Chainway URA4 là thiết bị đọc UHF hỗ trợ 4 cổng kết nối ăng ten, sử dụng hệ điều hành Android 9 cùng với bộ xử lý cao cấp Qualcomm octa-core cho phép URA4 có khả năng đáp ứng khả năng đọc RFID UHF tiêu chuẩn công nghiệp, cho phép đọc và xử lý dữ liệu số lượng lớn và nhanh chóng, độ nhạy cao, hoạt động ổn định trong mọi môi trường khắc nghiệt nhất và vượt trội hầu hết so với các dòng cùng phân khúc. URA4 hỗ trợ một loạt giao tiếp thông dụng như RS232, RJ45(POE / POE+), HDMI, Type-C, USB, GPIO cho phép thiết bị này đáp ứng rất nhiều mục đích quản lý phức tạp nhất hiện nay và giúp thiết bị sử dụng linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.


Tính năng nổi bật:
Tùy chọn sử dụng chip Impinj E710/R2000 Chip
Tần số: 920-925MHz / 902-928MHz
Protocol: EPC global UHF Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C
Cổng truyền thông: 1*RS-232 , 1*RJ45, 3*USB2.0 Type A, 1*Type C, USB Host
Giao tiêp GPIO: 4 Input Optical-couplings, 4 Output Optical-ouplings, isolation, 1 Wiegand
Giao tiếp hiển thị: HDMI Type A, supports 720p HD video output
Cổng dữ liệu: 10/100 Base-T Ethernet (RJ45)
WLAN / 3G / 4G
Baud rate: 115200bps
Hệ điều hành: Android 9
CPU: Qualcomm 1.8 GHz Octa-core
RAM+ROM: 3 GB + 32 GB; 2 GB + 16 GB (optional)
Phương thức cấp nguồn: DC (12V), POE (802.3af 13W), POE+ (802.3at 25.5W)
Nguồn điện: DC 10V – 24V
Hỗ trợ 4 ăng ten
Antenna Port: 4 channel 50Ω TNC port
Output Power: 1W (30dBm, support +5~+30dBm adjustable, POE/DC power) Hoặc 2W Optional (33dBm, support +10~+33dBm adjustable, POE+/DC power, for Latin America, etc.)
Tốc độ đọc thẻ: 900+ tags/sec
Receive Sensitivity: < -84dBm
Kích thước: 214 (L) x 148 (W) x 30 (H) mm
Chất liệu:Aluminum Alloy
Lựa ý: thông số kỹ thuật tham khảo, check lại khi đặt hàng
Thông số kỹ thuật chi tiết:
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Model |
URA4 |
|
Loại thiết bị |
Fixed Android RFID Reader |
|
Số kênh RFID |
4 kênh |
|
RFID Engine |
CM710-4 dựa trên Impinj E710 / CM2000-4 dựa trên Impinj Indy R2000 |
|
Giao thức RFID |
EPCglobal UHF Class 1 Gen 2 / ISO 18000-6C |
|
Tần số hoạt động |
865–868 MHz / 920–925 MHz / 902–928 MHz |
|
Công suất phát tiêu chuẩn |
1 W (30 dBm), điều chỉnh +5 đến +30 dBm |
|
Công suất phát tùy chọn |
2 W (33 dBm), điều chỉnh +10 đến +33 dBm |
|
Độ chính xác công suất phát |
±1 dB |
|
Độ phẳng công suất phát |
±0.2 dB |
|
Độ nhạy thu |
< −84 dBm |
|
Tốc độ đọc tối đa |
900+ tags/giây |
|
RSSI |
Hỗ trợ |
|
Giám sát nhiệt độ môi trường |
Hỗ trợ |
|
Antenna Detector |
Hỗ trợ |
|
Anten hỗ trợ |
Nhiều loại antenna, ví dụ 6 dBic, 9 dBic |
|
Cổng anten |
4 × TNC 50 Ω |
|
CPU |
Qualcomm Octa-core 1.8 GHz |
|
RAM + ROM |
3 GB + 32 GB |
|
RAM + ROM tùy chọn |
2 GB + 16 GB |
|
Hệ điều hành |
Android 9 |
|
SDK |
Chainway Software Development Kit |
|
Ngôn ngữ phát triển |
Java |
|
Công cụ phát triển |
Eclipse / Android Studio |
|
Ethernet |
10/100 Base-T Ethernet (RJ45) |
|
Wi-Fi |
802.11 a/b/g/n/ac/d/e/h/i/k/r/v, 2.4G/5G dual-band |
|
IP Network |
IPv4 / IPv6 |
|
Fast Roaming |
PMKID caching, 802.11r, OKC |
|
Bảo mật Wi-Fi |
WEP, WPA/WPA2-PSK (TKIP/AES), WAPI-PSK, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP-MSCHAPv2, PEAP-LTS, PEAP-GTC… |
|
WWAN – Europe/Asia 2G |
B1/B5/B8 |
|
WWAN – Europe/Asia 3G |
CDMA EVDO BC0; TD-SCDMA B34/B39; WCDMA B1/B5/B8 |
|
WWAN – Europe/Asia 4G |
TDD-LTE B34/B38/B39/B40/B41; FDD-LTE B1/B3/B5/B7/B8/B20 |
|
WWAN – America 3G |
B2/B4/B5 |
|
WWAN – America 4G |
B2/B4/B5/B7/B12/B13/B17/B28a/B28b |
|
Khe mở rộng |
1 × Nano SIM; 1 × TF card |
|
RS-232 |
1 × RS-232 |
|
RJ45 |
1 × RJ45 |
|
USB |
3 × USB 2.0 Type-A; 1 × USB Type-C; USB Host |
|
HDMI |
HDMI Type-A, hỗ trợ 720P |
|
GPIO |
4 × Input Optical-coupling; 4 × Output Optical-coupling; isolation; 1 × Wiegand |
|
Baud Rate |
115200 bps |
|
Phương thức tản nhiệt |
Air cooling |
|
Nguồn DC |
DC 12 V |
|
PoE |
IEEE 802.3af, 13 W |
|
PoE+ |
IEEE 802.3at, 25.5 W |
|
Điện áp đầu vào |
DC 10–24 V |
|
Dòng chờ |
< 30 mA |
|
Dòng hoạt động |
1300 mA ±5% @ DC 12 V |
|
Kích thước |
214 × 148 × 30 mm |
|
Trọng lượng |
1.000 g, không bao gồm antenna |
|
Vật liệu |
Aluminum alloy |
|
Nhiệt độ hoạt động |
−25°C đến +65°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
−40°C đến +85°C |
|
Độ ẩm |
10%–95% |
|
Ngày cập nhật datasheet |
12/11/2021 |
Catalog: Download