Chainway C63 là máy tính cầm tay công nghiệp (Mobile Computer) dạng keypad, được thiết kế cho các môi trường cần nhập liệu nhiều, thu thập dữ liệu liên tục và làm việc cường độ cao. Thiết bị hỗ trợ tùy chọn bàn phím 27 / 37 / 47 phím, kết hợp màn hình cảm ứng 4", khả năng quét mã vạch 1D/2D, NFC, camera 13 MP và kết nối 4G/Wi-Fi/Bluetooth.
C63 sử dụng Android 13, CPU Qualcomm Octa-core 2.0 GHz, RAM 4 GB + 64 GB hoặc 6 GB + 128 GB. Thiết bị có pin tháo rời 6.700 mAh, hỗ trợ QC3.0 và hot-swap; khi kết hợp tay cầm tùy chọn có thể sử dụng thêm pin 5.000 mAh.
Về độ bền, C63 đạt IP67, vượt qua thử nghiệm rơi 1,5 m theo MIL-STD-810H, phù hợp cho kho vận, logistics, kiểm kê, sản xuất và các hoạt động ngoài hiện trường
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Model |
Chainway C63 |
|
Loại thiết bị |
Mobile Computer / Rugged Keypad Handheld |
|
Hệ điều hành |
Android 13 |
|
CPU |
Qualcomm Octa-core, 2.0 GHz |
|
RAM + ROM |
4 GB + 64 GB |
|
RAM + ROM tùy chọn |
6 GB + 128 GB |
|
Bộ nhớ mở rộng |
Micro SD (TF), hỗ trợ tối đa 256 GB |
|
Bàn phím |
27 phím / 37 phím / 47 phím |
|
Phím cạnh |
2 phím scan + 2 phím volume + 1 phím tùy chỉnh |
|
Màn hình |
4 inch HD |
|
Độ phân giải |
800 × 480 pixels |
|
Cảm ứng |
Multi-touch; hỗ trợ găng tay và tay ướt |
|
Pin chính |
6.700 mAh, tháo rời |
|
Pin tay cầm tùy chọn |
5.000 mAh |
|
Sạc nhanh |
QC3.0 |
|
Hot-swap |
Hỗ trợ thay pin nóng |
|
RTC |
Hỗ trợ |
|
Kích thước có pistol |
203.5 × 72.8 × 160 mm |
|
Kích thước không pistol |
203.5 × 72.8 × 34.8 mm |
|
Trọng lượng |
385 g (thiết bị + pin) |
|
Trọng lượng có pistol |
571 g (thiết bị + pin + pistol) |
|
Cảm biến |
G-sensor, ánh sáng, tiệm cận, địa từ, Gyro |
|
Âm thanh / thông báo |
Sound, LED indicator, vibrator |
|
Microphone |
1 microphone chống ồn |
|
Loa |
1 speaker + receiver |
|
Khe SIM |
1 × Micro SIM |
|
Khe thẻ nhớ |
1 × TF card |
|
USB |
USB Type-C, USB 3.1, OTG |
|
Wi-Fi |
802.11 a/b/g/n/ac/ax-ready; Fast Roaming |
|
Wi-Fi |
Hỗ trợ Wi-Fi 6-ready |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.1 |
|
VoLTE |
Vo-LTE HD video voice call |
|
GNSS |
GPS/AGPS, GLONASS, BeiDou, Galileo |
|
4G |
B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B13/B17/B28/B38/B39/B40/B41 |
|
3G |
CDMA EVDO BC0; WCDMA 850/900/1700/1900/2100 MHz; TD-SCDMA B34/B39 |
|
2G |
GSM 850/900/1800/1900 MHz |
|
Camera |
Camera sau 13 MP, Autofocus + Flash |
|
NFC |
Có |
|
Tần số NFC |
13.56 MHz |
|
Giao thức NFC |
ISO14443A/B, ISO15693, NFC-IP1, NFC-IP2… |
|
Chip NFC |
M1 card (S50, S70), CPU card, NFC tags… |
|
Khoảng cách NFC |
2–4 cm |
|
Barcode Scanner |
Tùy chọn |
|
2D Scanner |
Zebra SE4710 / SE4750 / SE4850 / SE5500 / SE5800; Honeywell N6603 / N6803FR; CM60 |
|
Mã vạch 1D |
UPC/EAN, Code128, Code39, Code93, Code11, Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5, Chinese 2 of 5, Codabar, MSI, RSS… |
|
Mã vạch 2D |
PDF417, MicroPDF417, Composite, RSS, TLC-39, DataMatrix, QR Code, Micro QR Code, Aztec, MaxiCode |
|
Mã bưu chính |
US PostNet, US Planet, UK Postal, Australian Postal, Japan Postal, Dutch Postal (KIX)… |
|
Nhiệt độ hoạt động |
−30°C đến +50°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
−40°C đến +70°C |
|
Độ ẩm |
5%–95% RH, không ngưng tụ |
|
Khả năng chịu rơi |
Rơi từ 1,5 m, đạt MIL-STD-810H |
|
Tumble Test |
1.000 lần rơi từ 0,5 m ở nhiệt độ phòng |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP67 |
|
ESD |
+15 kV air discharge; +8 kV conductive discharge |
|
SDK |
Chainway Software Development Kit |
|
Ngôn ngữ |
Java |
|
Công cụ phát triển |
Eclipse / Android Studio |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Power adapter, USB cable, wrist strap, lanyard |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Separate handle; Charging Cradle; Handle + battery 5.000 mAh |