ZKTeco FaceAI 2A là thiết bị kiểm soát ra vào đa sinh trắc học thế hệ mới, tích hợp nhận diện khuôn mặt AI, vân tay, thẻ RFID và mật khẩu trong cùng một thiết bị. Sản phẩm được trang bị chức năng Video Intercom qua giao thức SIP, hỗ trợ quản lý tập trung và kết nối với hệ thống kiểm soát cửa hiện đại, phù hợp cho văn phòng, tòa nhà, nhà máy, khu dân cư và các khu vực yêu cầu bảo mật cao.
Ưu điểm nổi bật
Nhận diện khuôn mặt AI: Công nghệ Visible Light Facial Authentication với khả năng chống giả mạo bằng hình ảnh và video.
Xác thực đa phương thức:
Khuôn mặt
Vân tay
Thẻ RFID
Mật khẩu
Tích hợp Video Intercom SIP 2.0, hỗ trợ gọi nội bộ và kết nối với màn hình chuông cửa IP.
Hỗ trợ giao thức ONVIF, dễ dàng tích hợp với hệ thống camera giám sát.
Đồng bộ dữ liệu người dùng qua USB và hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông.
Kết nối đa dạng với nhiều phần mềm kiểm soát thông minh tiên tiến:
ZKBio CVAccess
ZKBio Zlink
ZKBioTime
Hỗ trợ đầy đủ chức năng điều khiển cửa như khóa điện, cảm biến cửa, nút Exit và chuông cửa không dây (tùy chọn).

Ứng dụng
FaceAI 2A thích hợp triển khai cho:
Văn phòng doanh nghiệp
Nhà máy, khu công nghiệp
Chung cư, tòa nhà
Trường học
Bệnh viện
Trung tâm dữ liệu
Khu vực yêu cầu kiểm soát an ninh nghiêm ngặt

Phần mềm hỗ trợ
ZKBio CVAccess
ZKBioTime
Ứng dụng ZKBio Zlink (Android/iOS)
Dịch vụ đám mây ZKBio Zlink
Thiết bị hỗ trợ cả BEST Protocol và PUSH Protocol, cho phép triển khai linh hoạt trong nhiều mô hình hệ thống kiểm soát ra vào và quản lý tập trung. Sơ đồ kết nối trong tài liệu cũng minh họa khả năng tích hợp với mạng LAN/Wi-Fi, đầu ghi NVR, màn hình SIP, nút Exit và khóa điện
Thông số kỹ thuật chi tiết:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Màn hình |
LCD màu TFT 2.4 inch (320 × 240) |
|
Camera |
Camera kép WDR 1MP |
|
Hệ điều hành |
Linux |
|
CPU |
Dual Core 1GHz |
|
RAM |
512 MB |
|
ROM |
8 GB |
|
Cảm biến vân tay |
ZK Optical Sensor |
|
Dung lượng khuôn mặt |
1.500 mẫu |
|
Dung lượng vân tay |
3.000 mẫu |
|
Dung lượng thẻ |
3.000 thẻ |
|
Người dùng |
3.000 |
|
Lịch sử giao dịch |
150.000 bản ghi |
|
Thời gian nhận diện khuôn mặt |
< 0,35 giây |
|
Thời gian xác thực vân tay |
< 0,5 giây |
|
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt |
30 – 200 cm |
|
Độ chính xác FAR |
≤0,01% (Face), ≤0,0001% (Fingerprint) |
|
Giao tiếp |
TCP/IP, USB, Wi-Fi (tùy chọn) |
|
Loại thẻ |
ID 125 kHz, IC 13.56 MHz (tùy chọn) |
|
Nguồn cấp |
DC 12V – 1.5A |
|
Kích thước |
205.2 × 74.19 × 33.3 mm |
|
Khối lượng |
0,258 kg |
Catalog: Download