Signotec Delta là dòng bảng ký điện tử chuyên nghiệp với màn hình Full-Colour TFT 10,1 inch, được thiết kế cho các quy trình cần người dùng xem nội dung, xác nhận và ký trực tiếp trên cùng một thiết bị.
Delta nổi bật với công nghệ cảm biến ERT (Electronic Resonance Technology), kính cảm biến cường lực 8H, 2.048 mức lực nhấn, tốc độ thu nhận 500 Hz 4D, hỗ trợ Content Signing, Secure Mode, kết nối USB/Ethernet/PoE tùy phiên bản và khả năng tích hợp với hệ thống RDP/Citrix
1. Màn hình màu 10,1 inch – phù hợp hiển thị tài liệu
Delta được trang bị màn hình Full-Colour TFT 10,1" (25,6 cm), hỗ trợ 16,7 triệu màu.
Thông số màn hình:
Kích thước: 10,1 inch
Độ phân giải: 1.280 × 800 pixel
Mật độ: 150 × 150 ppi
Đèn nền LED
Độ sáng: 250 cd/m²
Vùng hiển thị: 216,96 × 135,6 mm
Góc nhìn/line of sight: 6 o'clock
Có khả năng hiển thị nội dung dài và scroll, kích thước tối đa của ảnh hiển thị tới 1.280 × 37.600 pixel.
Kích thước màn hình lớn giúp Delta phù hợp với những tài liệu có nhiều nội dung như: Hợp đồng, Hồ sơ bệnh nhân, Phiếu đồng ý điều trị, Hồ sơ bảo hiểm, Hồ sơ ngân hàng, Văn bản hành chính, Tài liệu pháp lý.
2. Công nghệ cảm biến ERT
Delta sử dụng: ERT – Electronic Resonance Technology
Đây là cảm biến chuyên dụng cho bút, được thiết kế để không bị ảnh hưởng bởi việc người dùng đặt tay lên bề mặt khi ký.
Thông số sensor:
Vùng ký: 216,96 × 135,6 mm
Độ phân giải: 10.800 × 6.900 pixel
Mật độ: 1.264 × 1.292 dpi
Linearity:
±0,4 mm ở trung tâm
±1,00 mm ở vùng cạnh
Công nghệ nhận bút chuyên dụng
Không bị ảnh hưởng bởi thao tác chạm tay.
Nhờ vùng ký lớn, Delta cho cảm giác ký gần với ký trên giấy A5/A4 thu nhỏ, thuận tiện cho người dùng khi ký các tài liệu dài.
3. Bề mặt kính cường lực 8H
Delta sử dụng kính đặc biệt được gia cường và đánh bóng cao có độ cứng 8H và tuổi thọ bề mặt được công bố khoảng: 30 triệu chữ ký
Đây là một trong những điểm mạnh nhất của Delta khi triển khai tại các môi trường có lưu lượng giao dịch lớn.
Bề mặt kính cũng được thiết kế để sử dụng lâu dài trong môi trường giao dịch chuyên nghiệp.
4. Thu nhận chữ ký 2.048 mức lực – 500 Hz 4D
Delta hỗ trợ:
2.048 mức lực nhấn
500 Hz 4D samples
Dữ liệu gồm:
X
Y
Time
Pressure
Tốc độ sampling nội bộ: 6.000 samples/giây
Tốc độ xuất dữ liệu ổn định nhờ quartz tích hợp.
Bút hỗ trợ:
Lực tối thiểu: 0,098 N / 10 gf
Lực tối đa: 7,845 N / 800 gf
Góc nghiêng: ±45°
Nhận diện bút ở độ cao 5–15 mm
Bút active, không dùng pin
Đầu bút có thể thay thế
Tuổi thọ đầu bút khoảng 1,2 triệu chữ ký.
5. Content Signing – ký trực tiếp nội dung trên màn hình
Một tính năng rất đáng chú ý của Delta là: Content Signing
Tính năng này cho phép ký nội dung đang được hiển thị trên màn hình LCD bằng chữ ký được thu nhận từ người dùng.
Ví dụ trong bệnh viện: Hồ sơ bệnh nhân → hiển thị trên Delta → bệnh nhân đọc → ký trực tiếp → chữ ký được đưa vào quy trình điện tử.
Trong ngân hàng: Hợp đồng → hiển thị trên Delta → khách hàng kiểm tra → ký → hoàn tất giao dịch.
Điều này giúp Delta trở thành thiết bị tương tác với tài liệu, thay vì chỉ đơn thuần là một bảng thu nhận chữ ký.
6. Secure Mode
Delta hỗ trợ Secure Mode, cho phép hiển thị chữ ký theo thời gian thực trên màn hình nhưng không cung cấp dữ liệu sinh trắc học có thể sử dụng.
Tính năng này đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu bảo mật cao như:
🏦 Ngân hàng
🛡️ Bảo hiểm
🏥 Y tế
🏛️ Chính phủ
⚖️ Công chứng/pháp lý.
7. Bảo mật AES-256 và RSA 4096-bit
Delta tích hợp nhiều cơ chế bảo mật:
AES-256 encrypted data transfer
RSA key exchange
RSA encryption unit bên trong thiết bị
RSA signature creation unit
RSA 4096-bit
Certificate creation/storage
CSR generation
Trusted certificates
SHA-1 / SHA-256 / SHA-512
Firmware protection
Secure Mode.
Delta cũng hỗ trợ eIDAS Organisation Seal theo tài liệu kỹ thuật.
8. Ethernet và Power over Ethernet – lợi thế lớn của Delta
Một điểm khác biệt đáng chú ý của Delta là ngoài USB, thiết bị còn có khả năng kết nối mạng. Ethernet RJ45/10/100 Mbit/s
DHCP.
Delta còn hỗ trợ: PoE 802.3af-2003, PoE Plus 802.3at-2009, 4-Pair PoE 802.3bt-2018
Điều này cho phép thiết bị nhận nguồn và kết nối thông qua hạ tầng mạng tương thích PoE.
Đây là điểm đặc biệt hữu ích khi triển khai nhiều thiết bị tại bệnh viện, ngân hàng hoặc doanh nghiệp, vì có thể tận dụng hạ tầng mạng thay vì phải bố trí thêm nguồn điện riêng tại từng vị trí.
9. Hỗ trợ RDP và Citrix
Delta hỗ trợ:
Windows 10 trở lên
Windows Server 2016 trở lên
Linux
Windows Remote Desktop
Citrix ICA
Citrix Virtual Channel tùy chọn.
Do đó Delta phù hợp với những hệ thống doanh nghiệp sử dụng kiến trúc phần mềm tập trung, ví dụ: Bệnh viện → HIS/EMR → Windows Server/Citrix → Delta
hoặc: Ngân hàng → Banking Application → Citrix → Delta
10. Thiết kế và khả năng lắp đặt
Delta có kích thước: 280 × 220 × 17–27 mm
Khi mở chân đế, chiều cao khoảng 85 mm.
Trọng lượng khoảng: 830 g gồm cáp.
Thiết bị hỗ trợ VESA Stand 75 × 75 mm, giúp thuận tiện khi tích hợp vào: Quầy giao dịch, Kiosk, Bàn tiếp nhận bệnh nhân, Bàn giao dịch ngân hàng Máy tự phục vụ.
11. Slideshow quảng cáo – tối đa 32 hình ảnh
Delta hỗ trợ standby slideshow với tối đa 32 hình ảnh có thể cấu hình độc lập.
Ví dụ khi không có giao dịch, màn hình có thể lần lượt hiển thị: Logo bệnh viện, Hướng dẫn khách hàng, Quy trình ký, Thông tin dịch vụ
Quảng cáo, Thông tin chương trình khuyến mại.
Đây là một tính năng có giá trị khi triển khai tại các quầy giao dịch và điểm tiếp khách.
12. Bảng thông số kỹ thuật signotec Delta
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Sản phẩm |
signotec Delta Signature Tablet |
|
Màn hình |
Full-Colour TFT |
|
Kích thước |
10,1" / 25,6 cm |
|
Màu sắc |
16,7 triệu màu |
|
Đèn nền |
LED Backlight |
|
Độ sáng |
250 cd/m² |
|
Độ phân giải |
1.280 × 800 pixel |
|
Mật độ điểm ảnh |
150 × 150 ppi |
|
Vùng hiển thị |
216,96 × 135,6 mm |
|
Công nghệ sensor |
ERT – Electronic Resonance Technology |
|
Vùng ký |
216,96 × 135,6 mm |
|
Độ phân giải sensor |
10.800 × 6.900 |
|
Mật độ sensor |
1.264 × 1.292 dpi |
|
Linearity |
±0,4 mm trung tâm / ±1,0 mm cạnh |
|
Phương thức nhập |
Bút điện tử |
|
Ảnh hưởng bởi tay chạm |
Không |
|
Bề mặt |
Kính đặc biệt cường lực, đánh bóng |
|
Độ cứng |
8H |
|
Tuổi thọ bề mặt |
~30 triệu chữ ký |
|
Pressure levels |
2.048 |
|
Tốc độ lấy mẫu |
500 Hz 4D |
|
Sampling nội bộ |
6.000 samples/giây |
|
Lực nhấn tối thiểu |
0,098 N / 10 gf |
|
Lực nhấn tối đa |
7,845 N / 800 gf |
|
Bút |
Active, battery-free |
|
Đầu bút |
Có thể thay thế |
|
Tuổi thọ đầu bút |
~1,2 triệu chữ ký |
|
Góc nghiêng bút |
±45° |
|
Độ cao nhận bút |
5–15 mm |
|
USB |
HID-USB / WinUSB |
|
Serial/VCOM |
Tùy chọn |
|
Ethernet |
RJ45 10/100 Mbit/s, DHCP |
|
PoE |
802.3af / 802.3at / 802.3bt |
|
Plug & Play |
Có |
|
SDK/API |
Có |
|
Hệ điều hành |
Windows 10+, Server 2016+, Linux |
|
Remote Desktop |
Có |
|
Citrix ICA |
Có |
|
Citrix Virtual Channel |
Tùy chọn |
|
Content Signing |
Có |
|
Secure Mode |
Có |
|
Mã hóa dữ liệu |
AES-256 |
|
RSA |
Encryption + Signature |
|
RSA Key |
4096 bit |
|
Hash |
SHA-1 / SHA-256 / SHA-512 |
|
Certificate/CSR |
Có |
|
Slideshow |
Tối đa 32 hình ảnh |
|
Kích thước |
280 × 220 × 17–27 mm |
|
Chiều cao chân đế mở |
85 mm |
|
Trọng lượng |
~830 g |
|
Cáp |
~2,7 m |
|
Nguồn |
USB / USB Power Adapter tùy chọn / PoE |
|
VESA |
75 × 75 mm |
|
IP rating |
IP52 |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến +45°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-25°C đến +70°C |
|
Độ ẩm |
≤90%, không ngưng tụ |
|
Bảo hành |
2 năm, tùy chọn đến 5 năm |
|
Xuất xứ |
Germany |
Catalog: Download