MTI MT-262024/TRH/A/K là anten RFID UHF hiệu suất cao được thiết kế cho các hệ thống đầu đọc RFID hoạt động trong dải tần 902–928 MHz. Với độ lợi 7.5 dBic, phân cực tròn phải (RHCP) và góc phủ rộng, anten mang lại vùng đọc ổn định, khả năng nhận dạng thẻ chính xác và hiệu quả trong nhiều ứng dụng RFID như quản lý kho hàng, logistics, sản xuất, bán lẻ, quản lý tài sản và kiểm soát phương tiện.
Được chế tạo với vỏ nhựa (Radome) bền chắc kết hợp đế nhôm phủ chống ăn mòn, MT-262024/TRH/A/K đáp ứng tốt các yêu cầu lắp đặt trong môi trường công nghiệp và ngoài trời. Thiết bị đạt chuẩn IP67, chống bụi hoàn toàn và chống nước, đồng thời chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, độ ẩm cao, rung động và va đập cơ học, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Anten sử dụng đầu nối Reverse Polarity TNC Female (RP-TNC Female), trở kháng 50 Ω, hỗ trợ công suất đầu vào tối đa 6 W và được tích hợp DC Grounded Lightning Protection giúp tăng khả năng chống nhiễu và bảo vệ thiết bị trước hiện tượng sét lan truyền.
Với thiết kế nhỏ gọn chỉ 190 × 190 × 30 mm, trọng lượng khoảng 0,8 kg, MT-262024/TRH/A/K dễ dàng lắp đặt trên tường, trần hoặc cổng đọc RFID. Góc phủ 77° (Azimuth) × 72° (Elevation) cùng phân cực RHCP giúp tối ưu khả năng đọc thẻ ở nhiều hướng khác nhau, nâng cao hiệu quả nhận dạng trong các ứng dụng có lưu lượng thẻ lớn.
Tính năng nổi bật
Hoạt động trong dải tần 902–928 MHz (FCC).
Độ lợi cao 7.5 dBic cho vùng đọc rộng và ổn định.
Phân cực tròn phải RHCP giúp tăng hiệu quả đọc thẻ ở nhiều hướng.
Góc phủ rộng 77° × 72°, phù hợp cho cổng đọc và khu vực kiểm soát.
Trở kháng 50 Ω, VSWR điển hình 1.3:1.
Công suất đầu vào tối đa 6 W.
Tích hợp DC Grounded Lightning Protection chống sét lan truyền.
Chuẩn bảo vệ IP67, thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời.
Thiết kế nhỏ gọn, vỏ nhựa và đế nhôm chống ăn mòn.
Khả năng chịu nhiệt, độ ẩm, rung động và va đập theo các tiêu chuẩn công nghiệp
Thông số kỹ thuật chi tiết:
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Model |
MT-262024/TRH/A/K |
|
Loại sản phẩm |
Antenna RFID UHF Reader |
|
Dải tần hoạt động |
902 – 928 MHz |
|
Độ lợi (Gain) |
≥ 7.5 dBic |
|
Phân cực |
RHCP (Right-Hand Circular Polarization) |
|
VSWR |
Điển hình 1.3:1, tối đa 1.5:1 |
|
Độ rộng búp sóng (3 dB Beam Width) |
Azimuth: 77° (điển hình)Elevation: 72° (điển hình) |
|
Axial Ratio tại hướng chính (Boresight) |
≤ 3.5 dB |
|
Axial Ratio tại ±20° |
Điển hình 3.5 dB, tối đa 4 dB |
|
Tỷ lệ Front-to-Back (F/B Ratio) |
≤ -14 dB |
|
Trở kháng đầu vào |
50 Ω |
|
Công suất đầu vào tối đa |
6 W |
|
Bảo vệ chống sét |
DC Grounded |
|
Chuẩn chứng nhận |
RoHS, CE 0682 |
|
Kích thước (D × R × C) |
190 × 190 × 30 mm |
|
Khối lượng |
≤ 0.8 kg |
|
Đầu nối RF |
Reverse Polarity TNC Female (RP-TNC Female) |
|
Vật liệu vỏ (Radome) |
Plastic |
|
Vật liệu đế |
Aluminum with chemical conversion coating |
|
Nhiệt độ hoạt động thấp |
-55°C (72 giờ) |
|
Nhiệt độ hoạt động cao |
+71°C (72 giờ) |
|
Chu kỳ nhiệt |
-45°C đến +70°C, 3 chu kỳ |
|
Sốc nhiệt (không hoạt động) |
-30°C đến +70°C, tốc độ thay đổi 30°C/phút |
|
Độ ẩm |
95% RH, 144 giờ |
|
Chuẩn chống nước |
IP67 |
|
Chuẩn chống bụi |
IP67 |
|
Khả năng chịu bức xạ UV |
ASTM G53, 1000 giờ |
|
Khả năng chống Ozone |
ETSI 300 |
|
Khả năng chống cháy |
UL94 Class HB |
|
Khả năng chống ăn mòn muối |
IEC 68-2-11 Ka, 500 giờ |
|
Khả năng chịu rung ngẫu nhiên |
20 g RMS trong 4 giờ |
|
Khả năng chịu rung trên phương tiện |
1 g RMS, 10–500 Hz; 6 giờ (2 giờ mỗi trục), thử nghiệm tăng tốc thêm 50 giờ trên trục chịu tải lớn nhất |
|
Khả năng chịu va đập cơ học |
10 g, xung bán sin 11 ms |
|
Ứng dụng |
Hệ thống RFID UHF cho quản lý kho, logistics, sản xuất, bán lẻ, kiểm soát tài sản, cổng đọc RFID và quản lý phương tiện. |

Catalog: Download