Giới thiệu sản phẩm ZKTeco G4 Pro
ZKTeco G4 Pro là thiết bị kiểm soát ra vào sinh trắc học đa phương thức (Multi-Biometric Access Control Terminal) thế hệ mới, tích hợp nhận diện khuôn mặt bằng công nghệ ánh sáng nhìn thấy (Visible Light Facial Recognition), hỗ trợ thẻ từ, mã QR và tùy chọn vân tay. Thiết bị vận hành trên nền tảng Android 9.0, đáp ứng nhu cầu kiểm soát truy cập thông minh tại doanh nghiệp, nhà máy, tòa nhà và các dự án an ninh hiện đại.
Ưu điểm nổi bật
Nhận diện khuôn mặt tốc độ cao
Công nghệ Visible Light Facial Recognition thế hệ mới.
Tốc độ nhận diện ≤ 0,5 giây.
Khoảng cách nhận diện từ 0,5 – 3 mét, mang lại trải nghiệm mở cửa nhanh chóng và không cần tiếp xúc.
Đa phương thức xác thực
Hỗ trợ nhiều hình thức xác thực trên cùng một thiết bị:
Nhận diện khuôn mặt
Thẻ từ 125kHz ID
Thẻ IC 13.56MHz
Module đọc thẻ đa công nghệ (tùy chọn)
Quét mã QR động
Cảm biến vân tay SilkID (tùy chọn)
Màn hình cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng TFT 7 inch.
Độ phân giải 720 × 1280.
Giao diện Android trực quan, dễ sử dụng.
Android 9.0 mở rộng ứng dụng
Hệ điều hành Android 9.0.
Hỗ trợ Android LCDP giúp tích hợp các ứng dụng của bên thứ ba.
Phù hợp triển khai trong các hệ thống kiểm soát truy cập chuyên biệt.
Kết nối đa dạng: TCP/IP, USB Host, RS485, Wiegand Input/Output, Wi-Fi, Bluetooth, 4G (tùy chọn), Hỗ trợ cấp nguồn PoE IEEE 802.3af/at.
Bảo mật nâng cao
Phát hiện đeo khẩu trang.
Thuật toán chống giả mạo bằng ảnh in màu, ảnh đen trắng, ảnh laser và video.
Hỗ trợ giao thức OSDP v2.1.7 tăng cường bảo mật trong hệ thống kiểm soát cửa
Ứng dụng
ZKTeco G4 Pro phù hợp triển khai tại:
Tòa nhà văn phòng
Doanh nghiệp và tập đoàn
Nhà máy sản xuất
Khu công nghiệp
Trung tâm dữ liệu (Data Center)
Trường học
Bệnh viện
Khách sạn
Khu dân cư cao cấp
Cơ quan chính phủ và tổ chức tài chính

Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
G4 Pro |
|
Loại thiết bị |
Thiết bị kiểm soát ra vào đa sinh trắc học (4G Multi-Biometric Access Control Terminal) |
|
Hệ điều hành |
Android 9.0 |
|
CPU |
Bộ xử lý 64-bit Octa-core Customized Computer Vision, tốc độ 1.8GHz |
|
Bộ nhớ |
2GB LPDDR3 |
|
Bộ nhớ lưu trữ |
16GB eMMC |
|
Màn hình |
Màn hình cảm ứng 7 inch TFT |
|
Độ phân giải |
720 × 1280 pixels |
|
Camera |
Camera kép 2MP (Binocular Camera) |
|
Dung lượng người dùng |
50.000 người dùng |
|
Dung lượng khuôn mặt |
50.000 khuôn mặt |
|
Dung lượng thẻ |
50.000 thẻ |
|
Dung lượng vân tay (tùy chọn) |
30.000 mẫu vân tay (SilkID Fingerprint Sensor) |
|
Dung lượng giao dịch |
1.000.000 bản ghi |
|
Thuật toán nhận diện khuôn mặt |
ZKFace 5.6.2 |
|
Thuật toán vân tay |
ZKFinger 10.0 |
|
Tốc độ nhận diện khuôn mặt |
≤ 0,5 giây |
|
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt |
0,5 – 3 mét |
|
Loại thẻ hỗ trợ |
Thẻ ID 125kHz, thẻ IC 13.56MHz |
|
Module thẻ tùy chọn |
Multi-tech Card Module |
|
Quét mã QR |
Dynamic QR trên ứng dụng ZKBioSecurity Mobile; QR Code, PDF417, Data Matrix, MicroPDF417, Aztec |
|
Kết nối mạng |
TCP/IP, Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n (2.4GHz), 4G (tùy chọn) |
|
Bluetooth |
BT2.1 + EDR, BT3.0, BT4.1 LE, BT4.2 BLE |
|
4G LTE |
FDD: B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B20/B28; TDD: B38/B39/B40/B41 |
|
3G WCDMA |
B1/B2/B4/B5/B8 |
|
GSM |
1800 / 1900 MHz |
|
Giao tiếp ngoại vi |
USB Host, RS485, Wiegand Input, Wiegand Output |
|
Giao thức kiểm soát cửa |
OSDP v2.1.7 |
|
Giao diện kiểm soát cửa |
Relay khóa điện, Exit Button, Alarm Output, Auxiliary Input, Door Sensor, External Bell |
|
Nguồn cấp |
DC 12V, 3A |
|
PoE |
IEEE 802.3af/at |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến 55°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-25°C đến 65°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
< 90% RH |
|
Độ ẩm lưu trữ |
< 90% RH |
|
Kích thước (C × R × S) |
264 × 120 × 51 mm |
|
Phần mềm hỗ trợ |
ZKBio Time, ZKBio CVSecurity |
|
SDK |
Android LCDP, PUSH SDK |
|
Chứng nhận |
CE, FCC, ISO9001, ISO14001, ISO20000 |
Catalog: Download