Chainway SR160 là thiết bị UHF RFID Scanner tích hợp quét mã vạch 2D, được thiết kế cho các ứng dụng thu thập dữ liệu nhanh và chính xác. Thiết bị sử dụng module UHF RFID tự phát triển dựa trên chip Impinj E Series, hỗ trợ Impinj Gen2X, đồng thời tích hợp đầu quét 2D hiệu năng cao.
SR160 có khả năng điều chỉnh khoảng cách đọc RFID từ 7–100 cm, phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát vùng đọc chính xác, hạn chế đọc nhầm các tag ở ngoài khu vực thao tác. Thiết bị được ứng dụng trong chuỗi bán lẻ, quản lý hàng tồn kho, logistics kho hàng và sản xuất.
Điểm nổi bật
UHF RFID + 2D Barcode Scanner trong một thiết bị.
Sử dụng Impinj E Series.
Hỗ trợ Impinj Gen2X.
Antenna Circular Polarized.
Khoảng cách đọc/ghi RFID điều chỉnh 7–100 cm.
Nhà sản xuất khuyến nghị khoảng cách khoảng 30 cm cho hoạt động đọc.
Công suất phát điều chỉnh 1–25 dBm.
Có phiên bản Wireless hỗ trợ Bluetooth BLE 5.0.
Thiết kế dạng súng cầm tay, thuận tiện cho thao tác liên tục.
Hỗ trợ quét mã vạch 2D trong nhiều điều kiện, kể cả mã bị xước, bẩn, hư hỏng hoặc hiển thị trên màn hình.
Hiệu năng RFID
SR160 sử dụng antenna phân cực tròn (Circular Polarized Antenna) và cho phép điều chỉnh công suất phát từ 1 đến 25 dBm. Khoảng cách đọc/ghi được thiết kế trong phạm vi 7–100 cm, trong đó 30 cm là khoảng cách được khuyến nghị.
Quét mã vạch 2D
SR160 tích hợp 2D Scanner, hỗ trợ đọc các loại mã phổ biến với độ phân giải tối thiểu:
Code 39: 4 mil
UPC: 7,8 mil (60%)
PDF417: 5 mil
DataMatrix: 5 mil
Theo tài liệu sản phẩm, khả năng quét được thiết kế để hoạt động với mã vạch trong nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm mã bị trầy xước, bẩn, hư hỏng, in kém hoặc hiển thị trên màn hình.
Ứng dụng
SR160 phù hợp với:
Quản lý bán lẻ
Kiểm kê hàng hóa
Quản lý kho
Logistics
Quản lý chuỗi cửa hàng
Sản xuất
Kiểm kê kết hợp RFID + Barcode
Thông số kỹ thuật
|
Hạng mục |
Thông số Chainway SR160 |
|
Loại thiết bị |
UHF RFID Scanner |
|
RFID Engine |
Based on Impinj E Series chips |
|
Impinj Gen2X |
Hỗ trợ |
|
Giao thức |
EPCglobal C1G2 / ISO 18000-6C |
|
Tần số |
920–925 MHz / 902–928 MHz / 865–868 MHz |
|
Công suất phát |
1–25 dBm |
|
Độ chính xác công suất |
±1 dBm |
|
Độ phẳng công suất |
±1 dBm |
|
Antenna |
Circular Polarized Antenna |
|
Khoảng cách đọc/ghi RFID |
7–100 cm |
|
Khoảng cách khuyến nghị |
30 cm |
|
Barcode Scanner |
2D Scanner |
|
Độ phân giải tối thiểu |
Code 39 – 4 mil; UPC – 7.8 mil (60%); PDF417 – 5 mil; DataMatrix – 5 mil |
|
Bluetooth |
BLE 5.0 – phiên bản Wireless |
|
Giao tiếp |
RJ45 / HID USB; BT HID – phiên bản Wireless |
|
Pin |
2.600 mAh – phiên bản Wireless |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C ~ +50°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-40°C ~ +70°C |
|
Độ ẩm |
5%–95% RH, không ngưng tụ |
|
Khả năng chịu rơi |
1,5 m |
|
Kích thước |
154 × 87,8 × 65 mm |
|
Vật liệu |
Plastic |
|
Nút bấm |
Power / Scan |
|
Buzzer |
Voice prompt |
|
Nguồn |
5 V / 2 A |
Catalog: Download