ZKTeco U1000 là đầu đọc UHF RFID tầm xa tích hợp bộ điều khiển kiểm soát ra vào (Standalone Access Control), được thiết kế cho các hệ thống kiểm soát phương tiện và người ra vào ở khoảng cách trung bình. Thiết bị tích hợp đầu đọc UHF RFID, bộ điều khiển cửa và các giao diện kết nối cần thiết trong một sản phẩm duy nhất, giúp giảm chi phí triển khai và đơn giản hóa quá trình lắp đặt. U1000 hỗ trợ giao tiếp TCP/IP, USB, Wiegand In/Out, tương thích với phần mềm ZKAccess 3.5 và ZKBioSecurity 3.0. Với chuẩn bảo vệ IP66, thiết bị hoạt động ổn định trong cả môi trường ngoài trời.

Đặc điểm nổi bật
Đọc thẻ UHF RFID ở khoảng cách lên đến 6 mét.
Tích hợp sẵn bộ điều khiển kiểm soát cửa (Standalone Access Controller).
Chuẩn chống bụi và chống nước IP66, thích hợp lắp đặt ngoài trời.
Hỗ trợ giao tiếp TCP/IP và USB.
Tích hợp Wiegand In/Out để kết nối với đầu đọc phụ hoặc hệ thống kiểm soát khác.
Hỗ trợ kết nối khóa điện, cảm biến cửa, nút Exit và thiết bị báo động.
Hỗ trợ chức năng Anti-passback tăng cường bảo mật.
Tương thích với phần mềm quản lý ZKAccess 3.5 và ZKBioSecurity 3.0.

Ứng dụng
U1000 phù hợp cho nhiều hệ thống kiểm soát ra vào như:
Kiểm soát xe máy và ô tô tại bãi đỗ xe.
Kiểm soát cổng ra vào khu công nghiệp, nhà máy.
Quản lý phương tiện tại khu dân cư và tòa nhà văn phòng.
Kiểm soát người đi bộ bằng thẻ UHF RFID.
Quản lý kho bãi, trung tâm logistics.
Hệ thống barrier tự động và cổng kiểm soát thông minh.

Khả năng tích hợp
U1000 có thể kết nối trực tiếp với:
Barrier tự động.
Khóa điện.
Cảm biến cửa.
Nút Exit.
Đầu đọc Wiegand.
Thiết bị báo động.
Phần mềm quản lý ZKAccess 3.5 và ZKBioSecurity 3.0 thông qua mạng TCP/IP.

Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
U1000 |
|
Khoảng cách đọc |
0 – 6 m (ổn định 0 – 5 m) |
|
Dung lượng thẻ |
5.000 thẻ |
|
Dung lượng giao dịch |
30.000 bản ghi |
|
Tần số hoạt động |
865–868 MHz (E Series) / 902–928 MHz (F Series) |
|
Độ lợi anten |
8 dBi |
|
Công suất phát |
18–26 dBm |
|
Giao tiếp |
TCP/IP, USB |
|
Giao diện kiểm soát |
Electric Lock, Door Sensor, Exit Button, Alarm, Wiegand In/Out |
|
Chức năng |
Standard Access Control, Anti-passback |
|
Nguồn cấp |
DC 12V, 3A |
|
Nhiệt độ làm việc |
-20°C đến +60°C |
|
Độ ẩm làm việc |
<95% |
|
Kích thước |
250 × 250 × 70 mm |
Catalog: Download