PK-103 là đầu đọc RFID UHF tích hợp hiệu suất cao, được thiết kế với một cổng ăng-ten (Single Antenna Port) nhằm đáp ứng các yêu cầu nhận dạng và quản lý đối tượng trong nhiều lĩnh vực như logistics, kiểm soát ra vào, chống hàng giả và quản lý sản xuất. Thiết bị được phát triển trên nền tảng thuật toán xử lý tín hiệu số độc quyền, mang lại khả năng đọc/ghi thẻ nhanh, tỷ lệ nhận dạng cao và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Với khả năng hỗ trợ chuẩn RFID ISO18000-6B và ISO18000-6C (EPC Class 1 Gen 2), công suất phát RF lên đến 30 dBm cùng khả năng kết nối đa dạng như RS232, RS485 và Wiegand 26/34, PK-103 dễ dàng tích hợp với các hệ thống kiểm soát ra vào, quản lý tài sản và tự động hóa hiện có. Thiết bị còn được cung cấp DLL và mã nguồn phần mềm mẫu (Demo Software Source Code), giúp rút ngắn thời gian phát triển và triển khai ứng dụng.
Ưu điểm nổi bật
Đầu đọc RFID UHF hiệu suất cao với thuật toán xử lý tín hiệu số độc quyền.
Hỗ trợ chuẩn thẻ ISO18000-6B và ISO18000-6C (EPC Gen2).
Hoạt động trong dải tần 865–868 MHz, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Công suất phát RF điều chỉnh đến 30 dBm.
Hỗ trợ truyền dẫn FHSS hoặc tần số cố định.
Khoảng cách đọc lên đến 5 mét khi sử dụng ăng-ten 8 dBi (tùy thuộc loại thẻ và môi trường).
Hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động: tự động, tương tác và kích hoạt bằng tín hiệu Trigger.
Tiêu thụ điện năng thấp, nguồn cấp 9V DC.
Hỗ trợ giao tiếp RS232, RS485 và Wiegand 26/34.
Cung cấp SDK/DLL và phần mềm mẫu giúp tích hợp nhanh với các hệ thống quản lý.
Ứng dụng
PK-103 phù hợp với nhiều hệ thống RFID UHF như:
Quản lý kho và logistics.
Kiểm soát ra vào.
Quản lý tài sản.
Hệ thống chống hàng giả và truy xuất nguồn gốc.
Quản lý dây chuyền sản xuất.
Theo dõi hàng hóa và pallet.
Quản lý phương tiện và bãi đỗ xe.
Các ứng dụng RFID trong công nghiệp và tự động hóa
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
PK-103 |
|
Loại thiết bị |
Đầu đọc RFID UHF tích hợp một cổng ăng-ten (Single Antenna Port Integrated Reader) |
|
Chuẩn RFID hỗ trợ |
ISO18000-6B, ISO18000-6C (EPC Class 1 Gen2) |
|
Chip xử lý |
Thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP) độc quyền tốc độ cao |
|
Dải tần hoạt động |
865 – 868 MHz (có thể tùy chỉnh theo khu vực) |
|
Phương thức truyền RF |
FHSS (Frequency Hopping Spread Spectrum) hoặc Fixed Frequency |
|
Công suất phát RF |
0 – 30 dBm (có thể điều chỉnh) |
|
Ăng-ten |
Hỗ trợ ăng-ten 8 dBi (tùy chọn) |
|
Khoảng cách đọc |
Điển hình 5 m, tối đa khoảng 6 m (phụ thuộc ăng-ten, thẻ RFID và môi trường) |
|
Chế độ hoạt động |
Auto-running, Interactive, Trigger-activating |
|
Tốc độ đọc/ghi |
Đọc/ghi tốc độ cao, tỷ lệ nhận dạng cao |
|
Nguồn cấp danh định |
DC 9V |
|
Điện áp hoạt động |
8 – 12 VDC |
|
Điện áp tối đa |
16 VDC |
|
Dòng tiêu thụ |
350 mA (điển hình), tối đa 650 mA |
|
Giao tiếp |
RS232, RS485, Wiegand 26/34 |
|
SDK/Phần mềm |
DLL và Demo Software Source Code |
|
Kích thước |
190 × 120 × 50 mm |
|
Khối lượng |
500 g |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến +70°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-25°C đến +80°C |
|
Dây nguồn |
Đỏ: +9V DC; Đen: GND |
|
Dây RS485 |
Tím: RS485 R+; Cam: RS485 R− |
|
Dây GND tín hiệu |
Nâu: GND |
|
Dây RS232 |
Trắng: RXD; Hồng: TXD |
|
Trigger Input |
Xám: Ngõ vào kích hoạt đọc thẻ (TTL Level) |
|
Ứng dụng |
Quản lý kho vận, logistics, kiểm soát ra vào, quản lý tài sản, chống hàng giả, quản lý sản xuất công nghiệp, theo dõi hàng hóa và các hệ thống RFID UHF khác |
Catalog: Download