tần RFID UHF 902–928 MHz.
Độ lợi cao 11 dBic, giúp tăng khoảng cách và hiệu quả đọc thẻ.
Phân cực tròn RHCP giúp nhận dạng thẻ ở nhiều góc độ khác nhau.
VSWR thấp (1.5:1 tối đa), tối ưu hiệu suất truyền nhận tín hiệu.
Chống sét với thiết kế DC Grounded, tăng độ an toàn khi lắp đặt ngoài trời.
Vỏ nhựa chống tia UV, thích hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
Đạt tiêu chuẩn RoHS và CE 0682.
Ứng dụng
MT-263020/TRH/A/K phù hợp với nhiều hệ thống RFID UHF như:
Quản lý kho hàng và logistics
Quản lý pallet, kiện hàng
Cổng đọc RFID tại nhà máy
Kiểm soát phương tiện ra vào
Theo dõi tài sản cố định
Hệ thống sản xuất thông minh
Trung tâm phân phối và chuỗi cung ứng
Độ bền môi trường
Ăng-ten được thiết kế để hoạt động ổn định trong điều kiện công nghiệp:
Nhiệt độ thấp: -55°C
Nhiệt độ cao: +71°C
Chu kỳ nhiệt: -45°C đến +70°C
Chịu độ ẩm 95%
Chuẩn bảo vệ IP54
Chống bức xạ UV
Chịu rung và va đập theo tiêu chuẩn công nghiệp.

Ưu điểm
Đọc thẻ RFID ổn định ở khoảng cách xa.
Hiệu suất cao trong môi trường có nhiều thẻ.
Phù hợp triển khai tại kho bãi, nhà máy và trung tâm logistics.
Thiết kế chắc chắn, tuổi thọ cao, thích hợp lắp đặt ngoài trời.
Dễ dàng tích hợp với các đầu đọc RFID UHF phổ biến trên thị trường.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống RFID yêu cầu độ phủ rộng, độ chính xác cao và khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
MT-263020/TRH/A/K |
|
Dải tần |
902–928 MHz |
|
Độ lợi |
11 dBic (min) |
|
Phân cực |
RHCP (Right-Hand Circular Polarization) |
|
VSWR |
1.5:1 (Max), 1.3:1 (Typical) |
|
Góc mở Elevation (3 dB) |
63° |
|
Góc mở Azimuth (3 dB) |
30° |
|
Side Lobes |
-12 dB (Max), -15 dB (Typical) |
|
Front-to-Back Ratio |
-20 dB (Max) |
|
Công suất tối đa |
6 W |
|
Trở kháng |
50 Ω |
|
Chống sét |
DC Grounded |
|
Đầu nối |
Reverse Polarity TNC |
|
Kích thước |
630 × 320 × 32 mm |
|
Khối lượng |
2.8 kg |
|
Vật liệu Radome |
Nhựa chống tia UV |
|
Tiêu chuẩn |
RoHS, CE 0682 |
Catalog: Download