ZKTeco Horus H1 – Thiết bị chấm công di động đa sinh trắc học vân tay, khuôn mặt, thẻ, QR
ZKTeco Horus H1 là thiết bị chấm công và kiểm soát nhân sự cầm tay (Handheld Mobile Time Attendance Terminal) thế hệ mới, tích hợp nhiều công nghệ xác thực sinh trắc học như nhận diện khuôn mặt, vân tay, NFC và mã QR trong một thiết bị nhỏ gọn chạy hệ điều hành Android 10. Được thiết kế với chuẩn bảo vệ IP65, Horus H1 hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời, công trường xây dựng, nhà máy và các khu vực có điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật
Xác thực đa phương thức
Horus H1 hỗ trợ đồng thời nhiều phương thức nhận dạng: Nhận diện khuôn mặt AI, Vân tay (tùy chọn), Thẻ NFC, Mã QR, Mã vạch (Barcode)
Giải pháp giúp doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn phương thức chấm công phù hợp với từng môi trường làm việc.
Thiết kế di động, bền bỉ
Thiết kế cầm tay chắc chắn với khung bảo vệ lục giác.
Mặt kính cường lực chống va đập.
Chuẩn chống bụi, chống nước IP65.
Phù hợp cho các công trình xây dựng, nhà máy, khu công nghiệp và làm việc ngoài trời.
Định vị GPS và kết nối không dây
Thiết bị tích hợp: GPS/A-GPS, Wi-Fi băng tần kép, Bluetooth, 3G/4G, NFC
Cho phép chấm công theo vị trí thực tế và đồng bộ dữ liệu mọi lúc, mọi nơi.
Hiệu suất cao
Nhận diện khuôn mặt trong dưới 1 giây.
Khoảng cách nhận diện từ 0,3–2 m.
Độ chính xác lên tới 99%.
Hỗ trợ phát hiện đeo khẩu trang.
Pin dung lượng lớn
Pin Li-ion 5200mAh cho phép thiết bị hoạt động liên tục khoảng 5 giờ, đáp ứng nhu cầu sử dụng cả ngày tại hiện trường mà không cần nguồn điện cố định

Thông số kỹ thuật
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Model |
Horus H1 |
|
Loại thiết bị |
Thiết bị chấm công di động đa sinh trắc học & quét mã QR |
|
Hệ điều hành |
Android 10.0 |
|
CPU |
64-bit Octa-core Cortex-A53, 2.0GHz |
|
Bộ nhớ |
4GB RAM + 64GB ROM |
|
Mở rộng bộ nhớ |
Micro SD tối đa 256GB |
|
SDK |
PUSH SDK |
|
Màn hình |
IPS LCD cảm ứng điện dung 5.5 inch |
|
Độ phân giải |
720 × 1440 pixels |
|
Camera |
Camera trước 5MP, camera sau 13MP |
|
Xác thực sinh trắc học |
Nhận diện khuôn mặt, vân tay (tùy chọn) |
|
Thuật toán nhận diện khuôn mặt |
ZKFace 5.6.2 |
|
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt |
0.3 – 2 m |
|
Tốc độ nhận diện khuôn mặt |
< 1 giây |
|
Độ chính xác nhận diện khuôn mặt |
≥ 99% |
|
Cảm biến vân tay |
Semiconductor |
|
Thời gian so khớp vân tay |
≤ 0.5 giây |
|
Hỗ trợ QR Code |
Dynamic QR trên ứng dụng ZKBioSecurity Mobile |
|
Hỗ trợ Barcode |
QR Code, PDF417, Data Matrix, MicroPDF417, Aztec |
|
Loại thẻ hỗ trợ |
ISO14443A, ISO15693, NFC-IP1, NFC-IP2 |
|
Khoảng cách đọc NFC |
3 – 5 cm |
|
Dung lượng người dùng |
50.000 |
|
Dung lượng khuôn mặt |
50.000 |
|
Dung lượng vân tay |
30.000 (tùy chọn) |
|
Dung lượng thẻ |
50.000 |
|
Dung lượng bản ghi |
1.000.000 giao dịch |
|
Mạng di động |
4G LTE (FDD/TDD), 3G WCDMA, GSM/GPRS/EDGE |
|
Wi-Fi |
2.4GHz & 5GHz Dual Band, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac |
|
Bluetooth |
Bluetooth v2.1+EDR, v3.0+HS, v4.2 |
|
GPS |
GPS tích hợp (A-GPS), Glonass, độ chính xác khoảng 5 m |
|
NFC |
Có |
|
Cổng kết nối |
USB 2.0 Type-C |
|
Pin |
Li-ion 5200mAh tích hợp |
|
Thời gian hoạt động |
Lên đến 5 giờ |
|
Nguồn cấp |
DC 5V – 2A |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP65 (chống bụi, chống nước) |
|
Vật liệu vỏ |
Nhựa ABS, mặt kính cường lực |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến +50°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C đến +70°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
< 90% RH |
|
Độ ẩm lưu trữ |
< 90% RH |
|
Môi trường sử dụng |
Ngoài trời (Outdoor) |
|
Khối lượng thiết bị |
400 g |
|
Khối lượng đóng gói |
700 g |
|
Kích thước (H × W × D) |
170 × 80 × 20 mm |
|
Chứng nhận |
ISO9001, ISO14001, CE, FCC |
|
Phần mềm tương thích |
ZKBioTime, ZKBioSecurity, ZKBioCV Security |
|
Chức năng Firmware |
Push Communication, Schedule Bell, Automatic Status Switch, Record Query, Groups, Holidays, DST, Workcode, Duress Mode (Password & Fingerprint), tùy chỉnh hình nền và Screen Saver |
|
Ngôn ngữ hỗ trợ |
English, Korean, Latin American, Indonesian, Vietnamese, Traditional Chinese, Portuguese, Spanish, Farsi, Japanese, Russian, Thai |
Catalog: Download