ZKTeco Horus E2 – Thiết bị chấm công và kiểm soát ra vào nền tảng Android
Horus E2 là dòng thiết bị nhận dạng sinh trắc học thế hệ mới của ZKTeco, được phát triển trên nền tảng Android 10, tích hợp nhiều phương thức xác thực hiện đại như nhận diện khuôn mặt, vân tay, thẻ RFID, mã QR và mật khẩu. Thiết bị được thiết kế để đáp ứng đồng thời nhu cầu chấm công (Time Attendance) và kiểm soát ra vào (Access Control) trong các doanh nghiệp, nhà máy, tòa nhà, bệnh viện, trường học và công trường xây dựng.

Ưu điểm nổi bật
Nhận dạng đa phương thức
Horus E2 hỗ trợ nhiều phương thức xác thực trên cùng một thiết bị: Nhận diện khuôn mặt AI, Vân tay (tùy phiên bản), Thẻ RFID kép 125 kHz và 13.56 MHz, Mã QR (tùy phiên bản), Mật khẩu (PIN)
Giúp doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn phương thức xác thực phù hợp với từng ứng dụng.
Nền tảng Android 10
Thiết bị sử dụng hệ điều hành Android 10, cho phép:
Dễ dàng tích hợp ứng dụng của bên thứ ba
Hỗ trợ Android LCDP
Mở rộng các ứng dụng chuyên ngành theo yêu cầu
Đây là lợi thế lớn đối với các dự án cần phát triển phần mềm riêng.
Kết nối linh hoạt
Horus E2 hỗ trợ nhiều chuẩn kết nối: TCP/IP, Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz & 5 GHz, Bluetooth 4.1 BLE, 4G LTE, RS485, Wiegand Input/Output
Cho phép triển khai trong nhiều môi trường mạng khác nhau.
Hiệu suất cao
Thiết bị có khả năng lưu trữ lớn: 50.000 người dùng, 20.000 mẫu khuôn mặt, 30.000 mẫu vân tay (phiên bản FP), 50.000 thẻ, 200.000 bản ghi giao dịch
Đáp ứng tốt cho các doanh nghiệp và tổ chức quy mô lớn.
Bảo mật cao
Horus E2 hỗ trợ:
Mã hóa dữ liệu sinh trắc học theo chuẩn AES-256
Công nghệ nhận diện khuôn mặt ánh sáng nhìn thấy (Visible Light Face Recognition)
Tỷ lệ nhận sai (FAR) cực thấp
Xác thực khuôn mặt trong dưới 1 giây
Đảm bảo tính bảo mật và tốc độ xử lý cao.
Hỗ trợ làm việc di động
Phiên bản Horus E2-B được trang bị pin lithium tháo rời dung lượng 3.200 mAh, phù hợp cho: Công trường, Sự kiện, Điểm chấm công lưu động, Quản lý nhân sự ngoài hiện trường
Dòng Horus E2 Series gồm bốn phiên bản:
Horus E2: Khuôn mặt + Thẻ RFID
Horus E2-FP: Khuôn mặt + Vân tay + Thẻ RFID
Horus E2-QR: Khuôn mặt + Quét mã QR + Thẻ RFID
Horus E2-B: Khuôn mặt + Pin Lithium 3.200 mAh dành cho ứng dụng di động


Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Model |
Horus E2 / Horus E2-FP / Horus E2-B / Horus E2-QR |
|
Loại thiết bị |
Thiết bị chấm công và kiểm soát ra vào sử dụng nền tảng Android, hỗ trợ sinh trắc học đa phương thức. |
|
Màn hình |
Màn hình cảm ứng màu TFT LCD 5 inch, độ phân giải 720 × 1280 pixels. |
|
Camera |
Camera kép 2 MP. |
|
Hệ điều hành |
Android 10.0. |
|
Bộ xử lý |
CPU Octa-Core 2.0 GHz. |
|
Bộ nhớ |
RAM 2 GB; ROM 16 GB. |
|
Âm thanh |
Loa 7 Ω / 1.14 W; Micro đa hướng, độ nhạy -36 dB, SNR 60 dB, trở kháng 2.2 KΩ. |
|
Đèn hỗ trợ |
Có (Supplement Light). |
|
Phương thức xác thực |
Khuôn mặt, thẻ RFID, mật khẩu (Virtual Keypad), vân tay (tùy phiên bản), mã QR (tùy phiên bản). |
|
Dung lượng khuôn mặt |
20.000 mẫu khuôn mặt (1:N). |
|
Dung lượng vân tay |
30.000 mẫu (chỉ Horus E2-FP). |
|
Dung lượng thẻ |
50.000 thẻ. |
|
Dung lượng người dùng |
50.000 người dùng. |
|
Dung lượng giao dịch |
200.000 bản ghi. |
|
Độ dài mật khẩu |
Tối đa 8 ký tự. |
|
Tốc độ nhận diện khuôn mặt |
< 1 giây. |
|
Tốc độ nhận diện vân tay |
< 0,5 giây (Horus E2-FP). |
|
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt |
30 – 100 cm. |
|
Tỷ lệ nhận sai (FAR) |
Khuôn mặt ≤ 0,01%; Vân tay ≤ 0,0001% (phiên bản FP). |
|
Tỷ lệ từ chối sai (FRR) |
Khuôn mặt ≤ 0,02%; Vân tay ≤ 0,01% (phiên bản FP). |
|
Thuật toán sinh trắc học |
ZKFace VX5622; ZKFinger VX10.0 (phiên bản FP). |
|
Loại thẻ hỗ trợ |
ID Card 125 kHz và IC Card 13.56 MHz (Dual Frequency). |
|
Mã QR |
Hỗ trợ trên phiên bản Horus E2-QR; hỗ trợ PDF417 trong các dự án phát triển của bên thứ ba. |
|
Kết nối mạng |
TCP/IP, Wi-Fi IEEE 802.11 a/b/g/n/ac (2.4 GHz & 5 GHz), Bluetooth BLE 4.1. |
|
Giao tiếp điều khiển |
Wiegand Input/Output, RS485, Aux Input, Door Sensor, Electric Lock, Exit Button, Alarm Output. |
|
Kết nối di động |
Hỗ trợ 4G LTE, GSM, WCDMA, TDSCDMA, LTE TDD với nhiều băng tần quốc tế. |
|
Chức năng tiêu chuẩn |
ADMS, Photo Capture, Event Photo Capture, Holidays, Anti-Passback, Schedule Bell, Record Query, Tamper Alarm, Multiple Authentication, AC Push, TA Push Protocol, bàn phím T9. |
|
Giao diện kiểm soát cửa |
RS485 (RS485 Card Reader / Biometric Reader). |
|
Nguồn cấp |
DC 12 V / 3 A. |
|
Pin dự phòng |
Pin Lithium 3.200 mAh (chỉ Horus E2-B). |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến +45°C. |
|
Độ ẩm hoạt động |
0 – 80% RH (không ngưng tụ). |
|
Kích thước |
Horus E2: 171.6 × 82 × 24.5 mm; Horus E2-FP / E2-B / E2-QR: 216 × 82 × 24.5 mm. |
|
Khối lượng |
Horus E2: 0,39 kg (Net), 1,0 kg (Gross); Horus E2-FP / E2-B / E2-QR: 0,46 kg (Net), 1,06 kg (Gross). |
|
Phần mềm tương thích |
ZKBio Time, ZKBio CVAccess; ứng dụng di động ZKBio Zexus. |
|
Lắp đặt |
Gắn tường, tương thích đế âm chuẩn Asian Gang-box / Single Gang-box. |
|
Chứng nhận |
ISO 9001, ISO 14001, CE, FCC, RoHS. |
Catalog: Download