Giới thiệu sản phẩm ZKTeco G5
ZKTeco G5 – Thiết bị kiểm soát ra vào đa sinh trắc học ngoài trời
ZKTeco G5 là thiết bị kiểm soát ra vào đa sinh trắc học thế hệ mới, được thiết kế chuyên dụng cho môi trường ngoài trời. Thiết bị tích hợp nhiều phương thức xác thực như nhận diện khuôn mặt, vân tay (tùy chọn), thẻ RFID, mã QR (tùy chọn) và mật khẩu, đáp ứng yêu cầu bảo mật cao cho các tòa nhà văn phòng, khu công nghiệp, nhà máy, bệnh viện, trường học và khu dân cư cao cấp. Thiết bị hoạt động trên nền tảng Android 9.0, sở hữu màn hình cảm ứng 8 inch, khả năng chống nước, chống bụi đạt chuẩn IP66, chống va đập IK04 và hỗ trợ cấp nguồn PoE, giúp việc triển khai nhanh chóng và ổn định.

Tính năng nổi bật
Màn hình cảm ứng màu TFT 8 inch độ phân giải 800 × 1280, thiết kế viền mỏng hiện đại.
Hỗ trợ nhiều phương thức xác thực:
Nhận diện khuôn mặt
Vân tay (tùy chọn)
Thẻ RFID 125 kHz và 13.56 MHz
Mật khẩu
Mã QR động (tùy chọn)
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt từ 0.3 đến 3 m, thời gian nhận diện dưới 1 giây, độ chính xác ≥99%.
Thuật toán chống giả mạo bằng ảnh in, ảnh màu, ảnh đen trắng và video.
Hỗ trợ phát hiện đeo khẩu trang và đo thân nhiệt (tùy chọn).
Mã hóa dữ liệu sinh trắc học và thông tin cá nhân nhằm tăng cường bảo mật.
Tích hợp PoE IEEE 802.3af/at, giảm chi phí thi công hệ thống.
Hỗ trợ SDK Android LCDP và PUSH SDK để tích hợp với phần mềm của bên thứ ba.
Hiệu suất mạnh mẽ
ZKTeco G5 được trang bị bộ xử lý 64-bit 8 nhân, hệ điều hành Android 9.0, bộ nhớ 2 GB RAM và 16 GB eMMC, đáp ứng khả năng xử lý nhanh và ổn định trong các hệ thống có lưu lượng người qua lại lớn. Thiết bị có thể lưu trữ:
100.000 người dùng
100.000 khuôn mặt
100.000 thẻ
30.000 vân tay (tùy chọn)
5.000.000 bản ghi giao dịch
Kết nối đa dạng
Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp để dễ dàng tích hợp với hệ thống kiểm soát cửa hiện có:
TCP/IP Gigabit
Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz / 5 GHz
RS232
RS485
Wiegand In/Out
USB 3.0
USB 2.0
Micro USB
PoE IEEE 802.3af/at
Ngoài ra còn tích hợp các ngõ kết nối cho khóa điện, nút Exit, cảm biến cửa, chuông báo và đầu ra nguồn 12V.
Thiết kế bền bỉ cho môi trường ngoài trời
Chuẩn chống bụi và nước IP66 (IP65 khi lắp thêm đầu đọc vân tay hoặc QR).
Chuẩn chống va đập IK04.
Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 50°C.
Độ ẩm hoạt động dưới 90% RH.
Kích thước: 279.5 × 141 × 29 mm.
Trọng lượng: 1.2 kg.
Hỗ trợ lắp treo tường hoặc lắp trên cổng (Gate-mounted).
Ứng dụng
ZKTeco G5 là giải pháp lý tưởng cho:
Tòa nhà văn phòng
Nhà máy, khu công nghiệp
Trung tâm dữ liệu
Bệnh viện
Trường học
Khu dân cư, chung cư cao cấp
Cổng kiểm soát người đi bộ
Hệ thống kiểm soát ra vào ngoài trời
Phần mềm tương thích
Thiết bị tương thích với các nền tảng quản lý của ZKTeco:
ZKBioSecurity
ZKBio CVSecurity
BioTime 8.0
Đồng thời hỗ trợ Android LCDP và PUSH SDK để phát triển và tích hợp với các hệ thống quản lý của bên thứ ba.
Ưu điểm nổi bật
Xác thực đa phương thức trong một thiết bị duy nhất.
Nhận diện khuôn mặt nhanh, chính xác và chống giả mạo hiệu quả.
Thiết kế đạt chuẩn IP66 và IK04, phù hợp lắp đặt ngoài trời.
Hỗ trợ PoE, Wi-Fi và nhiều giao thức kết nối phổ biến.
Dung lượng lưu trữ lớn, đáp ứng các hệ thống kiểm soát ra vào quy mô lớn.
Dễ dàng tích hợp với phần mềm quản lý chấm công và kiểm soát an ninh của ZKTeco cũng như các ứng dụng của bên thứ ba.

Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
ZKTeco G5 |
|
Model |
G5 |
|
Loại thiết bị |
Thiết bị kiểm soát ra vào đa sinh trắc học ngoài trời (Outdoor Multi-Biometric Access Control Terminal) |
|
Hệ điều hành |
Android 9.0 |
|
CPU |
Bộ xử lý 64-bit, 8 nhân (Customized Computer Vision CPU) |
|
Bộ nhớ |
2 GB LPDDR3 RAM + 16 GB eMMC |
|
SDK |
Android LCDP, PUSH SDK |
|
Màn hình |
TFT LCD màu 8 inch |
|
Loại màn hình |
Cảm ứng điện dung (Capacitive Touch Screen) |
|
Độ phân giải |
800 × 1280 pixels |
|
Camera |
Camera kép 2 MP (Binocular Camera) |
|
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt |
0.3 – 3.0 m |
|
Chiều cao nhận diện |
0.9 – 2.4 m |
|
Thời gian nhận diện khuôn mặt |
< 1 giây |
|
Độ chính xác nhận diện |
≥ 99% |
|
Thuật toán nhận diện khuôn mặt |
ZKFace 5.6.2 |
|
Thuật toán vân tay |
ZKFinger 10.0 |
|
Loại cảm biến vân tay |
Optical (tùy chọn) |
|
Thời gian so khớp vân tay |
≤ 0.5 giây |
|
Chế độ xác thực |
1:1 và 1:N |
|
Thẻ hỗ trợ |
125 kHz ID Card, 13.56 MHz IC Card |
|
Chuẩn thẻ tùy chọn |
ISO14443A/B, ISO15693, HID Prox |
|
Mô-đun QR Code |
Tùy chọn (Dynamic QR trên ZKBioSecurity Mobile, QR Code, PDF417, Data Matrix, MicroPDF417, Aztec) |
|
Dung lượng người dùng |
100.000 |
|
Dung lượng khuôn mặt |
100.000 |
|
Dung lượng thẻ |
100.000 |
|
Dung lượng vân tay |
30.000 (tùy chọn) |
|
Dung lượng bản ghi |
5.000.000 |
|
Wi-Fi |
Dual Band 2.4 GHz / 5 GHz (IEEE 802.11 a/b/g/n/ac) |
|
Ethernet |
RJ45 Gigabit (1000 Mbps) |
|
RS232 |
1 cổng |
|
RS485 |
1 cổng |
|
Wiegand |
1 Input, 1 Output |
|
USB |
USB 3.0 ×1, USB 2.0 ×1, Micro USB ×1 |
|
Aux Input |
1 |
|
Door Sensor |
1 |
|
Exit Button |
1 |
|
Door Lock Output |
1 |
|
Alarm Output |
1 |
|
Bell Output |
1 |
|
Nguồn ra |
12V |
|
Reset Button |
Có |
|
Nguồn cấp |
Adapter DC 12V/3A hoặc PoE IEEE 802.3af/at |
|
Chuẩn PoE |
IEEE 802.3af/at |
|
Chuẩn bảo vệ |
IP66 (không lắp đầu đọc vân tay/QR); IP65 (khi có đầu đọc vân tay hoặc QR) |
|
Chống va đập |
IK04 |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
< 90% RH |
|
Môi trường lắp đặt |
Ngoài trời |
|
Kích thước |
279.5 × 141 × 29 mm |
|
Khối lượng |
1.2 kg |
|
Kiểu lắp đặt |
Treo tường hoặc lắp trên cổng (Wall-mounted / Gate-mounted) |
|
Ngôn ngữ |
English, Korean, Vietnamese, Traditional Chinese, Japanese, Russian, Thai, Indonesian, Portuguese, Spanish, Farsi, Latin American... |
|
Phần mềm quản lý |
ZKBioSecurity, ZKBio CVSecurity, BioTime 8.0 |
|
Firmware tiêu chuẩn |
Push Communication, Schedule Bell, Automatic Status Switch, Record Query, Access Levels, Groups, Holidays, DST, Duress Mode (Password & Fingerprint), Anti-Passback, Wallpaper & Screen Saver Customization, Tamper Alarm |
|
Mã hóa dữ liệu |
Mã hóa thông tin sinh trắc học và dữ liệu truyền thông |
|
Chống giả mạo |
Phát hiện ảnh in (đen trắng/màu), ảnh laser và video giả mạo |
|
Phát hiện khẩu trang |
Có |
|
Đo thân nhiệt |
Tùy chọn |
|
Khoảng cách đo thân nhiệt |
50 – 120 cm |
|
Độ chính xác đo thân nhiệt |
±0.3°C |
|
Dải đo thân nhiệt |
20°C – 50°C |
Catalog: Download