Giải pháp hoàn hảo - Phục vụ tận tâm

  • Tư vấn tận tình, online 24/7

  • Giải pháp đa dạng và tối ưu

  • Bảo hành và dịch vụ liên tục.

Sản phẩm đã xem
Tin tức liên quan
Xem thêm

Thiết bị đọc UHF RFID URA4 Chainway

Đánh giá: rating Xem đánh giá (có 0 đánh giá)
Thương hiệu: Baisheng Giá bán: Liên hệ Tình trạng: Còn hàng
Số lượng + -
Tóm tắt đặc tính chính :
  • Tùy chọn sử dụng chip Impinj E710/R2000 Chip, Tần số: 920-925MHz / 902-928MHz, Cổng truyền thông: RS-232/RJ45/USB2.0/USB Host, Giao tiêp GPIO, Giao tiếp hiển thị: HDMI Type A, supports 720p HD video output, Cổng dữ liệu: RJ45/WLAN/3G/4G, Baud rate: 115200bps, Hệ điều hành: Android 9, Hỗ trợ 4 ăng ten TNC port, Output Power: 1W Hoặc 2W, Tốc độ đọc thẻ: 900+ tags/sec, Receive Sensitivity: < -84dBm
  • Mô tả sản phẩm

    Chainway URA4 là thiết bị đọc UHF hỗ trợ 4 cổng kết nối ăng ten, sử dụng hệ điều hành Android 9 cùng với bộ xử lý cao cấp  Qualcomm octa-core cho phép URA4 có khả năng đáp ứng khả năng đọc RFID UHF tiêu chuẩn công nghiệp, cho phép đọc và xử lý dữ liệu số lượng lớn và nhanh chóng,  độ nhạy cao, hoạt động ổn định trong mọi môi trường khắc nghiệt nhất và vượt trội hầu hết so với các dòng cùng phân khúc. URA4 hỗ trợ một loạt giao tiếp thông dụng như  RS232, RJ45(POE / POE+), HDMI, Type-C, USB, GPIO cho phép thiết bị này đáp ứng rất nhiều mục đích quản lý phức tạp nhất hiện nay và giúp thiết bị sử dụng linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.

     

    Tính năng nổi bật:

    Tùy chọn sử dụng chip Impinj E710/R2000 Chip
    Tần số: 920-925MHz / 902-928MHz
    Protocol: EPC global UHF Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C
    Cổng truyền thông: 1*RS-232 , 1*RJ45, 3*USB2.0 Type A, 1*Type C, USB Host
    Giao tiêp GPIO: 4 Input Optical-couplings, 4 Output Optical-ouplings, isolation, 1 Wiegand
    Giao tiếp hiển thị: HDMI Type A, supports 720p HD video output
    Cổng dữ liệu: 10/100 Base-T Ethernet (RJ45)
    WLAN / 3G / 4G
    Baud rate: 115200bps
    Hệ điều hành: Android 9
    CPU: Qualcomm 1.8 GHz Octa-core
    RAM+ROM: 3 GB + 32 GB; 2 GB + 16 GB (optional)
    Phương thức cấp nguồn: DC (12V), POE (802.3af 13W), POE+ (802.3at 25.5W)
    Nguồn điện: DC 10V – 24V
    Hỗ trợ 4 ăng ten
    Antenna Port: 4 channel 50Ω TNC port
    Output Power: 1W (30dBm, support +5~+30dBm adjustable, POE/DC power) Hoặc 2W Optional (33dBm, support +10~+33dBm adjustable, POE+/DC power, for Latin America, etc.)
    Tốc độ đọc thẻ: 900+ tags/sec
    Receive Sensitivity: < -84dBm
    Kích thước: 214 (L) x 148 (W) x 30 (H) mm
    Chất liệu:Aluminum Alloy
    Lựa ý: thông số kỹ thuật tham khảo, check lại khi đặt hàng

    Thông số kỹ thuật chi tiết:

    Hạng mục

    Thông số kỹ thuật

    Model

    URA4

    Loại thiết bị

    Fixed Android RFID Reader

    Số kênh RFID

    4 kênh

    RFID Engine

    CM710-4 dựa trên Impinj E710 / CM2000-4 dựa trên Impinj Indy R2000

    Giao thức RFID

    EPCglobal UHF Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C

    Tần số hoạt động

    865–868 MHz / 920–925 MHz / 902–928 MHz

    Công suất phát tiêu chuẩn

    1 W (30 dBm), điều chỉnh +5 đến +30 dBm

    Công suất phát tùy chọn

    2 W (33 dBm), điều chỉnh +10 đến +33 dBm

    Độ chính xác công suất phát

    ±1 dB

    Độ phẳng công suất phát

    ±0.2 dB

    Độ nhạy thu

    < −84 dBm

    Tốc độ đọc tối đa

    900+ tags/giây

    RSSI

    Hỗ trợ

    Giám sát nhiệt độ môi trường

    Hỗ trợ

    Antenna Detector

    Hỗ trợ

    Anten hỗ trợ

    Nhiều loại antenna, ví dụ 6 dBic, 9 dBic

    Cổng anten

    4 × TNC 50 Ω

    CPU

    Qualcomm Octa-core 1.8 GHz

    RAM + ROM

    3 GB + 32 GB

    RAM + ROM tùy chọn

    2 GB + 16 GB

    Hệ điều hành

    Android 9

    SDK

    Chainway Software Development Kit

    Ngôn ngữ phát triển

    Java

    Công cụ phát triển

    Eclipse / Android Studio

    Ethernet

    10/100 Base-T Ethernet (RJ45)

    Wi-Fi

    802.11 a/b/g/n/ac/d/e/h/i/k/r/v, 2.4G/5G dual-band

    IP Network

    IPv4 / IPv6

    Fast Roaming

    PMKID caching, 802.11r, OKC

    Bảo mật Wi-Fi

    WEP, WPA/WPA2-PSK (TKIP/AES), WAPI-PSK, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP-MSCHAPv2, PEAP-LTS, PEAP-GTC…

    WWAN – Europe/Asia 2G

    B1/B5/B8

    WWAN – Europe/Asia 3G

    CDMA EVDO BC0; TD-SCDMA B34/B39; WCDMA B1/B5/B8

    WWAN – Europe/Asia 4G

    TDD-LTE B34/B38/B39/B40/B41; FDD-LTE B1/B3/B5/B7/B8/B20

    WWAN – America 3G

    B2/B4/B5

    WWAN – America 4G

    B2/B4/B5/B7/B12/B13/B17/B28a/B28b

    Khe mở rộng

    1 × Nano SIM; 1 × TF card

    RS-232

    1 × RS-232

    RJ45

    1 × RJ45

    USB

    3 × USB 2.0 Type-A; 1 × USB Type-C; USB Host

    HDMI

    HDMI Type-A, hỗ trợ 720P

    GPIO

    4 × Input Optical-coupling; 4 × Output Optical-coupling; isolation; 1 × Wiegand

    Baud Rate

    115200 bps

    Phương thức tản nhiệt

    Air cooling

    Nguồn DC

    DC 12 V

    PoE

    IEEE 802.3af, 13 W

    PoE+

    IEEE 802.3at, 25.5 W

    Điện áp đầu vào

    DC 10–24 V

    Dòng chờ

    < 30 mA

    Dòng hoạt động

    1300 mA ±5% @ DC 12 V

    Kích thước

    214 × 148 × 30 mm

    Trọng lượng

    1.000 g, không bao gồm antenna

    Vật liệu

    Aluminum alloy

    Nhiệt độ hoạt động

    −25°C đến +65°C

    Nhiệt độ lưu trữ

    −40°C đến +85°C

    Độ ẩm

    10%–95%

    Ngày cập nhật datasheet

    12/11/2021

    Catalog: Download

    Sản phẩm khác tương đương

    Sản phẩm cùng thương hiệu

    DMCA.com Protection Status
    Yêu cầu gọi lại

    Xin chào,

    Vui lòng nhập thông tin để chúng tôi gọi lại cho bạn sớm nhất.

    Gọi hotline: 0904190900